Kết quả bóng đá trận Arenas Club de Getxo vs Osasuna, 16:30 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:30 ngày 15/08/2026
Arenas Club de Getxo
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Osasuna
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 00 20
Bại 12 47
Ghi bàn 73 1512
Mất bàn 75 2016
Điểm 63 149

Chủ = Arenas Club de Getxo · Khách = Osasuna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arenas Club de Getxo (42)Hiệp 1 / Cả trậnOsasuna (47)
12 (29%)Thắng/Thắng8 (17%)
1 (2%)Thắng/Hòa4 (9%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (6%)
4 (10%)Hòa/Thắng7 (15%)
6 (14%)Hòa/Hòa6 (13%)
4 (10%)Hòa/Bại9 (19%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
13 (31%)Bại/Bại8 (17%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Arenas Club de Getxo 5 (50%)Hòa 2 (20%)Osasuna 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D324/01/26Osasuna B2-3 (1-2)Arenas Club de Getxo8-101.75T
SPA D309/11/25Arenas Club de Getxo1-0 (1-0)Osasuna B9-1+0.252T
SPA D420/02/22Arenas Club de Getxo1-0 (0-0)Osasuna B3-10-0.252.25T
SPA D403/10/21Osasuna B2-2 (1-1)Arenas Club de Getxo4-7-0.252H
SPA D402/05/21Osasuna B1-2 (1-1)Arenas Club de Getxo5-6-0.252T
SPA D408/04/21Arenas Club de Getxo1-3 (0-2)Osasuna B6-0+0.252B
SPA D425/01/20Arenas Club de Getxo0-2 (0-1)Osasuna B7-402.25B
SPA D407/09/19Osasuna B4-1 (1-0)Arenas Club de Getxo2-7-0.252.25B
SPA D417/03/18Arenas Club de Getxo3-0 (1-0)Osasuna B3-1+0.52.25T
SPA D429/10/17Osasuna B1-1 (1-0)Arenas Club de Getxo8-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — Arenas Club de Getxo

TTBTHHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Lanzarote1-2 (1-0)Arenas Club de Getxo1-5--T
INT CF05/08/26SD Amorebieta1-5 (1-3)Arenas Club de Getxo1-3+0.252.5T
INT CF01/08/26Eibar5-0 (4-0)Arenas Club de Getxo9-1-1.253B
SPA D323/05/26Arenas Club de Getxo1-0 (1-0)Zamora CF4-4-0.252.25T
SPA D317/05/26Real Madrid Castilla3-3 (2-2)Arenas Club de Getxo9-5-1.252.75H
SPA D309/05/26Arenas Club de Getxo1-1 (0-0)Racing de Ferrol7-202H
SPA D302/05/26CF Talavera de la Reina2-1 (0-1)Arenas Club de Getxo6-5-0.52.25B
SPA D325/04/26Arenas Club de Getxo2-0 (0-0)Merida AD10-502.25T
SPA D318/04/26Tenerife2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo4-5-1.52.5B
SPA D312/04/26Arenas Club de Getxo0-5 (0-2)Celta vigo b9-502.25B
SPA D309/04/26Arenas Club de Getxo1-0 (0-0)Pontevedra3-0-0.252.25T
SPA D305/04/26CD Arenteiro1-2 (0-0)Arenas Club de Getxo1-3-0.252T
SPA D329/03/26Arenas Club de Getxo3-2 (1-0)Real Aviles4-2+0.52.25T
SPA D322/03/26CD Lugo1-1 (1-1)Arenas Club de Getxo6-5-0.752H
SPA D308/03/26Athletic Bilbao B1-1 (0-0)Arenas Club de Getxo7-3-0.752.25H
SPA D301/03/26Arenas Club de Getxo2-1 (2-0)Barakaldo CF2-4-0.252T
SPA D322/02/26Unionistas de Salamanca2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo3-9-0.52B
SPA D314/02/26Arenas Club de Getxo0-1 (0-0)Ponferradina2-602B
SPA D308/02/26CD Guadalajara1-0 (0-0)Arenas Club de Getxo3-5-0.251.75B
SPA D301/02/26Arenas Club de Getxo2-1 (1-0)Ourense CF4-11+0.252T

