Kết quả bóng đá trận Arminia Bielefeld vs Energie Cottbus, 18:30 ngày 16/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 16/08/2026
Arminia Bielefeld 3 Kết thúc HT 2-0 0
Energie Cottbus
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Schuco Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Arminia Bielefeld | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Joel Grodowski(Assists:Henri Koudossou) (Kiến tạo: Henri Koudossou) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 27' | Henry Rorig | |
| Joel Grodowski 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Moritz Hannemann ▼ Christian Kinsombi | |
| 46' ⇄ | ▲ Justin Butlers Profile ▼ Julian Guttau | |
| 55' ⇄ | ▲ Axel Borgmann ▼ Fousseny Doumbia | |
| ▲ Benjamin Boakye ▼ Monju Momuluh | 59' ⇄ | |
| ▲ Sam Schreck ▼ Marius Worl | 60' ⇄ | |
| ▲ Isaiah Young ▼ Marvin Mehlem | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ryan Malone ▼ Henry Rorig | |
| 75' ⇄ | ▲ Tim Campulka ▼ Lukas Michelbrink | |
| Joel Grodowski 4 - 0 ⚽ | 76' | |
| Benjamin Boakye | 78' | |
| 78' | Justin Butlers Profile | |
| ▲ Joel Felix ▼ Jannik Rochelt | 82' ⇄ | |
| ▲ Tim Handwerker ▼ Arne Sicker | 82' ⇄ | |
| Tim Handwerker | 85' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 37 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = Arminia Bielefeld · Khách = Energie Cottbus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arminia Bielefeld | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Arminia Bielefeld
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 4 | - | - |
Energie Cottbus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Arminia Bielefeld 6 (32%)Hòa 3 (16%)Energie Cottbus 10 (53%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/25 | Arminia Bielefeld | 0-2 (0-1) | Energie Cottbus | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/24 | Energie Cottbus | 1-2 (1-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/15 | Arminia Bielefeld | 3-0 (2-0) | Energie Cottbus | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/09/14 | Energie Cottbus | 1-1 (0-0) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/03/14 | Arminia Bielefeld | 1-3 (0-1) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/09/13 | Energie Cottbus | 4-2 (2-0) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/01/11 | Energie Cottbus | 2-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | -1 | 2.75 | B |
| 29/08/10 | Arminia Bielefeld | 1-2 (0-2) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/03/10 | Energie Cottbus | 4-1 (2-1) | Arminia Bielefeld | 0 | 2.5 | B |
| 31/10/09 | Arminia Bielefeld | 2-0 (1-0) | Energie Cottbus | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/09 | Energie Cottbus | 2-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/10/08 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Energie Cottbus | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/08 | Energie Cottbus | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/10/07 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-0) | Energie Cottbus | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/07 | Energie Cottbus | 2-1 (0-1) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/09/06 | Arminia Bielefeld | 3-1 (0-1) | Energie Cottbus | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/05 | Arminia Bielefeld | 2-1 (1-1) | Energie Cottbus | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/04/04 | Energie Cottbus | 1-2 (0-0) | Arminia Bielefeld | - | - | T |
| 01/11/03 | Arminia Bielefeld | 1-3 (1-0) | Energie Cottbus | - | - | B |
Thành tích gần đây — Arminia Bielefeld
BBHTTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Karlsruher SC | 2-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | 0 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | - | - | B |
| 25/07/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-1) | MSV Duisburg | +1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bologna | 0-4 (0-3) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 3 | T |
| 14/07/26 | Arminia Bielefeld | 10-0 (3-0) | SC Imst | +3.75 | 5.5 | T |
| 08/07/26 | Gutersloh | 0-3 (0-0) | Arminia Bielefeld | +1.75 | 4 | T |
| 03/07/26 | SC Peckeloh | 3-7 (1-1) | Arminia Bielefeld | - | - | T |
| 17/05/26 | Arminia Bielefeld | 6-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Kaiserslautern | 2-0 (2-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | Karlsruher SC | 4-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Arminia Bielefeld | 2-1 (0-1) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Arminia Bielefeld | 4-1 (3-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SV Elversberg | 3-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Arminia Bielefeld | 2-2 (1-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Arminia Bielefeld | 0-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Greuther Furth | 2-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Energie Cottbus
TBBTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Energie Cottbus | 3-1 (1-1) | Hannover 96 | -0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-2) | Werder Bremen | - | - | B |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Energie Cottbus | - | - | B |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | -0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Energie Cottbus | 3-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 03/07/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 16/05/26 | Jahn Regensburg | 0-1 (0-1) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Energie Cottbus | 2-1 (1-1) | SV Wehen Wiesbaden | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | MSV Duisburg | 2-1 (1-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | FC Viktoria koln | 0-2 (0-1) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Energie Cottbus | 5-3 (1-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | VfL Osnabruck | 1-0 (0-0) | Energie Cottbus | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Energie Cottbus | 3-0 (2-0) | TSV 1860 Munchen | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Havelse | 0-3 (0-2) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-1) | SSV Ulm 1846 | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | Alemannia Aachen | 4-1 (0-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | Hansa Rostock | 0 | 3 | H |
