Kết quả bóng đá trận Arborg vs Ulfarnir, 02:15 ngày 25/07/2026
4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 25/07/2026
Arborg Sắp đá --:--:--
Ulfarnir
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 11 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 11 |
Chủ = Arborg · Khách = Ulfarnir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Arborg 0 (0%)Hòa 1 (100%)Ulfarnir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Ulfarnir | 0-0 (0-0) | Arborg | +1.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Arborg
BTBTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | UMF Selfoss | 5-0 (4-0) | Arborg | -2 | 4.5 | B |
| 03/07/26 | Arborg | 4-0 (2-0) | KFR Hvolsvollur | +2.5 | 4.5 | T |
| 24/06/26 | Alftanes | 1-0 (1-0) | Arborg | -0.25 | 3.75 | B |
| 19/06/26 | Arborg | 6-0 (5-0) | Ellidi | +0.75 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Hamar Hveragerdi | 3-0 (2-0) | Arborg | +1 | 4 | B |
| 05/06/26 | IH Hafnarfjordur | 1-2 (0-1) | Arborg | +2 | 5 | T |
| 01/06/26 | Arborg | 8-0 (6-0) | KF Hafnir | - | - | T |
| 22/05/26 | Ulfarnir | 0-0 (0-0) | Arborg | +1.25 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | Arborg | 3-0 (1-0) | Alafoss | +2.25 | 4.75 | T |
| 08/05/26 | Vaengir Jupiters | 1-3 (0-2) | Arborg | 0 | 4 | T |
| 23/03/26 | Vikingur Olafsvik | 1-1 (1-1) | Arborg | - | - | H |
| 05/09/25 | Arborg | 4-3 (2-3) | KFS Vestmannaeyjar | +1.5 | 4.75 | T |
| 29/08/25 | Vaengir Jupiters | 0-2 (0-1) | Arborg | +0.25 | 4.5 | T |
| 22/08/25 | Arborg | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | +0.25 | 4.25 | H |
| 16/08/25 | KA Asvellir | 5-1 (4-1) | Arborg | - | - | B |
| 08/08/25 | KRIA | 1-3 (0-1) | Arborg | +1.5 | 4.5 | T |
| 30/07/25 | Arborg | 3-0 (1-0) | KF Hafnir | +1.5 | 4.5 | T |
| 24/07/25 | Ellidi | 1-1 (0-1) | Arborg | -0.25 | 3.75 | H |
| 19/07/25 | Arborg | 2-2 (1-1) | Alftanes | - | - | H |
| 10/07/25 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (0-1) | Arborg | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ulfarnir
HHHHBTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Ulfarnir | 2-2 (1-2) | Hamar Hveragerdi | -1.25 | 4.5 | H |
| 26/06/26 | Alafoss | 2-2 (1-1) | Ulfarnir | +0.75 | 4.5 | H |
| 20/06/26 | Ulfarnir | 3-3 (2-1) | Vaengir Jupiters | 0 | 4.25 | H |
| 13/06/26 | KFR Hvolsvollur | 3-3 (3-1) | Ulfarnir | +0.5 | 4.5 | H |
| 06/06/26 | Ulfarnir | 1-2 (0-1) | Alftanes | -1 | 4.25 | B |
| 31/05/26 | Ellidi | 4-5 (3-4) | Ulfarnir | - | - | T |
| 22/05/26 | Ulfarnir | 0-0 (0-0) | Arborg | -1.25 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | IH Hafnarfjordur | 2-4 (2-1) | Ulfarnir | +0.5 | 4.5 | T |
| 08/05/26 | Ulfarnir | 0-1 (0-0) | KF Hafnir | +0.75 | 4.25 | B |
| 27/03/26 | Grotta Seltjarnarnes | 2-1 (0-0) | Ulfarnir | - | - | B |
| 11/03/26 | Ulfarnir | 1-1 (0-0) | Hamar Hveragerdi | - | - | H |
| 12/09/25 | Ulfarnir | 5-0 (1-0) | Skallagrimur | - | - | T |
| 02/09/25 | Ulfarnir | 2-3 (2-2) | Alafoss | - | - | B |
| 26/08/25 | Thorlakur | 0-8 (0-3) | Ulfarnir | - | - | T |
| 20/08/25 | Ulfarnir | 3-2 (2-0) | KFR Hvolsvollur | - | - | T |
| 12/08/25 | RB Keflavik | 0-5 (0-1) | Ulfarnir | - | - | T |
| 29/07/25 | Ulfarnir | 1-0 (0-0) | BF 108 | - | - | T |
| 22/07/25 | Stokkseyri | 1-3 (1-1) | Ulfarnir | - | - | T |
| 13/07/25 | Ulfarnir | 7-1 (2-1) | Spyrnir | - | - | T |
| 08/07/25 | Skautafelag Reykjavikur | 3-4 (2-3) | Ulfarnir | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arborg (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Ulfarnir (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arborg (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 1 (13%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Ulfarnir (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.25 | 8.25 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 6.25 | 8.25 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 5.60 | 9.40 | 0.86 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.60 | 7.20 ↓ | 0.86 | 4.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.20 | 7.75 | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.83 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.30 ↑ | 8.35 ↑ | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 8.25 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 ↑ | 0.81 | 4.25 | 0.75 ↑ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.20 | 1.16 | 4.50 | 0.62 | 1.17 | 2.50 | 0.61 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.20 ↑ | 10.70 ↓ | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.79 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.