Kết quả bóng đá trận Ararat Yerevan vs FC Ararat Armenia, 22:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 05/09/2026
Ararat Yerevan 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Ararat Armenia
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Hrazdan Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Ararat Yerevan | Phút | |
| 34' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 20 |
Chủ = Ararat Yerevan · Khách = FC Ararat Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ararat Yerevan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 10 (43%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Ararat Yerevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | 3 | 8 |
FC Ararat Armenia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
24
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
21%79%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ararat Yerevan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Hrazdan | Sân nhà | Wazgen Salki Republican Stadium |
| 60000 | Sức chứa | 0 |
| Vardan Bichakhchyan | HLV | Tulipa |
| Yerevan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.20 | 4.80 | 1.32 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 5.25 | 1.22 | 0.70 | 3.00 | 0.63 | 0.64 | -1.75 | 0.69 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 | 1.02 ↓ | 1.73 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.40 | 5.10 | 1.24 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 5.25 | 1.27 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.40 | 5.10 | 1.24 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 8.90 ↑ | 5.30 ↑ | 1.22 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.08 ↑ | -1.50 | 0.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.40 | 4.91 | 1.24 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.03 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 5.25 | 1.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.31 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.26 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | -1.75 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.80 | 4.80 | 1.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.81 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.