Kết quả bóng đá trận Ards FC vs Dundela, 01:45 ngày 12/08/2026

IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 12/08/2026
Ards FC
2 Kết thúc HT 0-0 2
Dundela
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Ards FC Phút Dundela
HT 0-0
53' 0 - 1 Matthew Ferguson
55'
57'
Connor Maxwell 1 - 1 65'
67' 1 - 2 Benny Igiehon
2 - 2 83'
90+1'
90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 00 14
Bại 32 64
Ghi bàn 26 1218
Mất bàn 77 1720
Điểm 03 1010

Chủ = Ards FC · Khách = Dundela

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ards FC (8)Hiệp 1 / Cả trậnDundela (12)
2 (25%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (25%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (38%)Hòa/Bại3 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (25%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Ards FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33127145046438
Sân nhà167362324248
Sân khách175482722196
6 gần630378--

Dundela

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng333111937732011
Sân nhà1627721361311
Sân khách1714121637711
6 gần61321112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ards FC 8 (40%)Hòa 3 (15%)Dundela 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH04/04/26Ards FC0-1 (0-1)Dundela3-5--B
NIR CH14/03/26Dundela1-1 (0-1)Ards FC---H
NIR CH20/12/25Dundela1-4 (0-2)Ards FC---T
NIR CH30/08/25Ards FC1-0 (0-0)Dundela3-3--T
NIR CH19/04/25Dundela1-0 (0-0)Ards FC1-14--B
NIR CH31/12/24Ards FC1-3 (0-2)Dundela9-303B
NIR CH19/10/24Dundela1-0 (1-0)Ards FC1-6--B
NIR CH07/09/24Ards FC0-1 (0-1)Dundela5-6--B
NIR CH02/03/24Dundela4-0 (1-0)Ards FC8-3--B
NIR CH25/11/23Ards FC4-0 (3-0)Dundela1-5--T
NIR CH23/09/23Dundela0-1 (0-1)Ards FC6-7--T
NIR CH29/04/23Dundela2-4 (0-2)Ards FC4-4--T
NIR CH25/03/23Dundela1-5 (1-1)Ards FC4-4--T
NIR CH31/12/22Ards FC1-1 (0-0)Dundela2-103.25H
NIR CH24/09/22Ards FC1-0 (1-0)Dundela---T
NIR CH09/04/22Dundela2-2 (1-0)Ards FC---H
NIR CH15/01/22Ards FC1-3 (1-0)Dundela---B
NIR CUP08/01/22Dundela3-2 (2-0)Ards FC---B
NIR CH13/11/21Dundela2-0 (0-0)Ards FC---B
NIR CH11/09/21Ards FC2-0 (2-0)Dundela2-6--T

Thành tích gần đây — Ards FC

TBBTBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH08/08/26Glenavon Lurgan1-3 (0-1)Ards FC---T
INT CF29/07/26Carrick Rangers1-0 (0-0)Ards FC7-3--B
INT CF17/07/26Bangor FC2-0 (1-0)Ards FC1-4-0.253B
NIR CH25/04/26Warrenpoint Town0-1 (0-1)Ards FC---T
NIR CH18/04/26Institute FC3-1 (1-0)Ards FC---B
NIR CH11/04/26Ards FC2-1 (1-0)Armagh City6-1--T
NIR CH04/04/26Ards FC0-1 (0-1)Dundela3-5--B
NIR CH28/03/26Ballinamallard United0-2 (0-2)Ards FC---T
NIR CH21/03/26Ards FC3-0 (1-0)Warrenpoint Town6-1--T
NIR CH14/03/26Dundela1-1 (0-1)Ards FC---H
NIR CH11/03/26Loughgall FC0-1 (0-0)Ards FC7-5--T
NIR CH07/03/26Annagh United3-2 (2-1)Ards FC---B
NIR CH04/03/26Ards FC2-0 (1-0)Limavady United3-8-0.52.75T
NIR CH28/02/26Ards FC2-1 (0-0)Ballinamallard United---T
NIR CH21/02/26Queen's University2-2 (2-0)Ards FC---H
NIR CH14/02/26Ards FC2-3 (1-2)HW Welders---B
NIR CH04/02/26Ards FC2-1 (1-0)Newington2-5--T
NIR CH24/01/26Ards FC0-0 (0-0)Institute FC---H
NIR CH17/01/26Newington2-0 (0-0)Ards FC5-8--B
NIR CUP10/01/26Dungannon Swifts3-0 (3-0)Ards FC3-4--B

