Kết quả bóng đá trận Arkadag FK vs Al-Muharraq, 20:45 ngày 15/09/2026

AFC Champions League 2 · 20:45 ngày 15/09/2026
Arkadag FK
1 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Muharraq
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Arkadag FK Phút Al-Muharraq
41' ⇄▲ Mahrouq S. ▼
HT 0-0
Mekan Saparov 1 - 0 ⚽52'
▲ Durdyyev D. ▼ 57' ⇄
▲ Meredov D. ▼ 57' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 94
Hòa 00 03
Bại 10 13
Ghi bàn 56 3613
Mất bàn 20 78
Điểm 69 2715

Chủ = Arkadag FK · Khách = Al-Muharraq

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arkadag FK (24)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Muharraq (10)
7 (29%)Thắng/Thắng1 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
13 (54%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (10%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
0 (0%)Bại/Bại2 (20%)

Đội hình

Arkadag FKAl-Muharraq
1Ahallyyew R.2Guychmyrat Annagulyyev4Mekan Saparov5Bashimov A.20Sapargulyyev A.10Hojayew R.88Ahmet Atayew9Rahman Myratberdiyev12Mammedov Y.27Gurbanov Y.7Altymyrat Annadurdiyew1Vladan Dekic5Benaddi A.13Bruno Santos25Hasan Al-Karrani32Abdulla Al-Khulasi8Mohammed Al-Hardan15Hanan20Madou A.80Arthur Rezende96Rijad Kobiljar37Juninho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
3
2
Sút ngoài cầu môn
1
6
Cản bóng
2
2
TL kiểm soát bóng
40%
60%
Chuyền bóng
245
368
TL chuyền bóng thành công
79%
89%
Phạm lỗi
8
5
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
2
Quả ném biên
9
11
Chuyền dài
12
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arkadag FK (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Al-Muharraq (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Arkadag FK Thông tin Al-Muharraq
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Akhmet Allaberdiyev HLV Nandinho
Khu vực Muharraq
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.632.972.170.942.250.680.74-0.250.96
Live2.45 ↓3.03 ↑2.25 ↑1.28 ↑1.500.32 ↓1.14 ↑0.000.54 ↓
EasybetsSớm2.803.002.270.962.250.751.000.000.71
Live1.07 ↓7.20 ↑71.00 ↑4.10 ↑1.500.07 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
VcbetSớm2.703.002.601.032.250.780.950.000.85
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.55 ↑1.500.17 ↓1.44 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm3.052.982.231.012.250.750.88-0.250.88
Live1.04 ↓6.40 ↑278.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm3.153.102.301.302.500.551.100.000.65
Live1.02 ↓9.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.95 ↓0.000.75 ↑
12betSớm3.052.952.231.012.250.750.88-0.250.88
Live1.04 ↓6.40 ↑283.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.06 ↓-0.254.54 ↑
CrownSớm3.153.202.131.012.250.750.90-0.250.86
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.143.012.121.012.250.750.90-0.250.86
Live1.06 ↓6.10 ↑65.00 ↑3.57 ↑1.500.14 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm3.103.002.151.302.500.57---
Live1.01 ↓12.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.253.102.150.992.250.730.85-0.250.85
Live1.01 ↓14.50 ↑56.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm2.963.122.211.312.500.521.110.000.61
Live1.02 ↓21.00 ↑101.00 ↑4.26 ↑1.500.16 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm2.503.102.631.052.250.750.80-0.251.00
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arkadag FK-1/4Chưa có trận cùng mức
Al-Muharraq+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).