Kết quả bóng đá trận Arterivo Wakayama vs Azul Claro Numazu, 15:00 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 15:00 ngày 19/08/2026
Arterivo Wakayama 0 Kết thúc HT 0-2 6
Azul Claro Numazu
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Arterivo Wakayama | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Yusei Uchida | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Yuta Taki | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 Yuta Taki | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 Terukazu Shinozak | |
| 69' | ⚽ 0 - 5 Kengo Kawamata | |
| 75' | ⚽ 0 - 6 Hidetaka Maie | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Arterivo Wakayama · Khách = Azul Claro Numazu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arterivo Wakayama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích gần đây — Arterivo Wakayama
THHHHBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Arterivo Wakayama | 5-0 (1-0) | Moriyama Samurai | - | - | T |
| 28/06/26 | Velago Ikoma | 1-1 (0-1) | Arterivo Wakayama | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Porvenir Asuka SC | 1-1 (0-1) | Arterivo Wakayama | +1 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | Ococias Kyoto AC | 1-1 (1-0) | Arterivo Wakayama | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Bundey thuns kakogawa | 0-0 (0-0) | Arterivo Wakayama | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/11/25 | Gakunan F Mosuperio | 4-3 (0-1) | Arterivo Wakayama | - | - | B |
| 08/11/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Arterivo Wakayama | - | - | H |
| 07/11/25 | Arterivo Wakayama | 0-0 (0-0) | Veroskronos Tsuno | - | - | H |
| 07/09/25 | Moriyama Samurai | 0-3 (0-2) | Arterivo Wakayama | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/08/25 | Velago Ikoma | 0-3 (0-0) | Arterivo Wakayama | - | - | T |
| 13/07/25 | Arterivo Wakayama | 3-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | T |
| 11/06/25 | Cerezo Osaka | 5-0 (1-0) | Arterivo Wakayama | -2.75 | 4.5 | B |
| 31/05/25 | FC Basara Hyogo | 1-0 (1-0) | Arterivo Wakayama | - | - | B |
| 25/05/25 | Arterivo Wakayama | 4-3 (2-1) | FC Basara Hyogo | - | - | T |
| 07/09/24 | Moriyama Samurai | 2-1 (1-1) | Arterivo Wakayama | 0 | 2.5 | B |
| 25/08/24 | FC Basara Hyogo | 2-4 (2-3) | Arterivo Wakayama | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/24 | Arterivo Wakayama | 0-0 (0-0) | FC AWJ | - | - | H |
| 06/07/24 | Arterivo Wakayama | 4-1 (4-0) | Hannan University | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/06/24 | Bundey thuns kakogawa | 1-1 (1-1) | Arterivo Wakayama | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/24 | Arterivo Wakayama | 1-0 (1-0) | Moriyama Samurai | - | - | T |
Thành tích gần đây — Azul Claro Numazu
BHTBTBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Grulla Morioka | 2-1 (1-0) | Azul Claro Numazu | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Azul Claro Numazu | 0-0 (0-0) | Honda FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Azul Claro Numazu | 2-1 (0-1) | Yokogawa Musashino | - | - | T |
| 19/04/26 | Azul Claro Numazu | 0-4 (0-1) | Run Mel Aomori | +0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Briobecca Urayasu | 0-1 (0-0) | Azul Claro Numazu | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Azul Claro Numazu | 0-1 (0-0) | VONDS Ichihara | - | - | B |
| 29/03/26 | Azul Claro Numazu | 2-0 (1-0) | Criacao Shinjuku | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Yokohama SCC | 1-2 (1-0) | Azul Claro Numazu | - | - | T |
| 14/12/25 | Azul Claro Numazu | 1-1 (1-1) | Rayluck Shiga | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/12/25 | Rayluck Shiga | 3-2 (2-1) | Azul Claro Numazu | 0 | 2 | B |
| 29/11/25 | Kamatamare Sanuki | 1-0 (0-0) | Azul Claro Numazu | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | Azul Claro Numazu | 1-3 (0-1) | Fukushima United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/11/25 | Azul Claro Numazu | 1-2 (0-2) | Thespa Kusatsu | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | FC Ryukyu | 2-3 (1-1) | Azul Claro Numazu | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/11/25 | Azul Claro Numazu | 0-0 (0-0) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | AC Nagano Parceiro | 2-1 (0-1) | Azul Claro Numazu | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Azul Claro Numazu | 1-2 (1-1) | Osaka FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/10/25 | Zweigen Kanazawa FC | 3-1 (3-1) | Azul Claro Numazu | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/10/25 | Kochi United | 0-1 (0-1) | Azul Claro Numazu | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/09/25 | Azul Claro Numazu | 1-2 (0-0) | FC Gifu | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
421
Sút cầu môn
210
Tấn công
6378
Tấn công nguy hiểm
2341
Sút ngoài cầu môn
211
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
117
Việt vị
13
Quả ném biên
1928
So Sánh Sức Mạnh
60 40
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arterivo Wakayama (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Azul Claro Numazu (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arterivo Wakayama (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Azul Claro Numazu (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arterivo Wakayama | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Masashi Nakayama | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.40 | 3.05 | 1.80 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.05 | 1.98 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.72 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.50 | 1.67 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.85 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.84 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 77.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.45 ↓ | 2.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.95 | 1.65 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.60 ↓ | 2.01 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.84 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 79.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.45 | 1.80 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.50 | 3.52 | 1.69 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 1.53 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.65 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.58 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.81 | 3.44 | 1.54 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.71 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 30.84 ↑ | 11.54 ↑ | 1.04 ↓ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.25 | 1.75 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.68 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.20 ↓ | 1.93 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.66 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 6.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 4.00 | 1.99 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 1.00 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 | 3.50 ↓ | 1.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.