Kết quả bóng đá trận Armadale SC vs Perth RedStar, 14:00 ngày 22/08/2026

National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 22/08/2026
Armadale SC
0 Kết thúc HT 0-2 4
Perth RedStar
🟨 0 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Armadale SC Phút Perth RedStar
19' 0 - 1
41' 0 - 2
HT 0-2
54'
54' 0 - 3
79' 0 - 4
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 10 31
Bại 12 45
Ghi bàn 66 1613
Mất bàn 86 2717
Điểm 43 1213

Chủ = Armadale SC · Khách = Perth RedStar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Armadale SC (31)Hiệp 1 / Cả trậnPerth RedStar (32)
3 (10%)Thắng/Thắng8 (25%)
5 (16%)Thắng/Hòa2 (6%)
4 (13%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng7 (22%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (13%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
11 (35%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Armadale SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22561140562111
Sân nhà1141619321310
Sân khách11155212489
6 gần61321117--

Perth RedStar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212553529413
Sân nhà116411510222
Sân khách116142019193
6 gần6213510--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Armadale SC 0 (0%)Hòa 2 (17%)Perth RedStar 10 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D116/05/26Perth RedStar1-0 (1-0)Armadale SC1-5-13.5B
AUS CUP11/04/26Armadale SC1-4 (1-0)Perth RedStar5-4--B
AUS PLNS23/01/26Armadale SC1-2 (1-2)Perth RedStar5-6-0.53.25B
WAUS D121/06/25Armadale SC0-2 (0-1)Perth RedStar0-603.5B
WAUS D122/03/25Perth RedStar1-1 (1-0)Armadale SC13-7-0.53.5H
WAUS D129/06/24Perth RedStar3-1 (2-1)Armadale SC2-8-0.253.25B
WAUS D130/03/24Armadale SC1-1 (0-0)Perth RedStar8-8-0.753.5H
AUS PLNS18/02/24Armadale SC1-3 (1-2)Perth RedStar7-3-0.53.75B
WAUS D129/07/23Perth RedStar4-1 (3-1)Armadale SC8-5-13.75B
WAUS D115/04/23Armadale SC1-6 (1-3)Perth RedStar3-5-0.253.5B
WAUS D116/07/22Perth RedStar5-1 (3-0)Armadale SC7-3-0.753.25B
WAUS D130/04/22Armadale SC1-4 (1-2)Perth RedStar7-3-0.753.25B

Thành tích gần đây — Armadale SC

THHHBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D115/08/26Armadale SC3-1 (1-0)Dianella White Eagles5-503.5T
WAUS D101/08/26Balcatta FC3-3 (2-2)Armadale SC3-8+0.253.25H
WAUS D125/07/26Stirling Macedonia1-1 (0-1)Armadale SC--0.53.5H
WAUS D118/07/26Perth Glory (Youth)2-2 (0-1)Armadale SC3-2+0.254H
WAUS D104/07/26Armadale SC1-6 (0-2)Olympic Kingsway SC8-1-0.753.75B
WAUS D127/06/26Armadale SC1-4 (0-2)Perth SC5-3-0.54B
WAUS D120/06/26Sorrento F.C.0-3 (0-0)Armadale SC4-4+0.53.25T
WAUS D113/06/26Armadale SC0-5 (0-1)Bayswater City3-4-0.753.5B
WAUS D106/06/26Armadale SC2-1 (1-1)Fremantle City5-4+0.253.75T
WAUS D130/05/26Armadale SC3-2 (2-2)Perth Glory (Youth)10-2+0.253.75T
WAUS D123/05/26Dianella White Eagles2-2 (0-1)Armadale SC7-4-0.53.5H
WAUS D116/05/26Perth RedStar1-0 (1-0)Armadale SC1-5-13.5B
WAUS D109/05/26Armadale SC5-0 (2-0)Balcatta FC5-5+0.253.5T
WAUS D125/04/26Armadale SC2-4 (2-1)Stirling Macedonia3-5-0.53.5B
WAUS D118/04/26Western Knights5-4 (1-3)Armadale SC3-8-0.753.5B
AUS CUP11/04/26Armadale SC1-4 (1-0)Perth RedStar5-4--B
WAUS D104/04/26Olympic Kingsway SC0-0 (0-0)Armadale SC9-6-24H
WAUS D128/03/26Fremantle City2-1 (0-1)Armadale SC6-6-0.53.5B
WAUS D121/03/26Armadale SC1-1 (1-0)Sorrento F.C.11-2-0.253.5H
WAUS D114/03/26Perth SC6-5 (3-3)Armadale SC7-0-0.753.5B

