Kết quả bóng đá trận Arenas Armilla vs Atletico Mancha real, 00:00 ngày 14/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 00:00 ngày 14/09/2026
Arenas Armilla 1 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Mancha real
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Diễn biến trận đấu
| Arenas Armilla | Phút | |
| 5' | ||
| 9' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 19 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 9 |
Chủ = Arenas Armilla · Khách = Atletico Mancha real
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arenas Armilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Arenas Armilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Atletico Mancha real
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
52
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arenas Armilla (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Atletico Mancha real (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arenas Armilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.25 | 5.00 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.30 ↑ | 5.75 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.35 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.70 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.25 ↑ | 4.90 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.35 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 2.90 | 5.00 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.10 | 0.87 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 154.00 ↑ | 3.51 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.25 | 1.17 | 2.25 | 0.60 | 0.94 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.