Kết quả bóng đá trận Arsenal Dzyarzhynsk vs BATE Borisov, 22:00 ngày 30/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 30/10/2026
Arsenal Dzyarzhynsk 0 Hiệp 1 - 34' HT 0-0 0
BATE Borisov
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Arsenal Dzyarzhynsk | Phút | |
| 17' | ||
| Zaleskiy A. | 17' | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 21 | 15 |
| Điểm | 1 | 0 | 3 | 7 |
Chủ = Arsenal Dzyarzhynsk · Khách = BATE Borisov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Dzyarzhynsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 10 (28%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 8 | 7 | 14 | 20 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 9 | 6 | 13 |
Đội hình
Arsenal Dzyarzhynsk
BATE Borisov
11Tsallagov D.13Ivan Oreshkevich18Volski D.23Polyakov D.30Soroko A.31Zaleskiy A.33Gorbachik V.41Dmitri Lutik46Vasiljev V.71Maksim Matveev90Antilevski D.5Sakuta M.7Angban V.17Kovalev Y.21Titov M.24Yatskevich V.26Vladislav Varaksa28Ivan Mikhnyuk35Arseniy Skopets37Puerto E.52Kress E.88Pavel Dubovskiy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 11Tsallagov D.
- 13Ivan Oreshkevich
- 18Volski D.
- 23Polyakov D.
- 30Soroko A.
- 31Zaleskiy A.🟨 Thẻ vàng 17'
- 33Gorbachik V.
- 41Dmitri Lutik
- 46Vasiljev V.
- 71Maksim Matveev
- 90Antilevski D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
28
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
46
Việt vị
10
Quả ném biên
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
BATE Borisov (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arsenal Dzyarzhynsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1973 | |
| Sân nhà | Football Stadium Arena Borisov | |
| 0 | Sức chứa | 5392 |
| Vyacheslav Vashkevich | HLV | Igor Kriushenko |
| Khu vực | Borisov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.50 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.75 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.60 ↓ | 2.10 ↓ | 1.12 ↓ | 1.50 | 0.56 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.15 | 0.80 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.38 ↓ | 2.40 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.12 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.55 ↑ | 2.36 ↓ | 2.42 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.12 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.55 ↑ | 2.37 ↓ | 2.40 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.30 | 2.17 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.23 ↓ | 2.59 ↑ | 0.82 | 1.25 | 1.00 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.17 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.64 ↑ | 2.35 ↓ | 2.37 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 2.45 ↓ | 2.15 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 2.85 | 2.25 | 0.82 | 2.25 | 0.71 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.40 ↓ | 2.45 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 4.31 ↑ | 2.61 ↓ | 2.21 ↓ | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.