Kết quả bóng đá trận Aris Limassol vs Apollon Limassol FC, 00:00 ngày 30/08/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 30/08/2026
Aris Limassol 2 Kết thúc HT 1-1 2
Apollon Limassol FC
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Tsirion Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Aris Limassol | Phút | |
| Milosz Matysik 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Matysik M. 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 30' ⇄ | ▲ Garry Mendes Rodrigues ▼ Morgan Brown | |
| 39' | ⚽ 3 - 1 Garry Mendes Rodrigues | |
| 45' | Daniel Escriche Romero | |
| HT 1-1 | ||
| Gustavo Paje | 50' | |
| 60' | Giorgos Malekkidis | |
| Steeve Yago | 63' | |
| ▲ Daniil Galyata ▼ Dennis Bakke Gaustad | 63' ⇄ | |
| Rody Junior Effaghe 4 - 1 ⚽ | 66' | |
| 68' | ⚽ 4 - 2 Evangelos Andreou | |
| Anderson Correia | 70' | |
| 80' | Evangelos Andreou | |
| ▲ Gedeon Kalulu Kyatengwa ▼ Charalampos Charalampous | 80' ⇄ | |
| Alex Opoku Sarfo | 81' | |
| 81' | Gustavo Amaro Assuncao | |
| 88' ⇄ | ▲ Ike Ugbo ▼ Evangelos Andreou | |
| 88' ⇄ | ▲ Joel Asoro ▼ Dani Spoljaric | |
| 88' ⇄ | ▲ Konstantinos Balogiannis ▼ Alen Ozbolt | |
| ▲ Oriyomi Lebi ▼ Gustavo Paje | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 16 |
Chủ = Aris Limassol · Khách = Apollon Limassol FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aris Limassol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Aris Limassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 19 | 51 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 12 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Apollon Limassol FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 19 | 67 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aris Limassol 12 (60%)Hòa 3 (15%)Apollon Limassol FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Apollon Limassol FC | 3-2 (3-0) | Aris Limassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Aris Limassol | 3-0 (3-0) | Apollon Limassol FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/12/25 | Apollon Limassol FC | 0-2 (0-1) | Aris Limassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Aris Limassol | 3-1 (1-0) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/25 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-0) | Aris Limassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/25 | Aris Limassol | 2-1 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/01/25 | Apollon Limassol FC | 1-1 (0-1) | Aris Limassol | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/09/24 | Aris Limassol | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/01/24 | Apollon Limassol FC | 0-1 (0-1) | Aris Limassol | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/09/23 | Aris Limassol | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/23 | Aris Limassol | 2-0 (2-0) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/04/23 | Apollon Limassol FC | 0-1 (0-0) | Aris Limassol | 0 | 2.5 | T |
| 23/01/23 | Aris Limassol | 3-1 (2-0) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/10/22 | Apollon Limassol FC | 0-3 (0-0) | Aris Limassol | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/05/22 | Aris Limassol | 1-4 (1-3) | Apollon Limassol FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/22 | Apollon Limassol FC | 1-1 (1-1) | Aris Limassol | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/12/21 | Apollon Limassol FC | 0-2 (0-1) | Aris Limassol | -1 | 2.5 | T |
| 12/09/21 | Aris Limassol | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/08/21 | Apollon Limassol FC | 1-2 (0-0) | Aris Limassol | -1.5 | 3 | T |
| 09/10/20 | Apollon Limassol FC | 6-0 (4-0) | Aris Limassol | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Aris Limassol
HTBHBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | AEL Limassol | 2-2 (1-2) | Aris Limassol | - | - | H |
| 13/08/26 | FC Liefering | 0-4 (0-4) | Aris Limassol | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | Union Berlin | 3-2 (2-1) | Aris Limassol | - | - | B |
| 06/08/26 | Aris Limassol | 1-1 (1-0) | Al-Sadd | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Atromitos Athens | 1-0 (0-0) | Aris Limassol | - | - | B |
| 26/07/26 | Korona Kielce | 1-0 (1-0) | Aris Limassol | - | - | B |
| 22/07/26 | Hapoel Raanana | 1-5 (1-4) | Aris Limassol | - | - | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 0-2 (0-1) | Aris Limassol | - | - | T |
| 22/05/26 | Aris Limassol | 3-4 (0-1) | AEK Larnaca | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Apollon Limassol FC | 3-2 (3-0) | Aris Limassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Pafos FC | 2-0 (1-0) | Aris Limassol | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Aris Limassol | 1-0 (0-0) | APOEL Nicosia | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Omonia Nicosia FC | 3-0 (2-0) | Aris Limassol | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | AEK Larnaca | 2-0 (1-0) | Aris Limassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Aris Limassol | 3-0 (3-0) | Apollon Limassol FC | 0 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Aris Limassol | 1-1 (1-0) | Pafos FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | APOEL Nicosia | 2-1 (1-0) | Aris Limassol | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Aris Limassol | 2-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Aris Limassol | 1-2 (0-1) | APOEL Nicosia | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | E.N.Paralimniou | 0-4 (0-1) | Aris Limassol | +2.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Apollon Limassol FC
BBTTTHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nea Salamis | 3-1 (1-0) | Apollon Limassol FC | - | - | B |
| 12/08/26 | Apollon Limassol FC | 1-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Apollon Limassol FC | 3-0 (1-0) | Dila Gori | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Dila Gori | 0-4 (0-2) | Apollon Limassol FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Apollon Limassol FC | 0-0 (0-0) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Go Ahead Eagles | 0-3 (0-2) | Apollon Limassol FC | 0 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | Apollon Limassol FC | - | - | T |
| 29/05/26 | Apollon Limassol FC | 0-2 (0-0) | Pafos FC | 0 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Apollon Limassol FC | 3-2 (3-0) | Aris Limassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Apollon Limassol FC | 2-0 (1-0) | APOEL Nicosia | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | AEK Larnaca | 1-0 (1-0) | Apollon Limassol FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Apollon Limassol FC | 2-1 (2-1) | Pafos FC | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | APOEL Nicosia | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol FC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Apollon Limassol FC | 4-2 (3-1) | APOEL Nicosia | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Aris Limassol | 3-0 (3-0) | Apollon Limassol FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | APOEL Nicosia | 2-3 (0-1) | Apollon Limassol FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Apollon Limassol FC | 1-1 (0-0) | AEK Larnaca | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Aris Limassol
Apollon Limassol FC
91Mislav Zadro7Anderson Correia17Milosz Matysik20CSteeve Yago27Juraj Badelj6Alex Opoku Sarfo8Charalampos Charalampous29Dennis Bakke Gaustad30Gustavo Paje99Werton de Almeida Rego11Rody Junior Effaghe22Philipp Kuhn4Emanuel Aiwu14CGiorgos Malekkidis37Konomis76Bruno Gaspar5Morgan Brown20Dani Spoljaric11Evangelos Andreou12Gustavo Amaro Assuncao30Daniel Escriche Romero9Alen Ozbolt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Alex Opoku Sarfo🟨 Thẻ vàng 81'
- 7Anderson Correia🟨 Thẻ vàng 70'
- 8Charalampos Charalampous▼ Rời sân 80'
- 11Rody Junior Effaghe⚽ Ghi bàn 66'
- 17Milosz Matysik⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12'
- 20Steeve Yago C🟨 Thẻ vàng 63'
- 27Juraj Badelj
- 29Dennis Bakke Gaustad▼ Rời sân 63'
- 30Gustavo Paje🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 90+3'
- 91Mislav Zadro
- 99Werton de Almeida Rego
Khách · 4231
- 4Emanuel Aiwu
- 5Morgan Brown▼ Rời sân 30'
- 9Alen Ozbolt▼ Rời sân 88'
- 11Evangelos Andreou⚽ Ghi bàn 68' · 🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 88'
- 12Gustavo Amaro Assuncao🟨 Thẻ vàng 81'
- 14Giorgos Malekkidis C🟨 Thẻ vàng 60'
- 20Dani Spoljaric▼ Rời sân 88'
- 22Philipp Kuhn
- 30Daniel Escriche Romero🟨 Thẻ vàng 45'
- 37Konomis
- 76Bruno Gaspar
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
44
Sút bóng
169
Sút cầu môn
96
Tấn công
6443
Tấn công nguy hiểm
4025
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
13
Quả ném biên
2618
So Sánh Sức Mạnh
43 57
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aris Limassol (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Apollon Limassol FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aris Limassol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1954 |
| Tsirion Stadium | Sân nhà | Tsirion Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 13331 |
| Artem Radkov | HLV | Hernan Pablo Losada |
| Khu vực | Limassol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.90 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.26 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 14.02 ↑ | 1.05 ↓ | 15.43 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.90 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.83 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.13 ↓ | 9.60 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.17 | 2.80 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.23 | 2.33 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.17 ↓ | 9.80 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.66 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.91 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.14 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 9.55 ↑ | 1.14 ↓ | 11.99 ↑ | 3.21 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.75 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.35 | 2.33 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aris Limassol | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Apollon Limassol FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).