Kết quả bóng đá trận Ararat Yerevan vs Shirak, 23:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 17/10/2026
Ararat Yerevan 1 Kết thúc HT 1-0 1
Shirak
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Ararat Yerevan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Handzongo P. 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 16 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = Ararat Yerevan · Khách = Shirak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ararat Yerevan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 10 (26%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
Ararat Yerevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | 3 | 8 |
Shirak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Sút bóng
46
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Shirak (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ararat Yerevan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | 1958 |
| Hrazdan | Sân nhà | Gyumri City Stadium |
| 60000 | Sức chứa | 7000 |
| Vardan Bichakhchyan | HLV | Tigran Davtyan |
| Yerevan | Khu vực | Gyumri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.48 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.40 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↓ | 2.75 ↑ | 0.69 ↓ | 2.25 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.15 | 2.29 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.04 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 8.60 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.10 ↑ | 2.80 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.15 | 2.29 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.04 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.27 ↓ | 2.97 ↓ | 2.91 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.02 | 2.30 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.44 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 13.40 ↑ | 1.08 ↓ | 14.80 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.60 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ararat Yerevan | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Shirak | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).