Kết quả bóng đá trận Arges vs Farul Constanta, 01:30 ngày 15/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 15/08/2026
Arges 1 Kết thúc HT 1-1 1
Farul Constanta
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Arges | Phút | |
| 15' | Victor Dican | |
| 17' | 📺 Victor Dican(Reason:Card reviewed) VAR | |
| Robert Moldoveanu(Assists:Dorinel Oancea) (Kiến tạo: Dorinel Oancea) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Eduard Radaslavescu(Assists:Eddy Sylvestre) | |
| Vadim Rata | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Silviu Balaure ▼ Ionut Radescu | 46' ⇄ | |
| ▲ Florin Borta ▼ Dorinel Oancea | 46' ⇄ | |
| ▲ Patrick Dulcea ▼ Yanis Pirvu | 65' ⇄ | |
| ▲ Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe ▼ Vadim Rata | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Luca Banu ▼ Dan Sirbu | |
| 71' ⇄ | ▲ Jakub Vojtus ▼ Eddy Sylvestre | |
| 72' ⇄ | ▲ Ionut Larie ▼ Sofyane Bouzamoucha | |
| ▲ Claudiu Micovschi ▼ Robert Moldoveanu | 80' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Nicolas Popescu ▼ Eduard Radaslavescu | |
| 90' ⇄ | ▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Iustin Doicaru | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 13 |
Chủ = Arges · Khách = Farul Constanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Arges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Arges 4 (20%)Hòa 5 (25%)Farul Constanta 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Arges | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/02/23 | Arges | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.5 | 2 | H |
| 10/01/23 | Farul Constanta | 4-1 (3-0) | Arges | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/09/22 | Farul Constanta | 3-0 (1-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/05/22 | Farul Constanta | 1-0 (1-0) | Arges | -0.75 | 2 | B |
| 09/04/22 | Arges | 0-2 (0-1) | Farul Constanta | -0.25 | 2 | B |
| 21/02/22 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Arges | -0.5 | 2 | T |
| 17/10/21 | Arges | 2-1 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2 | T |
| 21/10/19 | Arges | 2-2 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/19 | Arges | 0-1 (0-0) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/10/18 | Farul Constanta | 3-1 (1-1) | Arges | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/09 | Farul Constanta | 2-0 (2-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/11/08 | Arges | 3-0 (1-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/04/07 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Arges | -0.5 | 2 | H |
| 16/09/06 | Arges | 0-1 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/06 | Arges | 1-2 (0-1) | Farul Constanta | +0.25 | 2 | B |
| 01/10/05 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/04/05 | Arges | 1-1 (1-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 11/08/04 | Farul Constanta | 3-0 (0-0) | Arges | - | - | B |
Thành tích gần đây — Arges
TTTBHTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Arges | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Arges | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | -1 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 02/07/26 | Jadran Dekani | 0-4 (0-3) | Arges | +2.25 | 4 | T |
| 29/06/26 | Arges | 5-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | +2.75 | 4 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Farul Constanta
THTBTBBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Farul Constanta | 3-2 (3-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | FCSB | 2-2 (0-2) | Farul Constanta | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | B |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | +1.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | SC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Hermannstadt | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Arges
Farul Constanta
34Catalin Cabuz2CCostinel Tofan3Leard Sadriu6Mario Tudose26Dorinel Oancea16Ionut Radescu22Vadim Rata27Roberto Sierra11Yanis Pirvu92Taylor Luvambo99Robert Moldoveanu12Rafael Munteanu4Gustavo Marins6Victor Dican24Sofyane Bouzamoucha3Valentin Ticu22Dan Sirbu23CTony N Jike70Matteo Ahlinvi10Eddy Sylvestre19Iustin Doicaru20Eduard Radaslavescu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Costinel Tofan C6.3
- 3Leard Sadriu7.1
- 6Mario Tudose7.8
- 11Yanis Pirvu▼ Rời sân 65'6.3
- 16Ionut Radescu▼ Rời sân 46'6.1
- 22Vadim Rata🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 66'6.4
- 26Dorinel Oancea🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 46'7
- 27Roberto Sierra6.6
- 34Catalin Cabuz6.8
- 92Taylor Luvambo6.3
- 99Robert Moldoveanu⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 80'7.1
Khách · 343
- 3Valentin Ticu5.6
- 4Gustavo Marins6.8
- 6Victor Dican🟨 Thẻ vàng 15'6.1
- 10Eddy Sylvestre🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 71'6.4
- 12Rafael Munteanu6.3
- 19Iustin Doicaru▼ Rời sân 90'5.9
- 20Eduard Radaslavescu⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 89'7
- 22Dan Sirbu▼ Rời sân 66'6.7
- 23Tony N Jike C7.4
- 24Sofyane Bouzamoucha▼ Rời sân 72'6.2
- 70Matteo Ahlinvi6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
138
Sút cầu môn
44
Tấn công
13183
Tấn công nguy hiểm
5314
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
507416
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
89
Việt vị
30
Cứu thua
33
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2921
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.560.45
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arges (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Farul Constanta (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arges
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Mario Tudose Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 84/95 | 0 | |||
| 99Robert Moldoveanu Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 5/2 | 11/18 | 0 | ||
| 3Leard Sadriu Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 75/79 | 1 | |||
| 26Dorinel Oancea Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/0 | 19/29 | 2 | ||
| 34Catalin Cabuz Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 27Roberto Sierra Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 42/45 | 2 | |||
| 22Vadim Rata Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 20/26 | 1 | 🟨 | ||
| 2Costinel Tofan Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 31/41 | 0 | |||
| 92Taylor Luvambo Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 10/16 | 3 | |||
| 11Yanis Pirvu Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 17/24 | 0 | |||
| 16Ionut Radescu Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 23Florin Borta (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 33/39 | 2 | |||
| 69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 20Patrick Dulcea (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 5/9 | 1 | |||
| 96Silviu Balaure (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 19Claudiu Micovschi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 6/9 | 0 |
Farul Constanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tony N Jike Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/0 | 46/55 | 3 | |||
| 20Eduard Radaslavescu Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 2/2 | 17/21 | 1 | ||
| 4Gustavo Marins Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 25/35 | 3 | |||
| 22Dan Sirbu Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 33/38 | 0 | |||
| 10Eddy Sylvestre Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1 | 1/0 | 17/22 | 1 | ||
| 12Rafael Munteanu Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 17/33 | 0 | |||
| 24Sofyane Bouzamoucha Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 70Matteo Ahlinvi Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 38/48 | 2 | |||
| 6Victor Dican Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 55/61 | 0 | 🟨 | ||
| 19Iustin Doicaru Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/2 | 7/11 | 1 | |||
| 3Valentin Ticu Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 25Jakub Vojtus (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/8 | 0 | |||
| 18Luca Banu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 17Ionut Larie (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 80Nicolas Popescu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 71Razvan Andrei Tanasa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Farul | |
| 0 | Sức chứa | 15500 |
| Bogdan Ioan Andone | HLV | Ovidiu Sabau |
| Khu vực | Constanta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.60 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.15 | 3.20 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.78 ↑ | 1.04 ↓ | 22.70 ↑ | 3.53 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.86 | 3.12 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 1.12 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.15 | 3.19 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.03 ↓ | 19.90 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.87 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.14 | 3.37 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.93 ↑ | 1.11 ↓ | 18.04 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 18.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.22 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.20 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arges | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Farul Constanta | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).