Kết quả bóng đá trận Arosa SC vs UD Llanera, 22:00 ngày 18/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 22:00 ngày 18/10/2026
Arosa SC 4 Kết thúc HT 2-0 1
UD Llanera
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Arosa SC | Phút | |
| 4' | ||
| 5' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Mateo Arellano Jimenez 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 21 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 17 |
Chủ = Arosa SC · Khách = UD Llanera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arosa SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 4 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Arosa SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
UD Llanera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
22
Việt vị
10
Quả ném biên
43
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arosa SC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
UD Llanera (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arosa SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 2.90 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.57 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.56 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 2.90 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.77 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.40 | 2.90 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 | 2.43 ↓ | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.20 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 7.59 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.34 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.14 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.36 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.