Kết quả bóng đá trận Arenas Club de Getxo vs Merida AD, 17:00 ngày 18/10/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:00 ngày 18/10/2026
Arenas Club de Getxo 0 Kết thúc HT 0-2 4
Merida AD
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Arenas Club de Getxo | Phút | |
| Zubelzu J. | 16' | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Carrillo H. (Assist:Alejandro Barbudo Lorenzo) | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Kone | |
| 25' | Carrillo H. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 25 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 3 | 17 |
Chủ = Arenas Club de Getxo · Khách = Merida AD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arenas Club de Getxo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Arenas Club de Getxo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Merida AD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
210
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
136173
TL chuyền bóng thành công
74%81%
Phạm lỗi
53
Việt vị
01
Cứu thua
21
Quả ném biên
612
Chuyền dài
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Merida AD (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arenas Club de Getxo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.45 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 | 2.15 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.35 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.35 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.22 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.70 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.14 | 2.35 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 2.05 ↑ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.40 | 2.09 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arenas Club de Getxo | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Merida AD | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).