Kết quả bóng đá trận Ariana vs Trelleborgs FF, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 18:00 ngày 08/08/2026
Ariana 1 Kết thúc HT 0-2 2
Trelleborgs FF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Ariana | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Oskar Gabrielsson | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Niclas Bergmark | |
| HT 0-2 | ||
| 71' | Ammar Asani | |
| 84' | Sebastian Tipura | |
| Vicente Castro 1 - 2 ⚽ | 85' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 19 | 17 |
| Điểm | 2 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = Ariana · Khách = Trelleborgs FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ariana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Ariana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 37 | 29 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | 14 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 20 | 11 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Trelleborgs FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 6 | 2 | 41 | 21 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 22 | 14 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ariana 0 (0%)Hòa 1 (50%)Trelleborgs FF 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (1-0) | Ariana | -0.75 | 3 | H |
| 27/01/24 | Ariana | 1-3 (1-1) | Trelleborgs FF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ariana
HTBTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Angelholms FF | 2-2 (0-0) | Ariana | +0.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Ariana | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Ariana | 1-2 (0-2) | BK Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Lunds BK | 1-4 (0-3) | Ariana | 0 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Ariana | 2-1 (1-0) | Eskilsminne IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Ariana | 4-2 (2-2) | Laholms FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | BK Olympic | 5-3 (2-2) | Ariana | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Skovde AIK | 0-4 (0-2) | Ariana | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Ariana | 0-1 (0-0) | Tvaakers IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-1) | Ariana | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Ariana | 3-2 (2-0) | Hassleholms IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-1) | Ariana | - | - | T |
| 25/04/26 | Atvidabergs | 3-0 (2-0) | Ariana | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Ariana | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (1-0) | Ariana | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Ariana | 2-2 (1-1) | Kristianstads FF | +0.5 | 3 | H |
| 28/03/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | Ariana | - | - | B |
| 21/03/26 | Ariana | 4-1 (0-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 07/03/26 | Lunds BK | 1-3 (0-1) | Ariana | - | - | T |
| 28/02/26 | Ariana | 3-0 (0-0) | Angelholms FF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Trelleborgs FF
HBHTTBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Trelleborgs FF | 2-2 (1-0) | Lunds BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Trelleborgs FF | 1-4 (1-2) | Al-Draih | - | - | B |
| 27/06/26 | Kristianstads FF | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | Trelleborgs FF | 3-2 (2-2) | FC Rosengard | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Hassleholms IF | 0-2 (0-1) | Trelleborgs FF | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Trelleborgs FF | 1-2 (0-2) | Osters IF | -1 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Trelleborgs FF | 4-0 (1-0) | Skovde AIK | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Eskilsminne IF | 2-3 (2-1) | Trelleborgs FF | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Utsiktens BK | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Trelleborgs FF | 2-2 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | H |
| 14/05/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Atvidabergs | 1-2 (1-1) | Trelleborgs FF | - | - | T |
| 02/05/26 | Trelleborgs FF | 2-1 (2-0) | BK Olympic | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Laholms FK | 0-4 (0-1) | Trelleborgs FF | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Trelleborgs FF | 4-1 (1-1) | Tvaakers IF | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (1-0) | Ariana | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Angelholms FF | 1-5 (0-3) | Trelleborgs FF | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Eskilsminne IF | 1-1 (0-1) | Trelleborgs FF | - | - | H |
| 14/03/26 | Trelleborgs FF | 0-0 (0-0) | IFK Varnamo | - | - | H |
| 08/03/26 | Ostersunds FK | 3-0 (2-0) | Trelleborgs FF | -1.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1222
Sút cầu môn
26
Tấn công
8379
Tấn công nguy hiểm
4442
Sút ngoài cầu môn
1016
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
10
Quả ném biên
2619
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ariana (28 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Trelleborgs FF (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ariana (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Trelleborgs FF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ariana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926-12-6 | |
| Sân nhà | Vangavallen | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| HLV | Stefan Jacobsson | |
| Khu vực | Trelleborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.38 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.24 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 105.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.19 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 61.51 ↑ | 5.72 ↑ | 1.11 ↓ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.24 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 105.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.18 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.14 | 2.22 | 0.76 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.49 | 2.32 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.15 ↑ | 1.09 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.25 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.44 | 2.35 | 0.79 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 30.87 ↑ | 5.87 ↑ | 1.14 ↓ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.45 | 2.24 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.25 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.