Kết quả bóng đá trận Arminia Bielefeld vs Heidenheimer, 18:30 ngày 20/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 20/09/2026
Arminia Bielefeld 2 Kết thúc HT 1-2 2
Heidenheimer
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Schuco Arena Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Arminia Bielefeld | Phút | |
| Grodowski J. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 20' | Hennrich P. | |
| 22' | Hennrich P. | |
| 24' | Mainka P. | |
| 25' | ||
| 25' | Mainka P. | |
| 28' | ||
| Bauer M. | 28' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 | |
| 30' | ⚽ 1 - 2 Zivzivadze B. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 22 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Arminia Bielefeld · Khách = Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arminia Bielefeld | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Arminia Bielefeld
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
Heidenheimer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 15 |
Đội hình
Arminia Bielefeld
Heidenheimer
1Kersken J.5Bauer M.7H.Koudossou17Sicker A.19M.Großer6Mehlem M.21Russo38M.Wörl10J.Rochelt11Grodowski J.14T.Momuluh33Dahne T.2Busch M.6Mainka P.19Fohrenbach J.27Heule M.3Schoppner J.16Niehues J.22Mhamdi O.24Marcel Costly11Zivzivadze B.18Vogt A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Kersken J.
- 5Bauer M.🟨 Thẻ vàng 28'
- 6Mehlem M.
- 7H.Koudossou
- 10J.Rochelt
- 11Grodowski J.⚽ Ghi bàn 13'
- 14T.Momuluh
- 17Sicker A.
- 19M.Großer
- 21Russo
- 38M.Wörl
Khách · 442
- 2Busch M.
- 3Schoppner J.
- 6Mainka P.🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 11Zivzivadze B.⚽ Ghi bàn 30'
- 16Niehues J.
- 18Vogt A.
- 19Fohrenbach J.
- 22Mhamdi O.
- 24Marcel Costly
- 27Heule M.
- 33Dahne T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
17
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
86158
TL chuyền bóng thành công
73%82%
Phạm lỗi
63
Cứu thua
30
Quả ném biên
511
Chuyền dài
812
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arminia Bielefeld | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-3 | Thành lập | 1972-5-27 |
| Schuco Arena | Sân nhà | Voith-Arena |
| 28008 | Sức chứa | 13000 |
| Oliver Kirch | HLV | Frank Schmidt |
| Bielefeld | Khu vực | Heidenheim an der Brenz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.67 | 2.82 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.68 ↑ | 3.03 ↑ | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.10 | 0.89 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.13 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.65 | 3.00 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.30 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.65 | 3.00 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 4.00 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.52 | 2.68 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.20 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.66 ↓ | 4.10 ↑ | 1.01 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.21 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 0.51 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 9.28 ↑ | 1.22 ↓ | 8.06 ↑ | 3.37 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arminia Bielefeld | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Heidenheimer | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).