Kết quả bóng đá trận Arges vs FC Botosani, 19:00 ngày 13/09/2026
Liga I (Romania) · 19:00 ngày 13/09/2026
Arges 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Botosani
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Arges | Phút | |
| ▲ Balaure S. ▼ | 20' ⇄ | |
| 41' | N.Ilas | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = Arges · Khách = FC Botosani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Arges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 5 |
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
Đội hình
Arges
FC Botosani
34Cabuz C.2Tofan C.3Sadriu L.23F.Borța26D.Oancea22Rata V.25Tiago Gonçalves69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe9G.Charpentier11Pirvu Y.92Luvambo T.99Anestis G.2Bayeye B. J.4Miron A.73N.Ilas94Mamadou Diarra3C.Petro21Lucas de Vega26Ongenda H.8R.Idowu11Z.Mitrov41A.Dumiter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
- 2Bayeye B. J.
- 3C.Petro
- 4Miron A.
- 8R.Idowu
- 11Z.Mitrov
- 21Lucas de Vega
- 26Ongenda H.
- 41A.Dumiter
- 73N.Ilas🟨 Thẻ vàng 41'
- 94Mamadou Diarra
- 99Anestis G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
153342
TL chuyền bóng thành công
65%82%
Phạm lỗi
53
Cứu thua
10
Quả ném biên
1021
Chuyền dài
712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arges (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Bogdan Ioan Andone | HLV | Marius Croitoru |
| Khu vực | Botosani |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.10 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 26.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.98 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.45 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.98 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.84 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.98 | 2.85 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 4.89 ↑ | 1.26 ↓ | 9.40 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.87 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.15 | 3.47 | 1.26 | 2.50 | 0.54 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.06 ↓ | 32.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arges | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| FC Botosani | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).