Kết quả bóng đá trận Arsenal Dzyarzhynsk vs Dnepr Mogilev, 17:00 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 17:00 ngày 25/10/2026
Arsenal Dzyarzhynsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dnepr Mogilev
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 6
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Arsenal Dzyarzhynsk | Phút | |
| 1' | ||
| 1' | Denisyuk A. | |
| ▲ Volski D. ▼ | 8' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 6 | 11 |
Chủ = Arsenal Dzyarzhynsk · Khách = Dnepr Mogilev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Dzyarzhynsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 10 (28%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Đội hình
Arsenal Dzyarzhynsk
Dnepr Mogilev
2Egor Bozhko13Ivan Oreshkevich23Polyakov D.30Soroko A.31Zaleskiy A.33Gorbachik V.46Vasiljev V.69Ermolin R.77Nikolay Sotnikov79Khetag Badoev90Antilevski D.5Varganov A.8Rusak S.10Kirill Zabelin11Dmitriy Lisakovich15Kasarab M.17Potapenko A.29Denisyuk A.33Sinenko A.55Nikita Krasnov88Kirilenko K.89Vadim Harutyunyan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
24
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
33
Quả ném biên
96
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arsenal Dzyarzhynsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Sân nhà | Spartak | |
| 0 | Sức chứa | 11200 |
| Vyacheslav Vashkevich | HLV | Stanislav Suvorov |
| Khu vực | Mogliev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.10 | 1.07 | 2.50 | 0.60 | 0.40 | -0.75 | 1.60 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.10 | 3.70 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.40 | -0.75 | 1.60 | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.15 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.15 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.21 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.02 | 2.23 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.15 | 0.88 | 2.50 | 0.66 | 0.72 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.15 | 3.07 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.63 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 8.02 ↑ | 1.12 ↓ | 18.90 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.