Kết quả bóng đá trận Arnavutkoy Belediyespor vs S.Urfaspor, 17:00 ngày 24/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 17:00 ngày 24/10/2026
Arnavutkoy Belediyespor 0 Kết thúc HT 0-1 2
S.Urfaspor
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Arnavutkoy Belediyespor | Phút | |
| 14' | ||
| 25' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 1 Aydemir A. (Kiến tạo: Tahsin Bulbul) | |
| 32' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = Arnavutkoy Belediyespor · Khách = S.Urfaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arnavutkoy Belediyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Arnavutkoy Belediyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 7 | 14 | 40 | 36 | 46 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 16 | 24 | 11 |
| Sân khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 20 | 22 | 12 |
S.Urfaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
28
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arnavutkoy Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
S.Urfaspor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arnavutkoy Belediyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ŞANLIURFA 11 NİSAN | |
| 0 | Sức chứa | 5760 |
| HLV | Cihat Arslan | |
| Khu vực | SANLIURFA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.60 | 5.40 | 1.25 | 0.96 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.25 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 4.00 | 1.33 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.76 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | -1.50 | 0.65 |
| Live | 33.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 7.60 | 4.45 | 1.31 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.60 | 4.24 | 1.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.28 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.23 | 0.83 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.52 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.31 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 13.70 | 5.90 | 1.18 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.32 | -1.50 | 0.53 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.22 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.