Kết quả bóng đá trận Arezzo vs Brescia, 00:45 ngày 10/08/2026

Coppa Italia · 00:45 ngày 10/08/2026
Arezzo
2 Kết thúc HT 1-0 0
Brescia
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Tường thuật trực tiếp

ArezzoBrescia
1' Bắt đầu trận đấu
8'
Phạt góc
15'
Phạt góc
16'
🟨 Thẻ vàng - Loris Armati
BÀN THẮNG - Alessandro Arena 1-0, kiến tạo: Alberto Cerri
24'
31'
Phạt góc
Phạt góc
34'
Phạt góc
35'
38'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Alessandro Lamesta, ra Loris Armati
54'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alessandro Nunziante
55'
🔁 Thay người: vào Mattia Viviani, ra Luca Chierico
67'
🔁 Thay người: vào Shaka Mawuli Eklu, ra Mattia Sala
67'
🔁 Thay người: vào Muhamed Varela Djamanca, ra Alessandro Arena
67'
67'
🔁 Thay người: vào Luca Vido, ra Alberto Rizzo
67'
🔁 Thay người: vào Jacopo Pellegrini, ra Valerio Crespi
75'
🔁 Thay người: vào Denis Hergheligiu, ra Mattia Zennaro
Phạt góc
76'
80'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pietro Cianci, ra Alberto Cerri
80'
85'
🟨 Thẻ vàng - Luigi Silvestri
BÀN THẮNG - Camillo Tavernelli 2-0
86'
87'
🔁 Thay người: vào Alberto Spagnoli, ra Alessandro Mallamo
90+1'
Yellow Card
Phạt góc
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Arezzo Phút Brescia
16' Loris Armati
Alessandro Arena(Assists:Alberto Cerri) (Kiến tạo: Alberto Cerri) 1 - 0 24'
HT 1-0
46' ▲ Alessandro Lamesta ▼ Loris Armati
Alessandro Nunziante 55'
▲ Mattia Viviani ▼ Luca Chierico67'
▲ Shaka Mawuli Eklu ▼ Mattia Sala67'
▲ Muhamed Varela Djamanca ▼ Alessandro Arena67'
67' ▲ Luca Vido ▼ Alberto Rizzo
67' ▲ Jacopo Pellegrini ▼ Valerio Crespi
75' ▲ Denis Hergheligiu ▼ Mattia Zennaro
▲ Pietro Cianci ▼ Alberto Cerri80'
85' Luigi Silvestri
Camillo Tavernelli 2 - 0 86'
87' ▲ Alberto Spagnoli ▼ Alessandro Mallamo
90+1'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 01 24
Bại 11 52
Ghi bàn 44 1412
Mất bàn 24 179
Điểm 64 1116

Chủ = Arezzo · Khách = Brescia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arezzo (8)Hiệp 1 / Cả trậnBrescia (3)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (33%)
2 (25%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Arezzo 0 (0%)Hòa 3 (60%)Brescia 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D206/04/07Brescia1-0 (1-0)Arezzo--0.752.25B
ITA D218/11/06Arezzo0-2 (0-1)Brescia-01.75B
ITA D204/02/06Arezzo0-0 (0-0)Brescia-02H
ITA D221/09/05Brescia0-0 (0-0)Arezzo--0.752.25H
ITA Cup15/08/05Arezzo1-1 (1-0)Brescia-02.25H

Thành tích gần đây — Arezzo

HBBHTBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Parma1-1 (1-1)Arezzo3-6-0.752.75H
INT CF29/07/26Arezzo1-3 (1-0)Albinoleffe---B
INT CF27/07/26Atalanta3-2 (0-2)Arezzo---B
INT CF25/07/26Arezzo1-1 (0-0)US Folgore Caratese---H
INT CF22/07/26Napoli1-3 (0-1)Arezzo7-1-23.5T
ITA SC10/05/26Benevento1-0 (1-0)Arezzo5-2-0.52.5B
ITA SC02/05/26Arezzo2-5 (0-2)Vicenza2-5--B
ITA SC26/04/26Arezzo3-1 (1-0)Sassari Torres4-1+1.252.5T
ITA SC19/04/26Asd Pineto Calcio1-4 (0-1)Arezzo0-10+0.752.25T
ITA SC12/04/26Arezzo2-0 (1-0)Livorno8-0+1.52.5T
ITA SC04/04/26Sambenedettese0-0 (0-0)Arezzo1-5+0.752.25H
ITA SC31/03/26Arezzo1-2 (1-1)Ascoli2-3+0.252B
ITA SC21/03/26A.S.D. Bra0-4 (0-1)Arezzo1-4+12.25T
ITA SC15/03/26Arezzo1-1 (0-1)Perugia10-5+0.752H
ITA SC10/03/26Nuovo Campobasso0-1 (0-0)Arezzo1-3+0.52.25T
ITA SC05/03/26Arezzo1-2 (1-1)Ternana6-4+0.52.25B
ITA SC01/03/26Arezzo1-1 (0-1)Ravenna5-4+0.52.25H
ITA SC21/02/26Gubbio0-1 (0-0)Arezzo3-3+0.52T
ITA SC13/02/26Athletic Carpi0-1 (0-1)Arezzo5-3+0.752.25T
ITA SC08/02/26Arezzo2-0 (1-0)US Pianese4-2+1.252.25T

