Kết quả bóng đá trận Ariana vs Angelholms FF, 18:00 ngày 24/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 18:00 ngày 24/10/2026
Ariana 2 Kết thúc HT 0-2 3
Angelholms FF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Ariana | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Nilsson A. | |
| 18' | ⚽ 0 - 3 | |
| 18' | ⚽ 0 - 4 Vilgot Carlsson | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = Ariana · Khách = Angelholms FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ariana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 14 (40%) |
Bảng xếp hạng
Ariana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 37 | 29 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | 14 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 20 | 11 | 16 | 4 |
Angelholms FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 8 | 8 | 25 | 31 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 16 | 8 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 15 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Sút bóng
56
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
03
Quả ném biên
37
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ariana (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Angelholms FF (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ariana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.40 | 0.86 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.75 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 4.20 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↓ | 3.95 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.00 ↑ | 4.05 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.66 | 4.16 | 0.86 | 3.00 | 0.92 | 0.74 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.80 ↑ | 3.82 ↓ | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.25 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.20 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.84 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.41 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.