Kết quả bóng đá trận Arsenal Dzyarzhynsk vs FC Torpedo Zhodino, 18:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 18:00 ngày 30/08/2026
Arsenal Dzyarzhynsk 2 Kết thúc HT 1-0 4
FC Torpedo Zhodino
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Arsenal Dzyarzhynsk | Phút | |
| ▲ Nikolay Sotnikov ▼ Daniel Volski | 8' ⇄ | |
| ▲ Nikolay Sotnikov ▼ | 8' ⇄ | |
| Sergey Sazonchik | 15' | |
| 15' | Alexander Lomovitskiy | |
| 15' | ||
| Sazonchik S. | 15' | |
| 15' | Lomovitskiy A. | |
| Maksim Matveev(Assists:Valeri Gorbachik) (Kiến tạo: Valeri Gorbachik) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Maksim Matveev (Kiến tạo: Valeri Gorbachik) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Dmitri Lutik | 29' | |
| Dmitri Lutik | 29' | |
| ▲ Eduard Akunets ▼ Dmitri Lutik | 35' ⇄ | |
| ▲ Akunets E. ▼ | 35' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Maxim Gaevoy ▼ Vadim Pobudey | |
| Dmitri Antilevski(Assists:Maksim Matveev) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 56' | ⚽ 3 - 1 Artem Bykov(Assists:Alexander Lomovitskiy) (Kiến tạo: Alexander Lomovitskiy) | |
| 60' ⇄ | ▲ Steven Alfred ▼ Aleksandr Frantsuzov | |
| 68' ⇄ | ▲ Danila Zhulpa ▼ Timofey Sharkovskiy | |
| 72' | ⚽ 3 - 2 Danila Zhulpa(Assists:Steven Alfred) (Kiến tạo: Steven Alfred) | |
| 79' | ⚽ 3 - 3 Alexander Lomovitskiy(Assists:Arseniy Ageev) (Kiến tạo: Arseniy Ageev) | |
| ▲ Ilya Vasin ▼ Valeri Gorbachik | 79' ⇄ | |
| ▲ Nikita Kaplenko ▼ Khetag Badoev | 79' ⇄ | |
| Dmitri Antilevski | 86' | |
| 88' ⇄ | ▲ Pedro Acacio Monteiro da Silva ▼ Alexander Lomovitskiy | |
| 88' ⇄ | ▲ Grenik Petrosyan ▼ Artem Bykov | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 4 Danila Zhulpa | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 25 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 3 | 10 |
Chủ = Arsenal Dzyarzhynsk · Khách = FC Torpedo Zhodino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Dzyarzhynsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | - | - |
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 10 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Arsenal Dzyarzhynsk 0 (0%)Hòa 4 (33%)FC Torpedo Zhodino 8 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2 | H |
| 23/08/25 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/25 | FC Torpedo Zhodino | 2-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.25 | B |
| 22/02/25 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-3 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
| 04/08/24 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | H |
| 17/03/24 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/08/22 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/04/22 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2 | B |
| 26/02/22 | FC Torpedo Zhodino | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 06/04/21 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | -1.25 | 3 | H |
| 06/03/21 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/21 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Arsenal Dzyarzhynsk
BBBBHHBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Belshina Babruisk | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | 0 | 2.25 | B |
| 14/08/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-3 (1-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/08/26 | Naftan Novopolock | 3-0 (2-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-2 (0-2) | FC Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | Neman Grodno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FK Bumprom | 0-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | H |
| 12/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 3-5 (2-2) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 04/07/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | BATE Borisov | 2-3 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Torpedo Zhodino
HBBBTBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/08/26 | Dinamo Minsk | 4-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Lida | 0-4 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Baranovichi | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (1-0) | BATE Borisov | +1 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Naftan Novopolock | 0-4 (0-4) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
Đội hình
Arsenal Dzyarzhynsk
FC Torpedo Zhodino
1I.Sanko2Egor Bozhko10Sergey Sazonchik31CAndrey Zaleski41Dmitri Lutik71Maksim Matveev13Ivan Oreshkevich18Daniel Volski79Khetag Badoev33Valeri Gorbachik90Dmitri Antilevski25Timofey Yurasov3Eugene Chagovets13CAleksey Zaleski66Arseniy Ageev2Mohamed Lamin Bamba7Artem Bykov10Timofey Sharkovskiy20Grigoriy Martyanov30Vadim Pobudey11Alexander Lomovitskiy89Aleksandr Frantsuzov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1I.Sanko
- 2Egor Bozhko
- 10Sergey Sazonchik🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15'
- 13Ivan Oreshkevich
- 18Daniel Volski▼ Rời sân 8'
- 31Andrey Zaleski C
- 33Valeri Gorbachik🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 79'
- 41Dmitri Lutik🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 35'
- 71Maksim Matveev⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · 🎯 Kiến tạo 52'
- 79Khetag Badoev▼ Rời sân 79'
- 90Dmitri Antilevski⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 86'
Khách · 352
- 2Mohamed Lamin Bamba
- 3Eugene Chagovets
- 7Artem Bykov⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 88'
- 10Timofey Sharkovskiy▼ Rời sân 68'
- 11Alexander Lomovitskiy⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 88'
- 13Aleksey Zaleski C
- 20Grigoriy Martyanov
- 25Timofey Yurasov
- 30Vadim Pobudey▼ Rời sân 46'
- 66Arseniy Ageev🎯 Kiến tạo 79'
- 89Aleksandr Frantsuzov▼ Rời sân 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
210
Tấn công
6184
Tấn công nguy hiểm
4057
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
01
Quả ném biên
1519
So Sánh Sức Mạnh
37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B8T8 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
FC Torpedo Zhodino (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arsenal Dzyarzhynsk (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
FC Torpedo Zhodino (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arsenal Dzyarzhynsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1961 | |
| Sân nhà | Torpedo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3020 |
| Vyacheslav Vashkevich | HLV | |
| Khu vực | ZHODINO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.56 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.73 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.77 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.30 | 1.77 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.82 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.86 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.30 | 1.77 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.70 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.22 | 3.35 | 1.65 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.28 | 3.48 | 1.72 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.67 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.10 | 1.75 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.84 | -0.50 | 0.69 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.18 | 3.19 | 1.79 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 8.06 ↑ | 1.52 ↓ | 3.36 ↑ | 3.06 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.66 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.21 | 3.30 | 1.87 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 10.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.70 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.