Kết quả bóng đá trận Arbil vs Dyala, 22:45 ngày 08/09/2026
Stars League (Iraq) · 22:45 ngày 08/09/2026
Arbil 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dyala
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Arbil | Phút | |
| Shebar A. 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 15' | ||
| 26' | Al Matari A. | |
| 26' | Al Matari A. | |
| 27' | Al Matari A. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 4 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 8 |
Chủ = Arbil · Khách = Dyala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arbil | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Bảng xếp hạng
Arbil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Dyala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
60
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arbil (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Dyala (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arbil | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 49.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.32 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.45 ↑ | 27.00 ↑ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.70 | 5.75 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.74 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.44 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.72 | 6.20 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 0.62 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.00 | 0.51 ↓ | 0.38 ↓ | 0.75 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.75 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.00 | 0.58 ↓ | 0.40 ↓ | 0.75 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arbil | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Dyala | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).