Kết quả bóng đá trận Arna Bjornar (W) vs Frigg (W), 21:30 ngày 30/09/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 21:30 ngày 30/09/2026
Arna Bjornar (W) 5 Kết thúc HT 0-0 0
Frigg (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 18 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Arna Bjornar (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Tilseth M. 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 59' | ||
| 69' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| Maren Mjelde 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| Doskeland K. 4 - 0 ⚽ | 72' | |
| 5 - 0 ⚽ | 73' | |
| Skogedal T. 6 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 18 | 2 | 45 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 8 | 27 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 10 |
Chủ = Arna Bjornar (W) · Khách = Frigg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arna Bjornar (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 8 (38%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Arna Bjornar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 2 | 3 | 45 | 13 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 26 | 8 | 16 | 3 |
Frigg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 11 | 40 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 18 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 22 | 3 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
182
Thẻ vàng
02
Sút bóng
293
Sút cầu môn
122
Sút ngoài cầu môn
171
TL kiểm soát bóng
71%29%
Việt vị
01
Quả ném biên
1615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arna Bjornar (W) (27 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Frigg (W) (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arna Bjornar (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| BERGEN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 10.00 | 19.00 | 0.77 | 4.25 | 1.01 | 0.86 | 3.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 5.75 | 13.00 | 0.68 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↑ | 6.00 ↑ | 11.50 ↓ | 0.72 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 8.80 | 11.00 | 0.71 | 4.00 | 1.05 | 0.92 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↓ | 100.00 ↑ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 9.00 | 19.00 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↓ | 96.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 8.70 | 11.00 | 0.73 | 4.00 | 1.03 | 0.94 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↓ | 100.00 ↑ | 1.53 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.05 | 8.20 | 13.00 | 0.89 | 4.00 | 0.81 | 0.90 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 15.50 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 7.50 | 10.50 | 0.76 | 4.00 | 1.00 | 0.96 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↑ | 4.00 ↓ | 21.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 8.00 | 23.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 8.75 | 16.00 | 0.80 | 3.50 | 0.73 | 0.79 | 2.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.69 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 7.80 | 38.00 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | 0.61 | 2.50 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.40 ↑ | 33.00 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 17.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arna Bjornar (W) | +2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Frigg (W) | -2 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).