Kết quả bóng đá trận Arkonia Szczecin U19 vs Gornik Zabrze (Youth), 15:00 ngày 14/08/2026
Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 15:00 ngày 14/08/2026
Arkonia Szczecin U19 1 Kết thúc HT 0-0 1
Gornik Zabrze (Youth)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Arkonia Szczecin U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 54' | ||
| 54' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 1 Szymon Gorniak | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 17 | 14 |
Chủ = Arkonia Szczecin U19 · Khách = Gornik Zabrze (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arkonia Szczecin U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Arkonia Szczecin U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Gornik Zabrze (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Arkonia Szczecin U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gornik Zabrze (Youth) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Arkonia Szczecin U19 | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/10/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-0 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Arkonia Szczecin U19
TTTTBHBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Legia Warszawa Youth | 1-2 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | T |
| 31/05/26 | Arkonia Szczecin U19 | 2-0 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Znicz Pruszkow Youth | 0-1 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | T |
| 16/05/26 | Wisla Krakow (Youth) | 1-3 (0-2) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | T |
| 09/05/26 | Arkonia Szczecin U19 | 1-3 (1-1) | Legia Warszawa (Youth) | - | - | B |
| 30/04/26 | Slask Wroclaw U21 | 0-0 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Arkonia Szczecin U19 | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Lechia Gdansk (Youth) | 0-1 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Arkonia Szczecin U19 | 3-2 (1-2) | Zaglebie Lubin (Youth) | - | - | T |
| 28/03/26 | Resovia Youth | 0-0 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | H |
| 21/03/26 | Arkonia Szczecin U19 | 1-3 (1-0) | Escola Varsovia Warszawa Youth | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 2-0 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Arkonia Szczecin U19 | 2-3 (2-0) | Miedz Legnica Youth | - | - | B |
| 28/02/26 | Lech Poznan (Youth) | 4-0 (2-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | B |
| 29/11/25 | Arkonia Szczecin U19 | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | -0.25 | 3.5 | H |
| 22/11/25 | Odra Opole Youth | 3-6 (1-4) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | T |
| 15/11/25 | Stal Rzeszow Youth | 1-2 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | T |
| 08/11/25 | Arkonia Szczecin U19 | 3-1 (2-0) | Znicz Pruszkow Youth | - | - | T |
| 31/10/25 | Arkonia Szczecin U19 | 1-3 (0-1) | Wisla Krakow (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/10/25 | Legia Warszawa (Youth) | 2-2 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze (Youth)
HTTTTBTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | H |
| 31/05/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 4-2 (3-1) | Lech Poznan (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 0-2 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-1 (0-0) | Odra Opole Youth | - | - | T |
| 08/05/26 | Stal Rzeszow Youth | 0-3 (0-2) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 0-1 (0-0) | Znicz Pruszkow Youth | +1 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Arkonia Szczecin U19 | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-2 (1-0) | Legia Warszawa (Youth) | -0.75 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | Slask Wroclaw U21 | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/04/26 | Wisla Krakow (Youth) | 5-1 (2-0) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 3-0 (0-0) | Lechia Gdansk (Youth) | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin (Youth) | 0-5 (0-3) | Gornik Zabrze (Youth) | - | - | T |
| 11/03/26 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 2-2 (0-1) | Gornik Zabrze (Youth) | 0 | 3.5 | H |
| 06/03/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-4 (0-1) | Resovia Youth | - | - | B |
| 30/11/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 1-1 (0-1) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | H |
| 23/11/25 | Miedz Legnica Youth | 1-3 (0-3) | Gornik Zabrze (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 16/11/25 | Lech Poznan (Youth) | 1-2 (1-2) | Gornik Zabrze (Youth) | - | - | T |
| 09/11/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 3-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | - | - | T |
| 30/10/25 | Odra Opole Youth | 1-5 (0-3) | Gornik Zabrze (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 25/10/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-1 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
02
Sút bóng
414
Sút cầu môn
16
Tấn công
7181
Tấn công nguy hiểm
2350
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arkonia Szczecin U19 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Gornik Zabrze (Youth) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arkonia Szczecin U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.25 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.40 ↑ | 52.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.20 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.60 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 36.00 ↑ | 1.59 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.82 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.95 | 1.94 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.55 ↓ | 2.33 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.65 | 1.95 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 18.50 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.60 | 1.93 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.72 ↑ | 22.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.25 | 2.39 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.15 ↑ | 28.20 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.00 | 1.96 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.90 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arkonia Szczecin U19 | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Gornik Zabrze (Youth) | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).