Kết quả bóng đá trận Ararat Yerevan vs Alashkert, 23:00 ngày 31/10/2026

Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 31/10/2026
Ararat Yerevan
0 Kết thúc HT 0-0 2
Alashkert
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 10℃~11℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 00 24
Bại 31 61
Ghi bàn 27 923
Mất bàn 94 1911
Điểm 06 819

Chủ = Ararat Yerevan · Khách = Alashkert

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ararat Yerevan (16)Hiệp 1 / Cả trậnAlashkert (43)
2 (13%)Thắng/Thắng14 (33%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (13%)Hòa/Thắng7 (16%)
2 (13%)Hòa/Hòa5 (12%)
5 (31%)Hòa/Bại3 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa5 (12%)
3 (19%)Bại/Bại6 (14%)

Bảng xếp hạng

Ararat Yerevan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104312310
Sân nhà200214012
Sân khách31022838

Alashkert

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311102102
Sân nhà33009091
Sân khách20111219

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Sút bóng
8
3
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Ararat Yerevan Thông tin Alashkert
1935 Thành lập
Hrazdan Sân nhà Alashkert Stadium
60000 Sức chứa 0
Vardan Bichakhchyan HLV Aleksandr Grigoryan
Yerevan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.004.401.360.822.750.940.92-1.250.83
Live71.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.20 ↑1.500.22 ↓0.21 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm7.004.501.360.632.750.70---
Live7.004.10 ↓1.40 ↑0.632.500.71 ↑---
Mansion88Sớm6.604.501.340.812.750.950.93-1.250.83
Live5.90 ↓4.05 ↓1.41 ↑1.06 ↑2.750.76 ↓0.78 ↓-1.251.06 ↑
InterwettenSớm6.504.301.400.602.501.10---
Live6.25 ↓4.10 ↓1.43 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
12betSớm6.604.501.340.812.750.950.93-1.250.83
Live5.90 ↓4.05 ↓1.41 ↑1.06 ↑2.750.76 ↓0.78 ↓-1.251.06 ↑
CrownSớm5.904.351.330.752.750.950.90-1.250.80
Live5.70 ↓4.05 ↓1.37 ↑0.76 ↑2.500.94 ↓0.77 ↓-1.250.93 ↑
SbobetSớm6.204.151.350.862.750.940.92-1.250.90
Live150.00 ↑5.90 ↑1.03 ↓3.03 ↑1.500.15 ↓1.21 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm6.004.401.360.612.501.15---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm7.004.401.380.722.750.980.84-1.250.84
Live38.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm6.974.401.390.622.501.110.66-1.501.05
Live67.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.84 ↑2.500.09 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm6.504.331.360.832.750.980.95-1.250.85
Live67.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ararat Yerevan-1 1/4001
Alashkert+1 1/4400

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).