Kết quả bóng đá trận Aris Thessaloniki vs OFI Crete, 22:00 ngày 29/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 22:00 ngày 29/08/2026
Aris Thessaloniki Sắp đá --:--:--
OFI Crete
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 14 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 25 | 8 |
Chủ = Aris Thessaloniki · Khách = OFI Crete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aris Thessaloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 14 (30%) |
| 5 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 14 (30%) |
Bảng xếp hạng
Aris Thessaloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | 15 | 7 |
OFI Crete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | 14 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aris Thessaloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1925 |
| Harilaou Stadium | Sân nhà | Theodoros Vardinogiannis |
| 18308 | Sức chứa | 9000 |
| Michalis Grigoriou | HLV | Christos Kontis |
| Kalamaria | Khu vực | HERAKLION |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.70 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.74 | 3.35 | 4.70 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.