Kết quả bóng đá trận Arsenal Dzyarzhynsk vs Dinamo Brest, 23:00 ngày 09/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 23:00 ngày 09/10/2026
Arsenal Dzyarzhynsk 0 Kết thúc HT 0-1 1
Dinamo Brest
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Arsenal Dzyarzhynsk | Phút | |
| 5' | Kovel M. | |
| Dmitri Lutik | 15' | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Yuzepchuk R. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 23 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 3 | 19 |
Chủ = Arsenal Dzyarzhynsk · Khách = Dinamo Brest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Dzyarzhynsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 21 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 13 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 8 | 18 | 4 |
Đội hình
Arsenal Dzyarzhynsk
Dinamo Brest
11Tsallagov D.18Volski D.30Soroko A.31Zaleskiy A.33Gorbachik V.41Dmitri Lutik46Vasiljev V.69Ermolin R.71Maksim Matveev77Nikolay Sotnikov79Khetag Badoev5Kovel M.11Levitskiy D.18Stepanov N.19Grechikho D.24Egor Kortsov35Malashchitsky I.36Guedes44Butarevich A.77Yuzepchuk R.88Denis Kovalevich99Zenkov I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 11Tsallagov D.
- 18Volski D.
- 30Soroko A.
- 31Zaleskiy A.
- 33Gorbachik V.
- 41Dmitri Lutik🟨 Thẻ vàng 15'
- 46Vasiljev V.
- 69Ermolin R.
- 71Maksim Matveev
- 77Nikolay Sotnikov
- 79Khetag Badoev
Khách
- 5Kovel M.🟨 Thẻ vàng 5'
- 11Levitskiy D.
- 18Stepanov N.
- 19Grechikho D.
- 24Egor Kortsov
- 35Malashchitsky I.
- 36Guedes
- 44Butarevich A.
- 77Yuzepchuk R.⚽ Ghi bàn 26'
- 88Denis Kovalevich
- 99Zenkov I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
42
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
48
Việt vị
01
Quả ném biên
1615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Dinamo Brest (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arsenal Dzyarzhynsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Sân nhà | Brestsky | |
| 0 | Sức chứa | 10080 |
| Vyacheslav Vashkevich | HLV | Aleksandr Sednev |
| Khu vực | Brest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.40 | 4.40 | 1.50 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 1.00 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 114.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.49 ↑ | 1.25 | 0.45 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.50 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.55 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 3.90 | 1.48 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 3.95 | 1.47 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 4.00 | 1.48 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 3.70 | 1.45 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 240.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.45 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.70 ↓ | 1.52 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | -1.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.44 | 4.40 | 1.51 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.