Kết quả bóng đá trận Ards FC vs Loughgall FC, 21:00 ngày 22/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 22/08/2026
Ards FC 1 Kết thúc HT 1-1 2
Loughgall FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Ards FC | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Kirk McLaughlin | |
| 7' | ||
| 7' | ||
| 38' | ||
| 38' | ||
| Jamie Browne 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 2 Harry Norton | |
| 65' | ||
| 73' | ||
| 74' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 17 | 19 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 18 |
Chủ = Ards FC · Khách = Loughgall FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ards FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Ards FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 7 | 14 | 50 | 46 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 24 | 24 | 8 |
| Sân khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 22 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Loughgall FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 12 | 8 | 46 | 34 | 51 | 5 |
| Sân nhà | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 18 | 34 | 4 |
| Sân khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 16 | 16 | 17 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ards FC 8 (40%)Hòa 5 (25%)Loughgall FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-0) | Ards FC | - | - | T |
| 06/12/25 | Ards FC | 1-1 (1-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 27/09/25 | Loughgall FC | 1-1 (0-0) | Ards FC | - | - | H |
| 01/03/25 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Loughgall FC | - | - | T |
| 03/08/24 | Loughgall FC | 1-1 (1-0) | Ards FC | - | - | H |
| 08/04/23 | Loughgall FC | 5-0 (2-0) | Ards FC | - | - | B |
| 18/02/23 | Ards FC | 0-3 (0-1) | Loughgall FC | - | - | B |
| 29/10/22 | Loughgall FC | 6-1 (1-0) | Ards FC | - | - | B |
| 20/08/22 | Ards FC | 0-5 (0-3) | Loughgall FC | - | - | B |
| 09/02/22 | Loughgall FC | 2-3 (2-1) | Ards FC | - | - | T |
| 23/10/21 | Loughgall FC | 1-0 (0-0) | Ards FC | - | - | B |
| 11/08/21 | Ards FC | 3-1 (1-1) | Loughgall FC | - | - | T |
| 21/12/19 | Ards FC | 3-0 (2-0) | Loughgall FC | - | - | T |
| 21/09/19 | Loughgall FC | 0-0 (0-0) | Ards FC | - | - | H |
| 03/02/18 | Loughgall FC | 2-1 (1-1) | Ards FC | - | - | B |
| 30/04/16 | Ards FC | 3-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | T |
| 03/10/15 | Loughgall FC | 2-0 (0-0) | Ards FC | - | - | B |
| 14/02/15 | Loughgall FC | 2-2 (0-0) | Ards FC | - | - | H |
| 18/10/14 | Ards FC | 5-1 (0-0) | Loughgall FC | - | - | T |
| 16/03/13 | Ards FC | 3-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ards FC
THTBBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Warrenpoint Town | 1-3 (0-1) | Ards FC | - | - | T |
| 12/08/26 | Ards FC | 2-2 (0-0) | Dundela | - | - | H |
| 08/08/26 | Glenavon Lurgan | 1-3 (0-1) | Ards FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Carrick Rangers | 1-0 (0-0) | Ards FC | - | - | B |
| 17/07/26 | Bangor FC | 2-0 (1-0) | Ards FC | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-1) | Ards FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Institute FC | 3-1 (1-0) | Ards FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Ards FC | 2-1 (1-0) | Armagh City | - | - | T |
| 04/04/26 | Ards FC | 0-1 (0-1) | Dundela | - | - | B |
| 28/03/26 | Ballinamallard United | 0-2 (0-2) | Ards FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Ards FC | 3-0 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Ards FC | - | - | H |
| 11/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-0) | Ards FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Annagh United | 3-2 (2-1) | Ards FC | - | - | B |
| 04/03/26 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Limavady United | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Ards FC | 2-1 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 21/02/26 | Queen's University | 2-2 (2-0) | Ards FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Ards FC | 2-3 (1-2) | HW Welders | - | - | B |
| 04/02/26 | Ards FC | 2-1 (1-0) | Newington | - | - | T |
| 24/01/26 | Ards FC | 0-0 (0-0) | Institute FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Loughgall FC
HHTTBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 12/08/26 | Loughgall FC | 2-2 (1-2) | Newington | - | - | H |
| 08/08/26 | Rathfriland Rangers | 1-3 (1-0) | Loughgall FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Dollingstown | 0-3 (0-2) | Loughgall FC | - | - | T |
| 22/07/26 | Loughgall FC | 1-4 (0-1) | Dungannon Swifts | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Ballyclare Comrades | 1-4 (1-1) | Loughgall FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Newington | 2-1 (1-1) | Loughgall FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Queen's University | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Loughgall FC | 2-0 (1-0) | HW Welders | - | - | T |
| 04/04/26 | Annagh United | 1-1 (0-1) | Loughgall FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-1) | Limavady United | - | - | B |
| 21/03/26 | Loughgall FC | 1-3 (1-2) | Institute FC | - | - | B |
| 17/03/26 | Armagh City | 1-1 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 11/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-0) | Ards FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Loughgall FC | 0-3 (0-2) | Cliftonville | - | - | B |
| 04/03/26 | Institute FC | 2-0 (1-0) | Loughgall FC | - | - | B |
| 28/02/26 | Loughgall FC | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 25/02/26 | Loughgall FC | 2-1 (1-0) | Newington | - | - | T |
| 21/02/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
58
Sút cầu môn
12
Tấn công
150131
Tấn công nguy hiểm
9177
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ards FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Loughgall FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ards FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1967 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.47 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.99 ↑ | 3.85 ↑ | 1.46 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.26 | 2.54 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.72 ↑ | 1.52 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.10 ↓ | 2.62 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.50 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.25 ↓ | 2.65 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.07 | 2.65 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.11 ↑ | 2.68 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.10 ↓ | 2.65 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.08 ↑ | 4.05 ↑ | 1.52 ↓ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.80 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.44 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.