Kết quả bóng đá trận Arka Gdynia vs Polonia Warszawa, 20:30 ngày 10/10/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 10/10/2026
Arka Gdynia 1 Kết thúc HT 1-1 2
Polonia Warszawa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Arka Gdynia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Gutkovskis V. (Kiến tạo: Dawid Gojny) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 19 |
Chủ = Arka Gdynia · Khách = Polonia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arka Gdynia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 13 |
Polonia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
Đội hình
Arka Gdynia
Polonia Warszawa
99Arndt D.3Szota S.4Komenda M.20Gruszkowski K.94Gojny D.8A.Sidibe28Ambrosiewicz M.14Dominik Kun16Solecki K.17N.Dzięgielewski9Gutkovskis V.1Ravas H.2Kuusk M.20Olafsson D.22Olszewski P.976Gnaase D.36Makowski T.17Dadok R.23Skrabb S.94Paszkowski J.63G.Barkovskiy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Szota S.
- 4Komenda M.
- 8A.Sidibe
- 9Gutkovskis V.⚽ Ghi bàn 17'
- 14Dominik Kun
- 16Solecki K.
- 17N.Dzięgielewski
- 20Gruszkowski K.
- 28Ambrosiewicz M.
- 94Gojny D.🎯 Kiến tạo 17'
- 99Arndt D.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
42
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
65%35%
Phạm lỗi
52
Việt vị
10
Quả ném biên
36
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arka Gdynia (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Polonia Warszawa (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arka Gdynia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1915-10-8 |
| Gosir | Sân nhà | Konwiktorska |
| 12000 | Sức chứa | 7000 |
| Dawid Szwarga | HLV | Mariusz Pawlak |
| Gdynia | Khu vực | Warszawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.94 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 2.85 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.94 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.77 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.50 | 2.68 ↓ | 0.82 | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.11 | 2.74 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.21 ↑ | 2.80 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.96 | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.78 | 2.83 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arka Gdynia | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Polonia Warszawa | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).