Kết quả bóng đá trận Arenas Armilla vs Malaga City, 23:00 ngày 11/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:00 ngày 11/10/2026
Arenas Armilla 5 Kết thúc HT 1-1 1
Malaga City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| Arenas Armilla | Phút | |
| 21' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 32' | ||
| 33' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 14 | 16 |
| Điểm | 5 | 0 | 17 | 1 |
Chủ = Arenas Armilla · Khách = Malaga City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arenas Armilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (50%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Arenas Armilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Malaga City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
107
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arenas Armilla (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Malaga City (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arenas Armilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.55 ↑ | 4.70 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.20 ↓ | 4.20 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.45 | 4.30 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.97 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.77 | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.25 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 2.00 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 4.14 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.