| 04/03/26 | VfB Stuttgart II | 1-2 (0-0) | Energie Cottbus | 0 | 3 | T |
Đội hình
Arminia Bielefeld
Energie Cottbus
1Jonas Kersken5CMaximilian Bauer7Henri Koudossou17Arne Sicker19Maximilian Grosser6Marvin Mehlem10Jannik Rochelt14Monju Momuluh21Stefano Russo38Marius Worl11Joel Grodowski1Marcel Lotka3Henry Rorig5Dominik Pelivan21Luca Erlein23Fousseny Doumbia8Lukas Michelbrink10CTolcay Cigerci17Julian Guttau32Leonardo Bittencourt7Christian Kinsombi9Lucas Copado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Jonas Kersken6.7
- 5Maximilian Bauer C7.1
- 6Marvin Mehlem▼ Rời sân 69'7.1
- 7Henri Koudossou🎯 Kiến tạo 26'8.8
- 10Jannik Rochelt▼ Rời sân 82'7.3
- 11Joel Grodowski⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 76'10
- 14Monju Momuluh▼ Rời sân 59'7.5
- 17Arne Sicker▼ Rời sân 82'7.4
- 19Maximilian Grosser7
- 21Stefano Russo7.7
- 38Marius Worl▼ Rời sân 60'6.3
Khách · 442
- 1Marcel Lotka7.6
- 3Henry Rorig🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 75'5.7
- 5Dominik Pelivan5.7
- 7Christian Kinsombi▼ Rời sân 46'6.4
- 8Lukas Michelbrink▼ Rời sân 75'6.4
- 9Lucas Copado6.1
- 10Tolcay Cigerci C6
- 17Julian Guttau▼ Rời sân 46'6.1
- 21Luca Erlein6.2
- 23Fousseny Doumbia▼ Rời sân 55'5.8
- 32Leonardo Bittencourt6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
50
Tấn công
90101
Tấn công nguy hiểm
5543
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
77
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
345518
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
41
Cứu thua
02
Tắc bóng
188
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.570.56
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B10T10 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arminia Bielefeld (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Energie Cottbus (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arminia Bielefeld
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Henri Koudossou Hậu vệ phải | 8.8 | 1 | 1/1 | 21/23 | 5 | ||
| 21Stefano Russo Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/0 | 38/46 | 5 | |||
| 14Monju Momuluh Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1/0 | 5/8 | 5 | |||
| 17Arne Sicker Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 22/31 | 4 | |||
| 10Jannik Rochelt Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 0/0 | 19/26 | 2 | |||
| 5Maximilian Bauer Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 43/56 | 3 | |||
| 6Marvin Mehlem Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/1 | 19/22 | 3 | |||
| 19Maximilian Grosser Trung vệ | 7 | 2/0 | 41/46 | 1 | |||
| 1Jonas Kersken Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 38Marius Worl Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 15/17 | 2 | |||
| 11Joel Grodowski Trung phong | 10 | 3 | 6/3 | 12/18 | 1 | ||
| 30Isaiah Young (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 3Joel Felix (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 8Sam Schreck (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 3 | |||
| 27Benjamin Boakye (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 0/2 | 1 | 🟨 | ||
| 29Tim Handwerker (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 1 | 🟨 |
Energie Cottbus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Marcel Lotka Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 38/43 | 0 | |||
| 32Leonardo Bittencourt Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 54/65 | 4 | |||
| 7Christian Kinsombi Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 8Lukas Michelbrink Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 21Luca Erlein Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 52/64 | 2 | |||
| 17Julian Guttau Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 9Lucas Copado Trung phong | 6.1 | 2/0 | 19/25 | 0 | |||
| 10Tolcay Cigerci Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 34/40 | 2 | |||
| 23Fousseny Doumbia Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 30/36 | 0 | |||
| 5Dominik Pelivan Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 78/86 | 2 | |||
| 3Henry Rorig Hậu vệ phải | 5.7 | 2/0 | 21/30 | 1 | 🟨 | ||
| 20Axel Borgmann (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 31Justin Butlers Profile (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 15/19 | 0 | 🟨 | ||
| 16Ryan Malone (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Tim Campulka (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 11Moritz Hannemann (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arminia Bielefeld | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-3 | Thành lập | 1966-1-31 |
| Schuco Arena | Sân nhà | Stadion der Freundschaft |
| 28008 | Sức chứa | 22528 |
| Oliver Kirch | HLV | Claus-Dieter Wollitz |
| Bielefeld | Khu vực | Cottbus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.30 ↑ | 5.05 ↑ | 1.26 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.00 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.60 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.80 | 1.35 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.75 | 3.65 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.56 ↑ | 100.00 ↑ | 6.35 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.60 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.90 | 3.65 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.51 | 3.52 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.67 | 3.18 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 69.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.80 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.91 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.83 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.97 ↑ | 14.98 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.15 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.05 ↑ | 4.60 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.77 | 1.17 | 3.25 | 0.65 | 0.63 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.75 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arminia Bielefeld | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Energie Cottbus | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).