Kết quả bóng đá trận Armadale U23 vs Dianella White Eagles U23, 12:00 ngày 15/08/2026
Western Australia League U23 (Úc) · 12:00 ngày 15/08/2026
Armadale U23 0 Kết thúc HT 0-3 5
Dianella White Eagles U23
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Armadale U23 | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 | |
| 38' | ||
| HT 0-3 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 4 | |
| 88' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 10 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 5 | 23 |
| Mất bàn | 14 | 6 | 41 | 34 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 7 |
Chủ = Armadale U23 · Khách = Dianella White Eagles U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Armadale U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 13 (59%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Armadale U23 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dianella White Eagles U23 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Dianella White Eagles U23 | 5-0 (1-0) | Armadale U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Armadale U23
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 4/39 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stirling Macedonia U23 | 3-0 (0-0) | Armadale U23 | - | - | B |
| 18/07/26 | Perth Glory U23 | 1-0 (0-0) | Armadale U23 | - | - | B |
| 04/07/26 | Armadale U23 | 2-8 (0-5) | Olympic Kingsway U23 | - | - | B |
| 27/06/26 | Armadale U23 | 2-5 (1-4) | Perth SC U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Sorrento U23 | 1-0 (1-0) | Armadale U23 | -1 | 3 | B |
| 13/06/26 | Armadale U23 | 0-6 (0-4) | Bayswater City U23 | -1.5 | 4.5 | B |
| 06/06/26 | Armadale U23 | 0-2 (0-1) | Fremantle City FC U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Armadale U23 | 0-4 (0-3) | Perth Glory U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Dianella White Eagles U23 | 5-0 (1-0) | Armadale U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Perth RedStar FC U23 | 4-0 (1-0) | Armadale U23 | - | - | B |
| 09/05/26 | Armadale U23 | 2-1 (1-0) | Balcatta U23 | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Armadale U23 | 1-4 (1-1) | Stirling Macedonia U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Western Knights U23 | 2-0 (1-0) | Armadale U23 | - | - | B |
| 04/04/26 | Olympic Kingsway U23 | 4-2 (3-0) | Armadale U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Fremantle City FC U23 | 2-2 (1-2) | Armadale U23 | - | - | H |
| 21/03/26 | Armadale U23 | 0-0 (0-0) | Sorrento U23 | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Perth SC U23 | 4-0 (1-0) | Armadale U23 | - | - | B |
| 10/03/26 | Bayswater City U23 | 2-2 (0-0) | Armadale U23 | -2.25 | 4.25 | H |
| 07/03/26 | Bayswater City U23 | 2-2 (0-0) | Armadale U23 | - | - | H |
| 28/02/26 | Armadale U23 | 2-2 (2-0) | Western Knights U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dianella White Eagles U23
BBBBBHBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 23/37 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Dianella White Eagles U23 | 4-6 (2-6) | Olympic Kingsway U23 | - | - | B |
| 25/07/26 | Perth Glory U23 | 5-1 (0-0) | Dianella White Eagles U23 | - | - | B |
| 04/07/26 | Dianella White Eagles U23 | 3-4 (0-1) | Perth SC U23 | - | - | B |
| 27/06/26 | Dianella White Eagles U23 | 1-2 (1-0) | Sorrento U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Fremantle City FC U23 | 6-0 (3-0) | Dianella White Eagles U23 | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Dianella White Eagles U23 | 4-4 (0-0) | Western Knights U23 | - | - | H |
| 06/06/26 | Bayswater City U23 | 2-1 (1-0) | Dianella White Eagles U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Olympic Kingsway U23 | 5-3 (3-2) | Dianella White Eagles U23 | - | - | B |
| 26/05/26 | Dianella White Eagles U23 | 1-3 (0-1) | Balcatta U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Dianella White Eagles U23 | 5-0 (1-0) | Armadale U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Dianella White Eagles U23 | 0-1 (0-1) | Balcatta U23 | - | - | B |
| 09/05/26 | Stirling Macedonia U23 | 5-0 (1-0) | Dianella White Eagles U23 | - | - | B |
| 25/04/26 | Dianella White Eagles U23 | 0-5 (0-3) | Perth Glory U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Dianella White Eagles U23 | 2-3 (1-2) | Perth RedStar FC U23 | - | - | B |
| 04/04/26 | Perth SC U23 | 2-3 (2-3) | Dianella White Eagles U23 | - | - | T |
| 28/03/26 | Dianella White Eagles U23 | 3-2 (3-1) | Bayswater City U23 | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Dianella White Eagles U23 | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC U23 | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Sorrento U23 | 0-2 (0-1) | Dianella White Eagles U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Western Knights U23 | 2-0 (0-0) | Dianella White Eagles U23 | - | - | B |
| 28/02/26 | Perth RedStar FC U23 | 0-0 (0-0) | Dianella White Eagles U23 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
49
Tấn công
135127
Tấn công nguy hiểm
7279
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Armadale U23 (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 3.32 bàn/trận
Dianella White Eagles U23 (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Armadale U23 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
Dianella White Eagles U23 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Armadale U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.00 | 0.94 | 3.50 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.90 | 2.05 | 0.92 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.88 | 3.90 | 2.05 | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.55 | 1.93 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.05 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.75 | 2.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.75 | 1.96 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 26.25 ↑ | 8.89 ↑ | 1.06 ↓ | 2.37 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.75 | 1.87 | 0.75 | 3.50 | 1.01 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.58 | 1.95 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 19.50 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.69 | 1.97 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 1.95 | 0.81 | 3.50 | 0.72 | 0.84 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.80 ↑ | 2.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.73 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.60 | 1.98 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.80 ↑ | 1.97 ↓ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.78 | 2.02 | 0.88 | 3.50 | 0.81 | 1.23 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 24.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.00 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.