Thành tích gần đây — Perth RedStar

BBHBTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/4/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D115/08/26Perth SC5-2 (4-1)Perth RedStar2-603.25B
WAUS D101/08/26Sorrento F.C.1-0 (0-0)Perth RedStar3-7+12.75B
WAUS D125/07/26Perth RedStar0-0 (0-0)Balcatta FC11-6+13H
WAUS D118/07/26Perth RedStar0-3 (0-2)Fremantle City5-2+0.53B
WAUS D111/07/26Olympic Kingsway SC1-2 (1-0)Perth RedStar5-3-0.253T
WAUS D104/07/26Stirling Macedonia0-1 (0-0)Perth RedStar5-703.25T
WAUS D126/06/26Bayswater City3-0 (0-0)Perth RedStar6-5-0.53B
WAUS D120/06/26Perth Glory (Youth)1-2 (1-1)Perth RedStar4-9+0.53.25T
AUS CUP16/06/26Bayswater City3-2 (0-2)Perth RedStar6-7-0.253B
WAUS D106/06/26Perth RedStar2-1 (0-0)Western Knights10-6+0.253T
WAUS D130/05/26Fremantle City2-2 (0-2)Perth RedStar6-2+0.52.75H
WAUS D122/05/26Perth RedStar1-1 (1-1)Perth SC4-5+0.253.25H
AUS CUP19/05/26Perth RedStar3-1 (1-1)Curtin Univ SC-+2.753.75T
WAUS D116/05/26Perth RedStar1-0 (1-0)Armadale SC1-5+13.5T
WAUS D108/05/26Perth RedStar4-1 (2-0)Sorrento F.C.2-2+0.752.75T
AUS CUP01/05/26Perth RedStar3-0 (1-0)Inglewood United1-2+1.753.25T
WAUS D125/04/26Balcatta FC2-4 (0-2)Perth RedStar1-2+0.753T
WAUS D118/04/26Dianella White Eagles0-1 (0-1)Perth RedStar9-2+0.253T
AUS CUP11/04/26Armadale SC1-4 (1-0)Perth RedStar5-4--T
WAUS D102/04/26Perth RedStar2-1 (0-0)Stirling Macedonia9-402.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
143
136
Tấn công nguy hiểm
85
96
Sút ngoài cầu môn
12
7
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B10
T10 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B6
T6 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
3.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Armadale SC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Perth RedStar (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Armadale SC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOO

Perth RedStar (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 4 (19%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVVU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
65
1 Bàn
49
2 Bàn
40
3 Bàn
32
4+ Bàn
2214
B.thắng H1
1817
B.thắng H2
Armadale SCPerth RedStar

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
41
T/H
30
T/B
34
H/T
24
H/H
22
H/B
02
B/T
00
B/H
53
B/B
Armadale SCPerth RedStar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
27
Thắng 1
63
Hòa
42
Thua 1
53
Thua 2+
Armadale SCPerth RedStar

Thông tin đội bóng

Armadale SC Thông tin Perth RedStar
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.702.370.763.250.860.870.250.83
Live2.073.702.371.00 ↑4.500.60 ↓0.50 ↓-0.251.18 ↑
EasybetsSớm2.093.802.700.883.250.880.900.250.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓2.10 ↑4.500.34 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm2.703.702.200.953.250.860.82-0.250.98
Live41.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑4.500.31 ↓1.59 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm2.103.602.830.873.250.890.920.000.84
Live12.00 ↑5.40 ↑1.17 ↓1.78 ↑4.500.38 ↓0.31 ↓-0.252.12 ↑
InterwettenSớm2.753.652.251.053.500.65---
Live11.00 ↑6.00 ↑1.22 ↓1.85 ↑4.500.35 ↓---
10BETSớm2.803.702.070.893.500.75---
Live9.91 ↑5.60 ↑1.20 ↓0.894.500.76 ↑---
12betSớm2.063.602.890.893.250.870.900.000.86
Live12.00 ↑5.40 ↑1.17 ↓1.78 ↑4.500.38 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm2.203.902.560.853.250.850.950.250.75
Live16.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓2.17 ↑4.500.28 ↓1.75 ↑0.000.41 ↓
SbobetSớm2.143.462.590.903.250.900.920.250.90
Live9.40 ↑5.30 ↑1.20 ↓2.27 ↑4.500.30 ↓1.38 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm2.713.882.120.973.500.830.90-0.250.92
Live12.20 ↑5.60 ↑1.19 ↓1.81 ↑4.500.39 ↓1.56 ↑0.000.46 ↓
LadbrokesSớm2.103.602.750.402.501.70---
Live81.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm2.853.902.050.903.500.790.90-0.250.79
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.01 ↑4.500.36 ↓1.55 ↑0.000.48 ↓
PinnacleSớm2.303.942.370.873.250.870.840.000.90
Live18.31 ↑7.88 ↑1.12 ↓2.46 ↑4.500.28 ↓1.48 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm2.153.702.801.003.500.70---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑4.500.57 ↓---
1xBetSớm2.953.801.970.913.500.801.150.000.60
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓1.96 ↑4.500.40 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm2.633.602.200.953.250.850.83-0.250.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑4.500.38 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.403.602.401.053.500.67---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑4.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.