Kết quả bóng đá trận Ararat Yerevan vs FC Syunik, 19:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 19:00 ngày 20/09/2026
Ararat Yerevan 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Syunik
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 4 |
Chủ = Ararat Yerevan · Khách = FC Syunik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ararat Yerevan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Ararat Yerevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | 3 | 8 |
FC Syunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
52
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ararat Yerevan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | 2004 |
| Hrazdan | Sân nhà | Football Academy Stadium |
| 60000 | Sức chứa | 3500 |
| Vardan Bichakhchyan | HLV | Igor Picusciac |
| Yerevan | Khu vực | Karpan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.50 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.67 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.92 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.09 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.26 ↑ | 3.70 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.93 | 0.84 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 122.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.99 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ararat Yerevan | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Syunik | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).