Kết quả bóng đá trận Arezzo vs Palermo, 00:00 ngày 31/08/2026
Serie B (Ý) · 00:00 ngày 31/08/2026
Arezzo 2 Kết thúc HT 0-1 3
Palermo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Arezzo | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 Dennis Johnsen(Assists:Hernani Azevedo Junior) (Kiến tạo: Hernani Azevedo Junior) | |
| 21' | ⚽ 0 - 4 Johnsen D. (Kiến tạo: Hernani Azevedo Junior) | |
| 44' | Gabriel Strefezza | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 5 Filippo Ranocchia(Assists:Dennis Johnsen) (Kiến tạo: Dennis Johnsen) | |
| 59' ⇄ | ▲ Emmanuel Gyasi ▼ Gabriel Strefezza | |
| 60' ⇄ | ▲ Dominic Vavassori ▼ Dennis Johnsen | |
| Pietro Cianci(Assists:Camillo Tavernelli) (Kiến tạo: Camillo Tavernelli) 1 - 5 ⚽ | 60' | |
| 66' ⇄ | ▲ Nahuel Estevez ▼ Hernani Azevedo Junior | |
| 66' ⇄ | ▲ Tommaso Cassandro ▼ Niccolo Pierozzi | |
| 69' | Nahuel Estevez | |
| ▲ Emiliano Pattarello ▼ Alessandro Arena | 71' ⇄ | |
| Camillo Tavernelli(Assists:Pietro Cianci) (Kiến tạo: Pietro Cianci) 2 - 5 ⚽ | 74' | |
| ▲ Shaka Mawuli Eklu ▼ Pietro Cianci | 76' ⇄ | |
| ▲ Alberto Cerri ▼ Mattia Sala | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Alessandro Gabrielloni ▼ Joel Pohjanpalo | |
| Artur Ionita | 85' | |
| ▲ Mattia Viviani ▼ Gennaro Iaccarino | 87' ⇄ | |
| ▲ Muhamed Varela Djamanca ▼ Camillo Tavernelli | 87' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 6 Tommaso Augello | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 23 |
Chủ = Arezzo · Khách = Palermo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arezzo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Arezzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Palermo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Arezzo
TBTHBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Avellino | 1-2 (1-0) | Arezzo | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Cagliari | 1-0 (1-0) | Arezzo | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Arezzo | 2-0 (1-0) | Brescia | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Parma | 1-1 (1-1) | Arezzo | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Arezzo | 1-3 (1-0) | Albinoleffe | - | - | B |
| 27/07/26 | Atalanta | 3-2 (0-2) | Arezzo | - | - | B |
| 25/07/26 | Arezzo | 1-1 (0-0) | US Folgore Caratese | - | - | H |
| 22/07/26 | Napoli | 1-3 (0-1) | Arezzo | -2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Benevento | 1-0 (1-0) | Arezzo | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Arezzo | 2-5 (0-2) | Vicenza | - | - | B |
| 26/04/26 | Arezzo | 3-1 (1-0) | Sassari Torres | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Asd Pineto Calcio | 1-4 (0-1) | Arezzo | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Arezzo | 2-0 (1-0) | Livorno | +1.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Sambenedettese | 0-0 (0-0) | Arezzo | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Arezzo | 1-2 (1-1) | Ascoli | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | A.S.D. Bra | 0-4 (0-1) | Arezzo | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Arezzo | 1-1 (0-1) | Perugia | +0.75 | 2 | H |
| 10/03/26 | Nuovo Campobasso | 0-1 (0-0) | Arezzo | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Arezzo | 1-2 (1-1) | Ternana | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Arezzo | 1-1 (0-1) | Ravenna | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Palermo
TTBTHHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Palermo | 1-0 (1-0) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/08/26 | Palermo | 2-0 (2-0) | Lecce | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Palermo | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Melbourne City | 0-2 (0-1) | Palermo | +1 | 3 | T |
| 29/07/26 | Palermo | 1-1 (1-0) | Iraklis | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Nurnberg | - | - | H |
| 22/07/26 | Palermo | 7-0 (4-0) | FC Paradiso | +4 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | Ingolstadt | 1-0 (0-0) | Palermo | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Palermo | 8-0 (5-0) | Gherdeina | - | - | T |
| 21/05/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Catanzaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Catanzaro | 3-0 (3-0) | Palermo | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Palermo | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Palermo | 3-2 (1-2) | Catanzaro | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-1 (1-1) | Palermo | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Cesena | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Palermo | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Avellino | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Padova | 0-1 (0-0) | Palermo | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Monza | 3-0 (1-0) | Palermo | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Arezzo
Palermo
14Alessandro Nunziante5Julian Illanes Minucci6Alessandro Renzi13Matteo Gilli37Samuele Righetti16Mattia Sala21Camillo Tavernelli30Alessandro Arena78Gennaro Iaccarino17CArtur Ionita71Pietro Cianci1Mattia Perin3Tommaso Augello13CMattia Bani27Niccolo Pierozzi32Pietro Ceccaroni8Jacopo Segre10Filippo Ranocchia7Gabriel Strefezza17Dennis Johnsen23Hernani Azevedo Junior20Joel Pohjanpalo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Julian Illanes Minucci6.4
- 6Alessandro Renzi6.8
- 13Matteo Gilli7.3
- 14Alessandro Nunziante5.8
- 16Mattia Sala▼ Rời sân 77'7.2
- 17Artur Ionita C🟨 Thẻ vàng 85'5.9
- 21Camillo Tavernelli⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 87'8.7
- 30Alessandro Arena▼ Rời sân 71'7.2
- 37Samuele Righetti6
- 71Pietro Cianci⚽ Ghi bàn 60' · 🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 76'7.4
