Kết quả bóng đá trận Arges vs CFR Cluj, 22:00 ngày 12/10/2026
Liga I (Romania) · 22:00 ngày 12/10/2026
Arges 0 Kết thúc HT 0-0 1
CFR Cluj
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Arges | Phút | |
| 23' | Braun C. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 4 | 6 | 6 | 13 |
Chủ = Arges · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Arges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 5 |
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
Đội hình
Arges
CFR Cluj
77Nikic I.2Tofan C.15Garutti23F.Borța26D.Oancea11Pirvu Y.16I.Rădescu22Rata V.25Tiago Gonçalves17Matos R.92Luvambo T.31Valceanu O.3Gelashvili I.41Anton Kresic42Pantalon R.6Perianu O.14Simão Rocha18Ervin Omic47Braun C.11Cordea A.17Biliboc L.9Drazic S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 3421
- 3Gelashvili I.
- 6Perianu O.
- 9Drazic S.
- 11Cordea A.
- 14Simão Rocha
- 17Biliboc L.
- 18Ervin Omic
- 31Valceanu O.
- 41Anton Kresic
- 42Pantalon R.
- 47Braun C.🟨 Thẻ vàng 23'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
113
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
176161
TL chuyền bóng thành công
65%60%
Phạm lỗi
87
Việt vị
02
Cứu thua
02
Quả ném biên
1517
Chuyền dài
2115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arges (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Gruia Stadionul | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Bogdan Ioan Andone | HLV | Antonio Folha |
| Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.90 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.60 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.00 | 2.50 | 1.13 | 2.25 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.00 | 2.50 | 1.13 | 2.25 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.76 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.86 | 2.55 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 245.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.05 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.97 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arges | 0 | 0 | 0 | 1 |
| CFR Cluj | 0 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).