Kết quả bóng đá trận Aris Limassol vs Anorthosis Famagusta FC, 23:00 ngày 01/11/2026
1 Hạng Síp · 23:00 ngày 01/11/2026
Aris Limassol 2 Kết thúc HT 0-1 1
Anorthosis Famagusta FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 10 |
Chủ = Aris Limassol · Khách = Anorthosis Famagusta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aris Limassol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Aris Limassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 19 | 51 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 12 | 0 | 6 |
Anorthosis Famagusta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 8 |
Đội hình
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC
91Mislav Zadro3Maras L.17Matysik M.20Yago S.24Kalulu G.6Alex Opoku Sarfo8Charalampous C.22Nikolic V.30Gustavo Paje70Chahid el Allachi11Effaghe R. J.28Karlstrom J.4Artymatas K.44Tosic N.45Gabriel Furtado5Kiko20Aboagye C.22Sergiou K.36Middendorp S.9Da Cruz A.11Babacar D.88Chrysostomou A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
20
Quả ném biên
61
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aris Limassol (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Anorthosis Famagusta FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aris Limassol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1911 |
| Tsirion Stadium | Sân nhà | Antonis Papadopoulos Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 9650 |
| Artem Radkov | HLV | Nestor El Maestro |
| Khu vực | Larnaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.80 | 5.00 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.19 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.80 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.15 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.85 | 5.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 ↓ | 4.60 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.65 | 0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.40 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.80 ↓ | 4.45 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.56 | 4.31 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.70 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 0.72 | 0.71 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.71 | 0.72 | 2.50 | 1.04 | 1.39 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aris Limassol | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Anorthosis Famagusta FC | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).