Kết quả bóng đá trận Aris Thessaloniki vs Volos NFC, 23:00 ngày 11/10/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:00 ngày 11/10/2026
Aris Thessaloniki 3 Kết thúc HT 3-0 2
Volos NFC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Aris Thessaloniki | Phút | |
| Kouame C. (Kiến tạo: Jeremy Petris) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 22' | Stefanos Katsikas | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 19 | 19 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 8 |
Chủ = Aris Thessaloniki · Khách = Volos NFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aris Thessaloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Aris Thessaloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | 15 | 7 |
Volos NFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | 12 | 10 |
Đội hình
Aris Thessaloniki
Volos NFC
33R. Velho2J.Petris3Richards O.4Fabiano44Sutalo B.10Racic U.18Hongla M.7Garre B.8Kouame C.77Bruma9Kadewere T.1Siabanis M.4Kargas G.24Konstantinos Lykourinos28Stefanos Katsikas99Derek Agyakwa8Comba M.17Grosdis V.27Burnic D.7Lamprou L.11Martins G.21Gonzalez M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
7983
TL chuyền bóng thành công
77%80%
Phạm lỗi
53
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
113
Chuyền dài
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Volos NFC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aris Thessaloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Harilaou Stadium | Sân nhà | |
| 18308 | Sức chứa | 0 |
| Michalis Grigoriou | HLV | Juan Ferrando |
| Kalamaria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.15 | 6.10 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.45 ↑ | 6.40 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.50 | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 506.00 ↑ | 7.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.15 | 5.40 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.15 | 5.40 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.35 | 5.70 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.08 | 5.80 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.60 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.87 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.74 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.56 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.75 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aris Thessaloniki | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Volos NFC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).