Kết quả bóng đá trận Aris Limassol vs Anorthosis Famagusta FC, 23:00 ngày 01/11/2026

1 Hạng Síp · 23:00 ngày 01/11/2026
Aris Limassol
2 Kết thúc HT 0-1 1
Anorthosis Famagusta FC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 2
Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 41
Bại 02 16
Ghi bàn 63 1810
Mất bàn 33 1217
Điểm 73 1910

Chủ = Aris Limassol · Khách = Anorthosis Famagusta FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aris Limassol (9)Hiệp 1 / Cả trậnAnorthosis Famagusta FC (11)
3 (33%)Thắng/Thắng4 (36%)
2 (22%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (22%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Aris Limassol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102261319516
Sân nhà522110784
Sân khách500531206

Anorthosis Famagusta FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7412127451
Sân nhà4310115101
Sân khách31021238

Đội hình

Aris LimassolAnorthosis Famagusta FC
91Mislav Zadro3Maras L.17Matysik M.20Yago S.24Kalulu G.6Alex Opoku Sarfo8Charalampous C.22Nikolic V.30Gustavo Paje70Chahid el Allachi11Effaghe R. J.28Karlstrom J.4Artymatas K.44Tosic N.45Gabriel Furtado5Kiko20Aboagye C.22Sergiou K.36Middendorp S.9Da Cruz A.11Babacar D.88Chrysostomou A.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Sút bóng
3
1
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Phạm lỗi
2
0
Quả ném biên
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aris Limassol (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Anorthosis Famagusta FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Aris Limassol Thông tin Anorthosis Famagusta FC
1930 Thành lập 1911
Tsirion Stadium Sân nhà Antonis Papadopoulos Stadium
15000 Sức chứa 9650
Artem Radkov HLV Nestor El Maestro
Khu vực Larnaca
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.583.805.000.912.750.850.800.750.97
Live5.00 ↑1.19 ↓12.00 ↑2.80 ↑2.500.25 ↓2.20 ↑0.250.27 ↓
VcbetSớm1.623.904.800.932.750.860.800.751.00
Live12.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓2.60 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.643.754.150.952.750.810.931.000.83
Live11.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.533.855.750.702.500.950.650.501.05
Live1.65 ↑3.60 ↓4.60 ↓0.80 ↑2.500.85 ↓0.650.501.05
12betSớm1.553.904.500.952.750.810.931.000.83
Live10.00 ↑1.04 ↓24.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.37 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.623.954.400.882.750.820.770.750.93
Live1.63 ↑3.80 ↓4.45 ↑0.882.500.92 ↑0.86 ↑0.750.96 ↑
SbobetSớm1.593.564.310.942.750.900.860.751.00
Live9.40 ↑1.06 ↓14.50 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.613.704.400.732.501.00---
Live11.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.463.705.500.802.750.720.711.000.82
Live10.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.563.905.710.722.501.041.391.500.51
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.38 ↑2.500.07 ↓0.26 ↓0.002.90 ↑
Bet 365Sớm1.533.905.750.952.750.850.901.000.90
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aris Limassol+1Chưa có trận cùng mức
Anorthosis Famagusta FC-1002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).