Thành tích gần đây — Osasuna

TBHBHTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26Real Union Irun3-0 (1-0)Osasuna B8-4+0.752.5T
INT CF08/08/26Osasuna B0-1 (0-0)Mirandes3-5-0.752.5B
INT CF01/08/26UD Logrones0-0 (0-0)Osasuna B1-5+0.52.25H
SPA D323/05/26Osasuna B1-2 (1-1)Merida AD0-4+0.252.25B
SPA D317/05/26Racing de Ferrol0-0 (0-0)Osasuna B5-002.25H
SPA D310/05/26Osasuna B2-1 (1-0)CF Talavera de la Reina5-702T
SPA D301/05/26Celta vigo b0-1 (0-0)Osasuna B9-1+0.752.5B
SPA D325/04/26Osasuna B1-0 (0-0)CD Arenteiro2-5+0.252T
SPA D319/04/26Zamora CF1-0 (0-0)Osasuna B7-2+0.752.25T
SPA D311/04/26Osasuna B0-1 (0-0)Real Aviles6-702.25B
SPA D305/04/26CD Lugo0-1 (0-0)Osasuna B8-8+0.752B
SPA D329/03/26Osasuna B4-3 (0-0)CD Guadalajara4-6+0.252T
SPA D322/03/26Tenerife1-0 (0-0)Osasuna B9-7+1.52.5T
SPA D315/03/26Osasuna B0-1 (0-0)Athletic Bilbao B6-0-0.252B
SPA D308/03/26Ponferradina0-1 (0-1)Osasuna B16-0+0.752.25B
SPA D328/02/26Osasuna B0-0 (0-0)Pontevedra3-2-0.252H
SPA D323/02/26Barakaldo CF1-0 (0-0)Osasuna B6-6+0.752.25T
SPA D315/02/26Osasuna B0-2 (0-0)Unionistas de Salamanca3-6+0.252B
SPA D308/02/26Osasuna B2-2 (1-1)Cacereno3-5+0.252H
SPA D331/01/26Real Madrid Castilla1-1 (1-0)Osasuna B10-3+12.25H
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Osasuna (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Arenas Club de GetxoOsasuna

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Arenas Club de GetxoOsasuna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
76
Thắng 1
45
Hòa
37
Thua 1
41
Thua 2+
Arenas Club de GetxoOsasuna

Thông tin đội bóng

Arenas Club de Getxo Thông tin Osasuna
1909 Thành lập 1920
Sân nhà El sadar Stadium
0 Sức chứa 19800
HLV Luis Miguel Ramis
Khu vực Pamplona
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm7.004.201.400.922.750.820.79-1.250.92
Live4.80 ↓3.80 ↓1.60 ↑0.922.750.820.97 ↑-0.750.75 ↓
10BETSớm2.113.253.350.782.250.93---
Live4.40 ↑3.55 ↑1.79 ↓1.06 ↑2.500.68 ↓---
CrownSớm5.304.301.510.902.750.900.95-1.000.87
Live6.20 ↑4.50 ↑1.43 ↓0.902.750.901.12 ↑-1.000.71 ↓
18BetSớm5.253.901.590.872.750.870.76-1.000.99
Live4.80 ↓3.901.64 ↑0.872.750.870.96 ↑-0.750.79 ↓
PinnacleSớm2.863.412.070.882.250.820.87-0.250.84
Live2.89 ↑6.07 ↑1.66 ↓0.86 ↓2.750.88 ↑0.92 ↑-0.750.82 ↓
1xBetSớm11.305.391.331.263.500.721.03-1.500.88
Live6.19 ↓6.25 ↑1.330.73 ↓2.751.02 ↑0.71 ↓-1.251.03 ↑
Bet 365Sớm4.103.401.750.882.250.931.00-0.500.80
Live5.25 ↑3.70 ↑1.53 ↓0.98 ↑2.750.83 ↓0.85 ↓-1.000.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.