Kết quả bóng đá trận Aris Thessaloniki vs Marko, 20:45 ngày 16/09/2026
Cúp Hy Lạp · 20:45 ngày 16/09/2026
Aris Thessaloniki 1 Kết thúc HT 0-0 0
Marko
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 21 |
Chủ = Aris Thessaloniki · Khách = Marko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aris Thessaloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
22
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
82%18%
Chuyền bóng
12825
TL chuyền bóng thành công
89%72%
Phạm lỗi
41
Quả ném biên
43
Chuyền dài
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Marko (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aris Thessaloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Harilaou Stadium | Sân nhà | |
| 18308 | Sức chứa | 0 |
| Michalis Grigoriou | HLV | |
| Kalamaria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 6.90 | 13.00 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.81 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↑ | 6.10 ↓ | 12.00 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.40 | 12.20 | 0.90 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.50 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.20 | 9.10 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.76 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.50 | 9.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.20 | 9.10 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.76 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 6.60 | 11.00 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 6.10 | 9.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.77 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 255.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.00 | 9.50 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.40 | 9.75 | 1.08 | 3.50 | 0.72 | 0.72 | 1.50 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.