Kết quả bóng đá trận Artesanos Metepec FC vs Atletico Saltillo, 05:00 ngày 01/11/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 05:00 ngày 01/11/2026
Artesanos Metepec FC 4 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Saltillo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Artesanos Metepec FC | Phút | |
| 43' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| 5 - 0 ⚽ | 68' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 9 | 19 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = Artesanos Metepec FC · Khách = Atletico Saltillo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Artesanos Metepec FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Artesanos Metepec FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Atletico Saltillo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
12
Sút bóng
161
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
80
TL kiểm soát bóng
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Artesanos Metepec FC (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Atletico Saltillo (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Artesanos Metepec FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.20 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.20 | 7.00 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | 0.75 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.95 | 7.30 | 1.04 | 3.25 | 0.72 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 76.00 ↑ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 70.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.95 | 7.30 | 1.04 | 3.25 | 0.72 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 75.00 ↑ | 1.88 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.50 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 19.50 ↑ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.25 | 8.25 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 3.93 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 10.00 | 0.91 | 3.25 | 0.76 | 0.70 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↑ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.