Kết quả bóng đá trận Arbroath vs Dunfermline Athletic, 21:00 ngày 05/09/2026
Championship (Scotland) · 21:00 ngày 05/09/2026
Arbroath Sắp đá --:--:--
Dunfermline Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 9 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 17 |
Chủ = Arbroath · Khách = Dunfermline Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arbroath | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Arbroath
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 |
Dunfermline Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arbroath (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Dunfermline Athletic (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arbroath | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1885-6-2 |
| Gayfield Park | Sân nhà | East End Park |
| 4165 | Sức chứa | 11984 |
| Colin Hamilton | HLV | Neil Lennon |
| Arbroath | Khu vực | Dunfermline |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.55 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.63 | 3.10 | 2.55 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.15 ↑ | 2.46 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.70 | 3.00 | 2.55 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.47 | 0.69 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.00 | 2.50 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.15 ↑ | 2.46 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 2.91 | 2.45 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.57 | 2.91 | 2.45 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 2.98 | 2.60 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.05 ↑ | 2.57 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.10 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.50 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 2.99 | 3.09 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.24 ↑ | 2.59 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.10 ↑ | 2.45 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.50 | 1.26 | 2.50 | 0.54 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.62 ↓ | 3.04 ↓ | 2.51 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.10 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.45 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.63 | 3.00 | 2.45 | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.63 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.63 | 2.90 | 2.63 | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arbroath | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Dunfermline Athletic | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).