Kết quả bóng đá trận Arbroath vs Dunfermline Athletic, 21:00 ngày 05/09/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 05/09/2026
Arbroath
1 Kết thúc HT 0-0 1
Dunfermline Athletic
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 9℃~10℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 02 24
Bại 30 62
Ghi bàn 12 59
Mất bàn 51 159
Điểm 05 816

Chủ = Arbroath · Khách = Dunfermline Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arbroath (19)Hiệp 1 / Cả trậnDunfermline Athletic (19)
4 (21%)Thắng/Thắng6 (32%)
2 (11%)Hòa/Thắng3 (16%)
2 (11%)Hòa/Hòa6 (32%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (11%)
10 (53%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Arbroath

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113374
Sân nhà21101047
Sân khách21012334

Dunfermline Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41212357
Sân nhà21102146
Sân khách20110219
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arbroath (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Dunfermline Athletic (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Arbroath Thông tin Dunfermline Athletic
1878 Thành lập 1885-6-2
Gayfield Park Sân nhà East End Park
4165 Sức chứa 11984
Colin Hamilton HLV Neil Lennon
Arbroath Khu vực Dunfermline
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.102.500.942.250.820.930.000.84
Live2.603.00 ↓2.500.93 ↓2.250.86 ↑0.930.000.86 ↑
VcbetSớm2.633.102.550.982.250.820.920.000.87
Live18.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓1.27 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.513.102.510.972.250.790.880.000.88
Live2.88 ↑3.15 ↑2.19 ↓0.93 ↓2.250.89 ↑1.19 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.703.002.601.202.500.600.900.000.80
Live16.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.900.000.80
10BETSớm2.653.002.470.692.000.96---
Live2.60 ↓3.002.50 ↑0.86 ↑2.250.78 ↓---
12betSớm2.513.102.510.972.250.790.880.000.88
Live2.88 ↑3.15 ↑2.19 ↓0.93 ↓2.250.89 ↑1.19 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm2.543.152.440.932.250.830.920.000.84
Live2.71 ↑3.20 ↑2.28 ↓0.88 ↓2.250.88 ↑0.74 ↓-0.251.02 ↑
SbobetSớm2.572.912.450.982.250.820.950.000.85
Live2.66 ↑2.99 ↑2.43 ↓0.96 ↓2.250.86 ↑1.01 ↑0.000.83 ↓
WewbetSớm2.652.982.600.982.250.780.930.000.85
Live2.63 ↓3.05 ↑2.57 ↓0.91 ↓2.250.85 ↑0.94 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm2.603.002.501.252.500.57---
Live9.00 ↑1.13 ↓7.50 ↑3.60 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.753.052.500.722.000.980.900.000.79
Live20.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.01 ↑2.500.06 ↓0.02 ↓-0.5015.80 ↑
PinnacleSớm2.402.993.090.992.250.781.040.250.75
Live2.71 ↑3.24 ↑2.59 ↓0.88 ↓2.250.90 ↑0.94 ↓0.000.85 ↑
BwinSớm2.553.002.501.202.500.58---
Live2.553.10 ↑2.45 ↓1.15 ↓2.500.62 ↑---
1xBetSớm2.703.052.501.262.500.540.910.000.79
Live9.50 ↑1.22 ↓7.83 ↑3.68 ↑2.500.20 ↓1.26 ↑0.000.66 ↓
SNAISớm2.703.102.50------
Live2.703.102.50------
Bet 365Sớm2.633.002.451.052.250.750.980.000.83
Live15.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.632.902.631.252.500.600.850.000.83
Live2.632.902.631.20 ↓2.500.62 ↑0.83 ↓0.000.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arbroath0101
Dunfermline Athletic0120

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).