Kết quả bóng đá trận Ararat Yerevan vs Sadarakpat, 22:00 ngày 07/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 07/08/2026
Ararat Yerevan
1 Kết thúc HT 0-2 2
Sadarakpat
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 4
Địa điểm: Hrazdan Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Ararat Yerevan Phút Sadarakpat
14' Armen Sargsyan
20' 0 - 1 Levon Vardanyan
28' 0 - 2 Levon Petrosyan(Assists:Levon Vardanyan)
Narek Alaverdyan 37'
HT 0-2
76' Levon Petrosyan
Varazdat Haroyan(Assists:Malick Aziz Berte) (Kiến tạo: Malick Aziz Berte) 1 - 2 80'
85' Jean Quinonez
Varazdat Haroyan 90+5'
90+6'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 02 45
Bại 20 40
Ghi bàn 25 1019
Mất bàn 73 1810
Điểm 35 1020

Chủ = Ararat Yerevan · Khách = Sadarakpat

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ararat Yerevan (13)Hiệp 1 / Cả trậnSadarakpat (8)
1 (8%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (13%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (15%)Hòa/Hòa3 (38%)
3 (23%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (13%)
3 (23%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Ararat Yerevan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104312310
Sân nhà200214012
Sân khách31022838
6 gần614179--

Sadarakpat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310104103
Sân nhà11003136
Sân khách32107372
6 gần6330126--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ararat Yerevan 1 (50%)Hòa 1 (50%)Sadarakpat 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Ararat Yerevan1-1 (0-1)Sadarakpat---H
ARM CUP30/10/25Sadarakpat0-3 (0-0)Ararat Yerevan3-5+0.253T

Thành tích gần đây — Ararat Yerevan

BHTHHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D103/08/26Alashkert3-0 (0-0)Ararat Yerevan5-5--B
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)Ararat Yerevan---H
INT CF19/07/26Ararat Yerevan2-1 (2-0)Andranik---T
INT CF19/07/26Ararat Yerevan1-1 (0-1)Sadarakpat---H
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0-0.252.5H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0-2.53.5B
ARM D110/05/26Ararat Yerevan0-1 (0-0)Urartu3-4--B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6-0.252.5T
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3-2.253.25B
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2-1.252.5B
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--B
ARM CUP01/04/26Urartu2-3 (2-1)Ararat Yerevan2-5-1.253.25T
ARM D121/03/26Gandzasar Kapan2-1 (2-1)Ararat Yerevan3-5--B
ARM D114/03/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)Gandzasar Kapan2-5--B
ARM D107/03/26FC Van1-2 (0-0)Ararat Yerevan2-3-12.75T
ARM CUP03/03/26Ararat Yerevan0-3 (0-0)Urartu0-2-1.252.75B
INT CF21/02/26Ararat Yerevan0-1 (0-1)FC Van---B

Thành tích gần đây — Sadarakpat

THHTTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D131/07/26FC Van1-4 (0-2)Sadarakpat3-3-0.52.5T
INT CF19/07/26Ararat Yerevan1-1 (0-1)Sadarakpat---H
INT CF11/07/26Sadarakpat1-1 (0-1)FC Syunik---H
ARM D225/05/26Bentonit Idzhevan1-3 (1-2)Sadarakpat---T
ARM D217/05/26Sadarakpat2-1 (2-1)FC Syunik---T
ARM D211/05/26Andranik1-1 (0-0)Sadarakpat---H
ARM D205/05/26Sadarakpat4-2 (3-1)Ararat-Armenia B---T
ARM D227/04/26Hayq0-0 (0-0)Sadarakpat---H
ARM D220/04/26Sadarakpat3-0 (3-0)Araks Ararat---T
ARM D213/04/26Ararat Yerevan II0-2 (0-2)Sadarakpat---T
ARM D207/04/26Sadarakpat5-0 (2-0)MIKA Ashtarak---T
ARM D231/03/26Sadarakpat4-1 (1-0)Pyunik B---T
ARM D224/03/26Lernayin Artsakh0-2 (0-1)Sadarakpat---T
ARM D217/03/26Sadarakpat0-0 (0-0)BKMA II---H
ARM D209/03/26FC Noah B0-4 (0-1)Sadarakpat---T
ARM D202/03/26Sadarakpat5-0 (4-0)Shirak Gjumri B---T
INT CF25/02/26Sadarakpat0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
ARM D225/11/25Urartu II2-1 (1-0)Sadarakpat---B
ARM D220/11/25Sadarakpat2-0 (2-0)FC Van B---T
ARM D210/11/25Sadarakpat1-1 (1-0)Bentonit Idzhevan---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
89
68
Tấn công nguy hiểm
70
34
Sút ngoài cầu môn
10
2
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Sadarakpat (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sadarakpat (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Ararat YerevanSadarakpat

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ararat YerevanSadarakpat

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

111
Thắng 2+
41
Thắng 1
47
Hòa
51
Thua 1
60
Thua 2+
Ararat YerevanSadarakpat

Thông tin đội bóng

Ararat Yerevan Thông tin Sadarakpat
1935 Thành lập
Hrazdan Sân nhà
60000 Sức chứa 0
Vardan Bichakhchyan HLV
Yerevan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.302.140.832.500.850.88-0.250.88
Live51.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.50 ↑3.500.03 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm3.003.302.150.652.500.680.740.000.60
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓2.15 ↑3.500.11 ↓0.50 ↓0.000.88 ↑
Mansion88Sớm2.793.202.230.972.500.850.85-0.250.99
Live150.00 ↑5.90 ↑1.03 ↓6.25 ↑3.500.03 ↓0.86 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm2.503.202.550.832.500.83---
Live2.70 ↑3.15 ↓2.45 ↓0.85 ↑2.500.80 ↓---
10BETSớm2.433.252.500.832.500.81---
Live2.70 ↑3.20 ↓2.40 ↓0.85 ↑2.500.82 ↑---
12betSớm2.793.202.230.972.500.850.85-0.250.99
Live124.00 ↑5.70 ↑1.04 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓0.86 ↑0.000.90 ↓
SbobetSớm2.833.132.230.972.500.851.140.000.69
Live46.00 ↑5.10 ↑1.10 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓0.98 ↓0.000.86 ↑
WewbetSớm2.523.222.560.922.500.840.900.000.88
Live31.00 ↑6.00 ↑1.02 ↓4.15 ↑3.500.02 ↓0.74 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.453.202.500.912.500.83---
Live23.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm2.503.252.550.892.500.820.840.000.86
Live52.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓4.01 ↑3.500.15 ↓0.72 ↓0.001.06 ↑
1xBetSớm2.473.262.490.872.500.820.830.000.85
Live95.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.39 ↑3.500.10 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
Bet 365Sớm2.553.252.400.982.500.830.950.000.85
Live126.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑3.500.04 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.903.102.200.912.500.75---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.04 ↓---
BwinSớm---0.872.500.80---
Live---1.20 ↑2.500.52 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ararat Yerevan0100
Sadarakpat0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).