Kết quả bóng đá trận Ararat-Armenia B vs Andranik, 18:30 ngày 08/10/2026
Hạng 2 Armenia · 18:30 ngày 08/10/2026
Ararat-Armenia B 1 Kết thúc HT 1-3 4
Andranik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 22 | 11 |
| Điểm | 1 | 9 | 6 | 22 |
Chủ = Ararat-Armenia B · Khách = Andranik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ararat-Armenia B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (40%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Ararat-Armenia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 3 | 6 | 12 | 22 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 8 | 15 | 2 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 4 | 11 |
Andranik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 1 | 2 | 25 | 11 | 22 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 8 | 9 | 6 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 13 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ararat-Armenia B (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Andranik (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ararat-Armenia B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 5.30 | 1.19 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 | 5.30 | 1.19 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.95 | 5.33 | 1.23 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 0.82 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 8.95 | 5.33 | 1.23 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 0.82 | -1.50 | 0.84 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.