Kết quả bóng đá trận Aries Tokyo vs Toin Yokohama University, 16:00 ngày 16/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 16/08/2026
Aries Tokyo 2 Kết thúc HT 1-0 0
Toin Yokohama University
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Aries Tokyo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 10' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| 90+5' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 27 |
| Điểm | 5 | 2 | 18 | 3 |
Chủ = Aries Tokyo · Khách = Toin Yokohama University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aries Tokyo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Aries Tokyo 2 (50%)Hòa 2 (50%)Toin Yokohama University 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Toin Yokohama University | 0-1 (0-1) | Aries Tokyo | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/06/25 | Aries Tokyo | 2-2 (0-1) | Toin Yokohama University | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/09/24 | Toin Yokohama University | 2-3 (1-1) | Aries Tokyo | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/24 | Aries Tokyo | 1-1 (0-1) | Toin Yokohama University | - | - | H |
Thành tích gần đây — Aries Tokyo
HBBTTTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aries Tokyo | 2-2 (1-2) | Tokyo United | - | - | H |
| 18/07/26 | Shibuya City FC | 2-1 (1-0) | Aries Tokyo | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Aries Tokyo | 0-1 (0-1) | Toho Titanium | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Aries Tokyo | 4-1 (2-0) | Nihon University | - | - | T |
| 07/06/26 | EDO ALL United | 2-3 (1-2) | Aries Tokyo | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Aries Tokyo | 2-1 (1-0) | Nankatsu SC | - | - | T |
| 05/05/26 | Aries Tokyo | 1-1 (0-0) | Tokyo 23 | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Tokyo United | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | - | - | B |
| 12/04/26 | Aries Tokyo | 0-2 (0-0) | Shibuya City FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Toho Titanium | 4-0 (0-0) | Aries Tokyo | - | - | B |
| 20/09/25 | Toin Yokohama University | 0-1 (0-1) | Aries Tokyo | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Nihon University | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | -0.5 | 3 | B |
| 07/09/25 | Aries Tokyo | 3-0 (1-0) | Joyful Honda Tsukuba | -0.25 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Toho Titanium | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | -1 | 2.75 | B |
| 24/08/25 | Aries Tokyo | 1-0 (1-0) | VONDS Ichihara | -1 | 2.75 | T |
| 27/07/25 | Aries Tokyo | 1-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | 0 | 3 | T |
| 21/07/25 | Tokyo 23 | 1-1 (0-1) | Aries Tokyo | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/07/25 | Aries Tokyo | 0-2 (0-1) | Tokyo United | - | - | B |
| 06/07/25 | Aries Tokyo | 0-2 (0-0) | Nankatsu SC | -2.5 | 3.5 | B |
| 29/06/25 | Aries Tokyo | 2-2 (0-1) | Toin Yokohama University | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Toin Yokohama University
BBTTBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | EDO ALL United | 2-0 (1-0) | Toin Yokohama University | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Nankatsu SC | 3-1 (3-0) | Toin Yokohama University | -1 | 3 | B |
| 12/07/26 | Toin Yokohama University | 2-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Tokyo 23 | 0-1 (0-0) | Toin Yokohama University | - | - | T |
| 23/06/26 | Kokushikan University FC | 3-0 (3-0) | Toin Yokohama University | - | - | B |
| 07/06/26 | Shibuya City FC | 3-3 (0-1) | Toin Yokohama University | - | - | H |
| 30/05/26 | Toin Yokohama University | 1-2 (0-0) | Toho Titanium | - | - | B |
| 16/05/26 | Nihon University | 2-3 (0-3) | Toin Yokohama University | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Toin Yokohama University | 2-1 (1-1) | Tokyo United | - | - | T |
| 19/04/26 | Toin Yokohama University | 0-2 (0-2) | EDO ALL United | - | - | B |
| 12/04/26 | Toin Yokohama University | 0-0 (0-0) | Nankatsu SC | -1.25 | 3 | H |
| 20/12/25 | Niigata University | 2-1 (0-0) | Toin Yokohama University | - | - | B |
| 19/12/25 | Kyoto Sangyo University | 2-3 (1-3) | Toin Yokohama University | - | - | T |
| 17/12/25 | Toin Yokohama University | 2-1 (0-0) | Hiroshima University of Economics | 0 | 2.5 | T |
| 16/12/25 | Momoyama Gakuin University | 2-2 (1-2) | Toin Yokohama University | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/12/25 | Konan University | 1-3 (0-2) | Toin Yokohama University | - | - | T |
| 28/09/25 | Toin Yokohama University | 1-3 (1-2) | Toho Titanium | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/09/25 | Toin Yokohama University | 0-1 (0-1) | Aries Tokyo | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/09/25 | Ryutsu Keizai University | 2-3 (0-1) | Toin Yokohama University | 0 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Tokyo 23 | 1-0 (0-0) | Toin Yokohama University | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
43
Tấn công
5963
Tấn công nguy hiểm
3032
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aries Tokyo (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Toin Yokohama University (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aries Tokyo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Toin Yokohama University (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aries Tokyo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.39 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.13 ↑ | 55.56 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.18 | 2.91 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.23 ↑ | 2.95 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.85 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.44 | 2.99 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 29.00 ↑ | 5.74 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.93 | 0.00 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aries Tokyo | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Toin Yokohama University | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).