Kết quả bóng đá trận Arenas Club de Getxo vs UD Ourense, 21:00 ngày 24/10/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 21:00 ngày 24/10/2026
Arenas Club de Getxo 2 Kết thúc HT 1-0 0
UD Ourense
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 24 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 5 | 8 |
Chủ = Arenas Club de Getxo · Khách = UD Ourense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arenas Club de Getxo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Arenas Club de Getxo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
UD Ourense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
UD Ourense (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arenas Club de Getxo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.10 ↓ | 3.70 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.30 | 3.50 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.20 ↓ | 3.30 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.15 ↓ | 3.45 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 105.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.28 | 2.82 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arenas Club de Getxo | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| UD Ourense | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).