Kết quả bóng đá trận Ararat Yerevan vs FC Ararat Armenia, 22:00 ngày 05/09/2026

Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 05/09/2026
Ararat Yerevan
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Ararat Armenia
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Hrazdan Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Ararat Yerevan Phút FC Ararat Armenia
34'
42'
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 00 32
Bại 31 52
Ghi bàn 03 915
Mất bàn 72 1811
Điểm 06 920

Chủ = Ararat Yerevan · Khách = FC Ararat Armenia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ararat Yerevan (14)Hiệp 1 / Cả trậnFC Ararat Armenia (23)
1 (7%)Thắng/Thắng1 (4%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (14%)Hòa/Thắng10 (43%)
2 (14%)Hòa/Hòa5 (22%)
4 (29%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (21%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Ararat Yerevan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104312310
Sân nhà200214012
Sân khách31022838

FC Ararat Armenia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311107105
Sân nhà32105273
Sân khách21015535

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
2
4
Sút ngoài cầu môn
2
4
TL kiểm soát bóng
21%
79%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Ararat Yerevan Thông tin FC Ararat Armenia
1935 Thành lập
Hrazdan Sân nhà Wazgen Salki Republican Stadium
60000 Sức chứa 0
Vardan Bichakhchyan HLV Tulipa
Yerevan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.204.801.320.782.750.980.83-1.500.93
Live61.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓2.40 ↑1.500.29 ↓0.36 ↓-0.251.80 ↑
VcbetSớm10.505.251.220.703.000.630.64-1.750.69
Live41.00 ↑5.251.02 ↓1.73 ↑1.500.17 ↓0.27 ↓-0.251.41 ↑
Mansion88Sớm8.405.101.240.913.000.830.99-1.500.75
Live90.00 ↑6.00 ↑1.03 ↓4.34 ↑1.500.05 ↓0.05 ↓-0.253.44 ↑
InterwettenSớm9.505.251.270.552.501.20---
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm8.405.101.240.913.000.830.99-1.500.75
Live8.90 ↑5.30 ↑1.22 ↓0.94 ↑3.000.88 ↑1.08 ↑-1.500.76 ↑
SbobetSớm7.404.911.240.953.000.851.02-1.500.80
Live85.00 ↑6.10 ↑1.03 ↓2.32 ↑1.500.25 ↓0.45 ↓-0.251.44 ↑
LadbrokesSớm9.505.251.250.572.501.25---
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm8.004.801.310.722.750.980.79-1.500.90
Live10.00 ↑5.50 ↑1.26 ↓0.94 ↑3.000.80 ↓0.78 ↓-1.750.97 ↑
1xBetSớm8.804.801.300.572.501.250.81-1.500.87
Live151.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.27 ↑1.500.22 ↓0.34 ↓-0.252.24 ↑
Bet 365Sớm6.504.751.330.802.751.000.85-1.500.95
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑1.500.09 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.