Kết quả bóng đá trận Aral Nukus vs Metallurg Bekobod, 20:00 ngày 05/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 05/08/2026
Aral Nukus
1 Kết thúc HT 1-0 0
Metallurg Bekobod
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Aral Nukus Phút Metallurg Bekobod
Ruslan Kalmagambetov 1 - 0 34'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 85
Hòa 00 12
Bại 10 13
Ghi bàn 410 1826
Mất bàn 21 48
Điểm 69 2517

Chủ = Aral Nukus · Khách = Metallurg Bekobod

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aral Nukus (22)Hiệp 1 / Cả trậnMetallurg Bekobod (26)
9 (41%)Thắng/Thắng9 (35%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (23%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (9%)Hòa/Hòa6 (23%)
3 (14%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (9%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Aral Nukus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713313410421
Sân nhà9900203271
Sân khách8431147155
6 gần6501144--

Metallurg Bekobod

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810444414342
Sân nhà9540255193
Sân khách9504199154
6 gần6213157--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Aral Nukus 0 (0%)Hòa 0 (0%)Metallurg Bekobod 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC16/05/26Metallurg Bekobod2-1 (0-0)Aral Nukus6-2--B

Thành tích gần đây — Aral Nukus

TTTTTBBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D131/07/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Aral Nukus4-6+0.52.5T
UZB D124/07/26Aral Nukus3-1 (1-0)Shurtan Guzor3-2+12.75T
UZB D108/06/26Jayxun1-4 (0-3)Aral Nukus3-12+1.252.5T
UZB D103/06/26Aral Nukus3-0 (2-0)Pakhtakor II---T
UZB D129/05/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Aral Nukus-+1.53T
UzbC20/05/26OTMK Olmaliq2-1 (2-0)Aral Nukus3-5-12.75B
UzbC16/05/26Metallurg Bekobod2-1 (0-0)Aral Nukus6-2--B
UzbC10/05/26Aral Nukus0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---B
UZB D106/05/26Aral Nukus5-1 (3-0)Yaypan FK7-1+0.52.75T
UZB D101/05/26FC Lochin2-2 (1-1)Aral Nukus---H
UZB D126/04/26Aral Nukus2-0 (1-0)Fergana University---T
UZB D121/04/26Kattaqurgon1-1 (0-1)Aral Nukus6-6+0.52.5H
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---T
UZB D112/04/26Buxoro University1-3 (0-2)Aral Nukus2-7--T
UZB D105/04/26Aral Nukus2-1 (0-0)Respublika FA---T
INT CF19/02/26Mashal Muborak0-3 (0-1)Aral Nukus6-3--T
INT CF12/02/26Aral Nukus1-2 (1-2)FC Lochin1-4--B
UZB D116/12/25Aral Nukus0-1 (0-1)Buxoro FK2-7--B
UZB D109/11/25Aral Nukus1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent6-1--T
UZB D103/11/25Olympic FK Tashkent0-3 (0-1)Aral Nukus1-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Metallurg Bekobod

TBTBHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D131/07/26Metallurg Bekobod5-0 (1-0)FC Lochin2-2+0.52.5T
UZB D123/07/26FK Gazalkent3-2 (0-2)Metallurg Bekobod8-8+0.752.5B
UZB D108/06/26Metallurg Bekobod7-0 (3-0)Fergana University5-6+0.752.5T
UZB D104/06/26Shurtan Guzor1-0 (0-0)Metallurg Bekobod4-402.5B
UZB D131/05/26Metallurg Bekobod1-1 (1-1)Kattaqurgon3-1+0.752.5H
UzbC20/05/26Metallurg Bekobod0-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---B
UzbC16/05/26Metallurg Bekobod2-1 (0-0)Aral Nukus6-2--T
UzbC10/05/26OTMK Olmaliq3-3 (2-0)Metallurg Bekobod7-7--H
UZB D105/05/26Jayxun2-0 (1-0)Metallurg Bekobod6-5+0.752.75B
UZB D130/04/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Olympic MobiUZ0-2+12.75H
UZB D125/04/26Pakhtakor II0-5 (0-1)Metallurg Bekobod---T
UZB D121/04/26Metallurg Bekobod3-0 (2-0)Buxoro University8-0--T
UZB D120/04/26Metallurg Bekobod3-0 (2-0)Buxoro University8-0+1.52.75T
UZB D115/04/26Metallurg Bekobod3-1 (2-0)Qiziriq Football Club6-3--T
UZB D110/04/26Metallurg Bekobod1-1 (1-1)Respublika FA10-2--H
UZB D105/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)Metallurg Bekobod---T
INT CF27/02/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Shurtan Guzor---H
UZB D109/12/24Olympic FK Tashkent1-2 (0-2)Metallurg Bekobod1-702.25T
UZB D104/12/24Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-1)Metallurg Bekobod5-402H
UZB D130/11/24Nasaf Qarshi1-2 (1-1)Metallurg Bekobod6-2-0.752T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
64
68
Tấn công nguy hiểm
58
48
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
18
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
9
17
Việt vị
1
0
Quả ném biên
25
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aral Nukus (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Metallurg Bekobod (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aral Nukus (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Metallurg Bekobod (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
23
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
22
4+ Bàn
810
B.thắng H1
810
B.thắng H2
Aral NukusMetallurg Bekobod

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
10
T/H
01
T/B
20
H/T
03
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Aral NukusMetallurg Bekobod

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
44
Thắng 1
26
Hòa
52
Thua 1
02
Thua 2+
Aral NukusMetallurg Bekobod

Thông tin đội bóng

Aral Nukus Thông tin Metallurg Bekobod
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Ilyasjon Kurbanov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.843.403.700.942.750.770.880.500.82
Live1.03 ↓12.00 ↑95.00 ↑4.20 ↑1.500.05 ↓0.79 ↓0.000.91 ↑
VcbetSớm1.733.704.100.912.750.880.980.750.82
Live1.02 ↓9.00 ↑151.00 ↑1.19 ↑1.500.67 ↓0.57 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.963.253.300.992.500.830.960.500.88
Live1.04 ↓6.40 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.733.704.100.652.501.05---
Live1.05 ↓7.50 ↑100.00 ↑2.80 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm1.653.453.800.822.750.79---
Live1.05 ↓8.50 ↑100.00 ↑2.63 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm1.813.503.550.962.750.800.810.500.95
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.753.503.400.852.750.850.750.500.95
Live1.01 ↓13.00 ↑18.00 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.873.153.351.002.750.800.870.500.93
Live1.04 ↓6.50 ↑150.00 ↑3.84 ↑1.500.12 ↓3.44 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm1.723.623.800.822.750.920.950.750.79
Live1.02 ↓7.35 ↑41.00 ↑4.75 ↑1.500.01 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
18BetSớm1.703.503.700.762.750.760.840.750.69
Live1.01 ↓30.00 ↑301.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.853.333.520.782.500.930.850.500.85
Live1.10 ↓6.40 ↑30.81 ↑2.52 ↑1.500.25 ↓0.56 ↓0.001.26 ↑
1xBetSớm1.723.704.230.682.501.061.801.500.37
Live1.01 ↓13.80 ↑54.00 ↑5.04 ↑1.500.09 ↓0.53 ↓0.001.40 ↑
Bet 365Sớm1.733.603.800.852.750.950.980.750.83
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.733.603.800.652.501.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aral Nukus+3/4100
Metallurg Bekobod-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).