Thành tích gần đây — Brescia

HBHTHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Pro Palazzolo Juniores1-1 (0-1)Brescia---H
ITA SC07/06/26Ascoli3-0 (1-0)Brescia5-10-0.52.25B
ITA SC04/06/26Brescia1-1 (1-1)Ascoli5-402H
ITA SC28/05/26Brescia2-0 (1-0)Salernitana4-4+0.252.25T
ITA SC25/05/26Salernitana1-1 (0-0)Brescia2-5-0.252H
ITA SC21/05/26Brescia0-0 (0-0)Casarano2-4+0.52.5H
ITA SC18/05/26Casarano0-3 (0-1)Brescia3-3+0.252.25T
ITA SC26/04/26Inter Milan U230-1 (0-0)Brescia7-4+0.52.25T
ITA SC19/04/26Brescia2-0 (1-0)AC Dolomiti Bellunesi11-1+1.52.5T
ITA SC11/04/26Lumezzane1-0 (0-0)Brescia4-9+0.752.5B
ITA SC04/04/26Brescia2-1 (2-0)Cittadella4-6+0.52.25T
ITA SC29/03/26Vicenza1-1 (1-1)Brescia5-6-0.52.25H
ITA SC21/03/26Brescia0-0 (0-0)A.C. Ospitaletto9-0+12.25H
ITA SC14/03/26ASD Alcione0-0 (0-0)Brescia3-2+0.52H
ITA SC07/03/26Brescia0-0 (0-0)Triestina8-4+1.252.5H
ITA SC04/03/26Albinoleffe1-0 (0-0)Brescia7-5+0.52.25B
ITA SC28/02/26Brescia3-1 (1-0)Lecco4-7+0.52.25T
ITA SC22/02/26Brescia3-2 (2-2)Pro Patria1-2+1.52.5T
ITA SC17/02/26US Pergolettese 19322-1 (2-1)Brescia1-5+0.752B
ITA SC12/02/26Brescia3-1 (3-0)USD Virtus Verona5-6+1.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
129
130
Tấn công nguy hiểm
65
87
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arezzo (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Brescia (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ArezzoBrescia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ArezzoBrescia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
33
Thắng 1
58
Hòa
43
Thua 1
21
Thua 2+
ArezzoBrescia

Thông tin đội bóng

Arezzo Thông tin Brescia
Thành lập 1911
Sân nhà Stadio Mario Rigamonti
0 Sức chứa 27547
Cristian Bucchi HLV Eugenio Corini
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.103.100.912.250.840.840.250.92
Live1.10 ↓4.40 ↑22.00 ↑4.10 ↑2.500.01 ↓1.07 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm2.203.133.100.902.250.910.950.250.86
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.55 ↑2.500.27 ↓1.13 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.093.203.150.952.250.870.890.250.95
Live1.18 ↓4.40 ↑38.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm2.253.503.001.052.500.70---
Live1.01 ↓21.00 ↑70.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm2.263.503.000.852.250.92---
Live2.20 ↓3.30 ↓3.40 ↑0.93 ↑2.250.85 ↓---
12betSớm2.093.203.150.952.250.870.890.250.95
Live1.18 ↓4.40 ↑38.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm2.173.253.000.942.250.860.920.250.90
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑3.12 ↑2.500.18 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
SbobetSớm2.092.952.990.952.250.850.910.250.91
Live1.18 ↓4.39 ↑21.00 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm2.303.212.840.812.250.950.990.250.79
Live1.18 ↓5.15 ↑26.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓1.25 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.203.202.871.052.500.67---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.253.253.100.832.250.940.940.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.313.153.070.822.250.930.980.250.79
Live1.18 ↓5.68 ↑30.34 ↑2.99 ↑2.500.24 ↓1.27 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm2.253.252.951.052.500.66---
Live1.01 ↓61.00 ↑276.00 ↑1.20 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm2.363.673.140.812.250.900.990.250.72
Live1.00 ↓51.00 ↑473.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm2.203.302.850.852.250.951.000.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.253.103.001.052.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.