Kết quả bóng đá trận Arges vs Farul Constanta, 01:30 ngày 15/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 15/08/2026
Arges
1 Kết thúc HT 1-1 1
Farul Constanta
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Arges Phút Farul Constanta
15' Victor Dican
17'📺 Victor Dican(Reason:Card reviewed) VAR
Robert Moldoveanu(Assists:Dorinel Oancea) (Kiến tạo: Dorinel Oancea) 1 - 0 18'
22' 1 - 1 Eduard Radaslavescu(Assists:Eddy Sylvestre)
Vadim Rata 37'
HT 1-1
▲ Silviu Balaure ▼ Ionut Radescu46'
▲ Florin Borta ▼ Dorinel Oancea46'
▲ Patrick Dulcea ▼ Yanis Pirvu65'
▲ Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe ▼ Vadim Rata66'
66' ▲ Luca Banu ▼ Dan Sirbu
71' ▲ Jakub Vojtus ▼ Eddy Sylvestre
72' ▲ Ionut Larie ▼ Sofyane Bouzamoucha
▲ Claudiu Micovschi ▼ Robert Moldoveanu80'
89' ▲ Nicolas Popescu ▼ Eduard Radaslavescu
90' ▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Iustin Doicaru
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 12 34
Bại 00 13
Ghi bàn 36 1713
Mất bàn 15 713
Điểm 75 2113

Chủ = Arges · Khách = Farul Constanta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arges (11)Hiệp 1 / Cả trậnFarul Constanta (13)
4 (36%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (15%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (18%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (9%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Arges

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30155103728506
Sân nhà158341810275
Sân khách157261918235
6 gần641183--

Farul Constanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301071339373711
Sân nhà157442617259
Sân khách1533913201213
6 gần63121110--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Arges 4 (20%)Hòa 5 (25%)Farul Constanta 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D122/02/26Arges1-0 (0-0)Farul Constanta8-1+0.252.25T
ROM D118/10/25Farul Constanta0-0 (0-0)Arges3-3-0.52.25H
ROM D112/02/23Arges0-0 (0-0)Farul Constanta2-4-0.52H
INT CF10/01/23Farul Constanta4-1 (3-0)Arges7-2-0.52.5B
ROM D111/09/22Farul Constanta3-0 (1-0)Arges2-2-0.752.25B
ROM D114/05/22Farul Constanta1-0 (1-0)Arges4-10-0.752B
ROM D109/04/22Arges0-2 (0-1)Farul Constanta2-4-0.252B
ROM D121/02/22Farul Constanta0-1 (0-0)Arges5-5-0.52T
ROM D117/10/21Arges2-1 (0-0)Farul Constanta4-5-0.252T
ROM D221/10/19Arges2-2 (1-0)Farul Constanta0-8+0.252.5H
ROM D228/04/19Arges0-1 (0-0)Farul Constanta4-2+0.752.75B
ROM D221/10/18Farul Constanta3-1 (1-1)Arges2-4+0.252.5B
ROM D116/05/09Farul Constanta2-0 (2-0)Arges--0.52.25B
ROM D108/11/08Arges3-0 (1-0)Farul Constanta---T
ROM D102/04/07Farul Constanta1-1 (0-1)Arges--0.52H
ROM D116/09/06Arges0-1 (0-0)Farul Constanta-+0.252.25B
ROM D116/04/06Arges1-2 (0-1)Farul Constanta-+0.252B
ROM D101/10/05Farul Constanta2-0 (0-0)Arges--0.52.25B
ROM D101/04/05Arges1-1 (1-0)Farul Constanta-02.5H
ROM D111/08/04Farul Constanta3-0 (0-0)Arges---B

Thành tích gần đây — Arges

TTTBHTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D110/08/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges12-1-12.25T
ROM D131/07/26Arges1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.752.25T
ROM D125/07/26Arges1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-6+0.252T
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5-12.5B
INT CF10/07/26Arges1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF02/07/26Jadran Dekani0-4 (0-3)Arges2-5+2.254T
INT CF29/06/26Arges5-2 (1-1)Vllaznia Shkoder1-2+2.754T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4-0.752.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2-0.752.25B
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4-0.52.25B
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5-0.52B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8-0.252H
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5-0.52.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
ROM D122/03/26Arges0-1 (0-0)Universitaea Cluj4-302B
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8-12.25T
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2+0.752H

Thành tích gần đây — Farul Constanta

THTBTBBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D108/08/26Farul Constanta3-2 (3-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-3+0.52.25T
ROM D104/08/26FCSB2-2 (0-2)Farul Constanta5-3-0.752.75H
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4+0.252.25T
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4-0.752.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3-0.52.5T
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---B
INT CF08/07/26Farul Constanta0-1 (0-0)Cherno More Varna---B
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)SC Otelul Galati-+0.252.5H
INT CF27/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Fratria6-4--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0+1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5+0.52.25H
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2+1.753B
ROM D109/05/26SC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6-0.252.25B
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.252.5H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3-0.252.5H
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4-0.752.75B
ROM D110/04/26Hermannstadt1-0 (0-0)Farul Constanta6-8-0.252.25B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2+0.52.5B
INT CF29/03/26Ludogorets Razgrad3-2 (1-2)Farul Constanta15-0-0.752.75B
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H