Thành tích gần đây — Dundela

HBHBTHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH08/08/26Dundela2-2 (1-0)Moyola Park6-3--H
INT CF01/08/26Crusaders2-0 (1-0)Dundela4-5-13.25B
INT CF25/07/26Dundela1-1 (0-1)Bangor FC3-5--H
INT CF18/07/26Dundela2-3 (2-2)Ballymena United---B
INT CF10/07/26Comber Rec1-3 (1-2)Dundela---T
INT CF04/07/26Dundela3-3 (2-1)Glentoran FC6-3-2.754.25H
INT CF27/06/26Stranraer4-0 (1-0)Dundela---B
NIR CH25/04/26Ballinamallard United2-2 (0-1)Dundela---H
NIR CH18/04/26Dundela0-0 (0-0)Armagh City---H
NIR CH11/04/26Dundela2-0 (2-0)Warrenpoint Town---T
NIR CH04/04/26Ards FC0-1 (0-1)Dundela3-5--T
NIR CH28/03/26Dundela1-2 (0-1)Institute FC---B
NIR CH21/03/26Annagh United1-1 (1-0)Dundela---H
NIR CH14/03/26Dundela1-1 (0-1)Ards FC---H
NIR CH11/03/26HW Welders3-1 (2-0)Dundela---B
NIR CH28/02/26Dundela1-1 (1-0)Limavady United2-6--H
NIR CH21/02/26Warrenpoint Town5-2 (4-1)Dundela---B
NIR CH14/02/26Dundela1-4 (0-0)Ballinamallard United---B
NIR CH07/02/26Newington2-0 (1-0)Dundela4-5--B
NIR CH31/01/26Armagh City0-3 (0-1)Dundela---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
66
52
Tấn công nguy hiểm
60
46
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ards FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dundela (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ards FCDundela

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ards FCDundela

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
51
Thắng 1
38
Hòa
42
Thua 1
46
Thua 2+
Ards FCDundela

Thông tin đội bóng

Ards FC Thông tin Dundela
1902 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.805.000.732.500.990.870.750.83
Live9.00 ↑1.09 ↓13.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.573.905.000.952.750.841.051.000.76
Live1.60 ↑3.904.75 ↓0.85 ↓2.750.94 ↑0.80 ↓0.751.00 ↑
InterwettenSớm1.503.905.500.652.501.05---
Live5.75 ↑1.20 ↓12.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.484.005.200.933.000.72---
Live5.61 ↑1.19 ↓10.79 ↑2.60 ↑4.500.21 ↓---
WewbetSớm1.514.004.830.973.000.770.871.000.87
Live8.15 ↑1.11 ↓10.40 ↑2.77 ↑4.500.10 ↓0.41 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.504.005.250.672.501.10---
Live1.57 ↑3.70 ↓4.80 ↓0.672.501.10---
18BetSớm1.454.005.250.642.750.900.761.000.76
Live1.62 ↑3.80 ↓4.70 ↓0.77 ↑2.750.88 ↓0.73 ↓0.750.92 ↑
PinnacleSớm1.723.493.880.932.750.790.920.750.80
Live1.63 ↓3.81 ↑4.23 ↑0.78 ↓2.750.97 ↑0.79 ↓0.750.96 ↑
BwinSớm1.494.005.250.662.501.05---
Live1.57 ↑3.60 ↓4.80 ↓0.65 ↓2.501.05---
1xBetSớm1.493.905.890.602.501.201.401.500.50
Live13.60 ↑1.06 ↓18.50 ↑5.23 ↑4.500.10 ↓0.48 ↓0.001.68 ↑
Bet 365Sớm1.483.905.500.782.751.030.801.001.00
Live11.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.623.604.330.652.501.05---
Live23.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.