- 78Gennaro Iaccarino▼ Rời sân 87'6.5
Khách · 4231
- 1Mattia Perin6.4
- 3Tommaso Augello⚽ Ghi bàn 90+4'7.7
- 7Gabriel Strefezza🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 59'6.7
- 8Jacopo Segre5.6
- 10Filippo Ranocchia⚽ Ghi bàn 55'8
- 13Mattia Bani C7.3
- 17Dennis Johnsen⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 60'8.1
- 20Joel Pohjanpalo▼ Rời sân 82'6.2
- 23Hernani Azevedo Junior🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 66'7
- 27Niccolo Pierozzi▼ Rời sân 66'7
- 32Pietro Ceccaroni6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
57
Tấn công
7385
Tấn công nguy hiểm
5360
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
337463
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
42
Cứu thua
33
Tắc bóng
56
Quả ném biên
1624
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
4116
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.182.01
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arezzo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Palermo (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arezzo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Palermo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arezzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Camillo Tavernelli Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 1 | 1 | 4/2 | 21/25 | 1 | |
| 71Pietro Cianci Trung phong | 7.4 | 1 | 1 | 2/1 | 10/12 | 0 | |
| 13Matteo Gilli Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 51/57 | 1 | |||
| 30Alessandro Arena Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/0 | 15/17 | 2 | |||
| 16Mattia Sala Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 24/26 | 6 | |||
| 6Alessandro Renzi Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 19/22 | 2 | |||
| 78Gennaro Iaccarino Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 41/48 | 4 | |||
| 5Julian Illanes Minucci Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 37Samuele Righetti Hậu vệ trái | 6 | 2/1 | 24/34 | 2 | |||
| 17Artur Ionita Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 12/18 | 1 | 🟨 | ||
| 14Alessandro Nunziante Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 9Alberto Cerri (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 10Emiliano Pattarello (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Shaka Mawuli Eklu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23Mattia Viviani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 11Muhamed Varela Djamanca (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Palermo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Dennis Johnsen Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 10/17 | 0 | |
| 10Filippo Ranocchia Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 4/2 | 57/61 | 1 | ||
| 3Tommaso Augello Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 34/44 | 1 | ||
| 13Mattia Bani Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 62/69 | 1 | |||
| 23Hernani Azevedo Junior Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 2/0 | 18/24 | 2 | ||
| 27Niccolo Pierozzi Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 21/28 | 4 | |||
| 32Pietro Ceccaroni Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 75/84 | 2 | |||
| 7Gabriel Strefezza Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 9/13 | 1 | 🟨 | ||
| 1Mattia Perin Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 20Joel Pohjanpalo Trung phong | 6.2 | 2/0 | 8/13 | 0 | |||
| 8Jacopo Segre Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 2/0 | 19/24 | 0 | |||
| 9Dominic Vavassori (dự bị) Hộ công | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 11Emmanuel Gyasi (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 24Nahuel Estevez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 0 | 🟨 | ||
| 84Tommaso Cassandro (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 99Alessandro Gabrielloni (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arezzo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1898-1-1 | |
| Sân nhà | Stadio Renzo Barbera | |
| 0 | Sức chứa | 38000 |
| Cristian Bucchi | HLV | Filippo Inzaghi |
| Khu vực | Palermo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.22 | 0.75 | 2.00 | 1.08 | 0.85 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.10 | 2.20 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.22 | 0.76 | 2.00 | 1.08 | 0.89 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 0.72 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 10.07 ↑ | 1.11 ↓ | 11.13 ↑ | 4.04 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.22 | 0.76 | 2.00 | 1.08 | 0.89 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.21 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 2.99 | 2.21 | 0.76 | 2.00 | 1.11 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.14 | 3.23 | 2.39 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.17 ↓ | 9.05 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.37 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.05 | 2.45 | 1.01 | 2.25 | 0.74 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.88 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.02 | 2.47 | 0.77 | 2.00 | 1.06 | 0.75 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 12.62 ↑ | 1.11 ↓ | 11.55 ↑ | 4.21 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.45 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.20 | 2.47 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.10 ↓ | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.40 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.66 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arezzo | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Palermo | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).