Đội hình

ArgesFarul Constanta
34Catalin Cabuz2CCostinel Tofan3Leard Sadriu6Mario Tudose26Dorinel Oancea16Ionut Radescu22Vadim Rata27Roberto Sierra11Yanis Pirvu92Taylor Luvambo99Robert Moldoveanu12Rafael Munteanu4Gustavo Marins6Victor Dican24Sofyane Bouzamoucha3Valentin Ticu22Dan Sirbu23CTony N Jike70Matteo Ahlinvi10Eddy Sylvestre19Iustin Doicaru20Eduard Radaslavescu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
131
83
Tấn công nguy hiểm
53
14
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
507
416
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
8
9
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
29
21
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
25
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.56
0.45
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arges (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Farul Constanta (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
31
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
25
B.thắng H1
13
B.thắng H2
ArgesFarul Constanta

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
ArgesFarul Constanta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
41
Thắng 1
78
Hòa
58
Thua 1
11
Thua 2+
ArgesFarul Constanta

Arges

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Mario Tudose
Trung vệ
7.80/084/950
99Robert Moldoveanu
Tiền đạo cánh trái
7.115/211/180
3Leard Sadriu
Trung vệ
7.10/075/791
26Dorinel Oancea
Hậu vệ phải
711/019/292
34Catalin Cabuz
Thủ môn
6.80/017/200
27Roberto Sierra
Tiền vệ phòng ngự
6.61/042/452
22Vadim Rata
Tiền vệ trung tâm
6.41/120/261🟨
2Costinel Tofan
Hậu vệ phải
6.30/031/410
92Taylor Luvambo
Tiền đạo cánh trái
6.32/010/163
11Yanis Pirvu
Tiền đạo cánh trái
6.31/117/240
16Ionut Radescu
Tiền vệ trung tâm
6.10/05/60
23Florin Borta (dự bị)
Hậu vệ trái
71/033/392
69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/024/270
20Patrick Dulcea (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/05/91
96Silviu Balaure (dự bị)
Tiền vệ phải
6.70/018/241
19Claudiu Micovschi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/06/90

Farul Constanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Tony N Jike
Tiền vệ phòng ngự
7.42/046/553
20Eduard Radaslavescu
Tiền vệ tấn công
712/217/211
4Gustavo Marins
Trung vệ
6.80/025/353
22Dan Sirbu
Hậu vệ phải
6.71/033/380
10Eddy Sylvestre
Tiền vệ tấn công
6.411/017/221
12Rafael Munteanu
Thủ môn
6.30/017/330
24Sofyane Bouzamoucha
Trung vệ
6.20/032/391
70Matteo Ahlinvi
Tiền vệ
6.10/038/482
6Victor Dican
Tiền vệ phòng ngự
6.10/055/610🟨
19Iustin Doicaru
Tiền đạo cánh phải
5.92/27/111
3Valentin Ticu
Hậu vệ trái
5.60/019/290
25Jakub Vojtus (dự bị)
Trung phong
6.50/02/80
18Luca Banu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/02/52
17Ionut Larie (dự bị)
Trung vệ
6.30/06/70
80Nicolas Popescu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/30
71Razvan Andrei Tanasa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Arges Thông tin Farul Constanta
Thành lập 1920
Sân nhà Farul
0 Sức chứa 15500
Bogdan Ioan Andone HLV Ovidiu Sabau
Khu vực Constanta
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.193.203.300.902.250.910.890.250.87
Live15.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.003.133.600.972.250.830.760.251.05
Live13.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑3.50 ↑2.500.17 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm2.043.203.200.892.250.930.890.250.95
Live12.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm2.253.053.201.102.500.651.200.500.60
Live12.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.183.153.200.842.250.83---
Live11.78 ↑1.04 ↓22.70 ↑3.53 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.043.203.200.892.250.930.890.250.95
Live12.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm2.163.303.000.882.250.920.910.250.91
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.122.863.121.042.250.801.120.500.75
Live6.70 ↑1.15 ↓12.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm2.213.153.190.922.250.920.940.250.92
Live16.90 ↑1.03 ↓19.90 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.101.102.500.67---
Live11.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.153.203.200.872.250.860.860.250.86
Live17.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.193.143.370.842.250.930.870.250.90
Live8.93 ↑1.11 ↓18.04 ↑3.22 ↑2.500.23 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
BwinSớm2.153.103.201.102.500.65---
Live10.00 ↑1.10 ↓18.00 ↑1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.223.203.221.082.500.640.560.001.22
Live18.20 ↑1.04 ↓28.00 ↑3.91 ↑2.500.18 ↓0.44 ↓0.001.84 ↑
SNAISớm2.203.203.20------
Live2.203.203.20------
Bet 365Sớm2.103.203.250.902.250.900.880.250.93
Live17.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.203.003.301.252.500.570.890.250.87
Live13.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑8.50 ↑2.500.05 ↓1.30 ↑0.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arges+1/4100
Farul Constanta-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).