Kết quả bóng đá trận Ards FC vs Queen's University, 01:45 ngày 29/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 29/08/2026
Ards FC 0 Kết thúc HT 0-2 3
Queen's University
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Ards FC | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 3 | |
| 50' | ||
| 50' | ||
| 54' | ||
| 54' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| 88' | ||
| 88' | ||
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 12 | 29 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 17 | 21 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Ards FC · Khách = Queen's University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ards FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Ards FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 7 | 14 | 50 | 46 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 24 | 24 | 8 |
| Sân khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 22 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Queen's University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 11 | 10 | 43 | 42 | 47 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 | 21 | 25 | 7 |
| Sân khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 18 | 21 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Ards FC 8 (62%)Hòa 1 (8%)Queen's University 4 (31%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Queen's University | 2-2 (2-0) | Ards FC | - | - | H |
| 18/10/25 | Queen's University | 1-0 (0-0) | Ards FC | - | - | B |
| 17/09/25 | Ards FC | 2-3 (1-1) | Queen's University | - | - | B |
| 08/09/22 | Ards FC | 4-2 (0-1) | Queen's University | - | - | T |
| 30/04/22 | Queen's University | 2-3 (2-1) | Ards FC | - | - | T |
| 29/01/22 | Queen's University | 2-1 (1-0) | Ards FC | - | - | B |
| 16/10/21 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Queen's University | - | - | T |
| 21/08/21 | Ards FC | 3-0 (1-0) | Queen's University | - | - | T |
| 29/02/20 | Queen's University | 1-2 (0-0) | Ards FC | - | - | T |
| 02/11/19 | Queen's University | 3-1 (2-1) | Ards FC | - | - | B |
| 05/10/19 | Ards FC | 3-2 (1-1) | Queen's University | - | - | T |
| 11/09/19 | Ards FC | 5-0 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 30/08/17 | Ards FC | 5-0 (2-0) | Queen's University | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Ards FC
BTHTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ards FC | 1-2 (1-1) | Loughgall FC | - | - | B |
| 15/08/26 | Warrenpoint Town | 1-3 (0-1) | Ards FC | - | - | T |
| 12/08/26 | Ards FC | 2-2 (0-0) | Dundela | - | - | H |
| 08/08/26 | Glenavon Lurgan | 1-3 (0-1) | Ards FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Carrick Rangers | 1-0 (0-0) | Ards FC | - | - | B |
| 17/07/26 | Bangor FC | 2-0 (1-0) | Ards FC | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-1) | Ards FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Institute FC | 3-1 (1-0) | Ards FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Ards FC | 2-1 (1-0) | Armagh City | - | - | T |
| 04/04/26 | Ards FC | 0-1 (0-1) | Dundela | - | - | B |
| 28/03/26 | Ballinamallard United | 0-2 (0-2) | Ards FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Ards FC | 3-0 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Ards FC | - | - | H |
| 11/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-0) | Ards FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Annagh United | 3-2 (2-1) | Ards FC | - | - | B |
| 04/03/26 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Limavady United | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Ards FC | 2-1 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 21/02/26 | Queen's University | 2-2 (2-0) | Ards FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Ards FC | 2-3 (1-2) | HW Welders | - | - | B |
| 04/02/26 | Ards FC | 2-1 (1-0) | Newington | - | - | T |
Thành tích gần đây — Queen's University
TBTHHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Queen's University | 4-1 (1-1) | Institute FC | - | - | T |
| 15/08/26 | Newington | 2-1 (2-0) | Queen's University | - | - | B |
| 12/08/26 | Queen's University | 2-1 (2-1) | HW Welders | - | - | T |
| 08/08/26 | Armagh City | 1-1 (1-0) | Queen's University | - | - | H |
| 01/08/26 | Queen's University | 3-3 (0-0) | Rosario YC | - | - | H |
| 29/07/26 | Queen's University | 4-1 (1-0) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
| 22/07/26 | Carrick Rangers | 5-3 (4-1) | Queen's University | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Queen's University | 5-2 (2-2) | Bangor FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | T |
| 18/04/26 | Queen's University | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Annagh United | 0-4 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 04/04/26 | Queen's University | 0-2 (0-0) | Newington | - | - | B |
| 28/03/26 | HW Welders | 2-3 (1-1) | Queen's University | - | - | T |
| 21/03/26 | Queen's University | 8-1 (3-0) | Armagh City | - | - | T |
| 14/03/26 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Newington | 2-0 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
| 21/02/26 | Queen's University | 2-2 (2-0) | Ards FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Loughgall FC | 4-0 (2-0) | Queen's University | - | - | B |
| 11/02/26 | Queen's University | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
31
Sút bóng
38
Sút cầu môn
14
Tấn công
6156
Tấn công nguy hiểm
5642
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B4T4 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B1T1 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ards FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Queen's University (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ards FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 | 3.50 ↑ | 3.00 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.55 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 47.05 ↑ | 10.63 ↑ | 1.01 ↓ | 3.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.39 | 2.82 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 27.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 2.90 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↑ | 3.05 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.24 | 3.07 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.41 ↑ | 2.87 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.96 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ards FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Queen's University | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).