Kết quả bóng đá trận Arosa SC vs SD Gernika, 22:00 ngày 13/09/2026

Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 22:00 ngày 13/09/2026
Arosa SC
0 Kết thúc HT 0-2 4
SD Gernika
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Arosa SC Phút SD Gernika
4'⚽ 0 - 1
4'⚽ 0 - 2 Juan Ortiz
HT 0-2
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 21 54
Bại 02 23
Ghi bàn 63 2017
Mất bàn 35 2111
Điểm 51 1413

Chủ = Arosa SC · Khách = SD Gernika

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arosa SC (8)Hiệp 1 / Cả trậnSD Gernika (11)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
4 (50%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (18%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Arosa SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000003
Sân nhà00000003
Sân khách00000003

SD Gernika

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng341291334404511
Sân nhà178451713289
Sân khách1745817271712

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
2
2
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
46%
54%
Quả ném biên
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arosa SC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
SD Gernika (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Arosa SC Thông tin SD Gernika
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.303.300.842.250.990.890.250.94
Live51.00 ↑34.00 ↑1.07 ↓6.10 ↑4.500.01 ↓0.890.000.94
VcbetSớm1.932.903.000.612.250.730.630.250.70
Live19.00 ↑7.50 ↑1.01 ↓1.89 ↑4.500.15 ↓0.88 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm2.053.303.250.902.500.75---
Live33.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.40 ↑4.500.17 ↓---
CrownSớm2.053.152.890.772.250.930.830.250.87
Live2.053.152.890.772.250.930.830.250.87
LadbrokesSớm2.003.303.200.952.500.75---
Live61.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.953.203.200.882.500.660.660.250.88
Live2.15 ↑3.30 ↑3.05 ↓0.75 ↓2.250.90 ↑0.80 ↑0.250.84 ↓
1xBetSớm2.023.403.340.952.500.761.300.750.55
Live41.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.27 ↑4.500.22 ↓1.22 ↓0.000.66 ↑
Bet 365Sớm1.953.303.301.002.500.800.780.251.03
Live51.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.