Kết quả bóng đá trận Araks Ararat vs Hayq, 20:00 ngày 19/08/2026
Hạng 2 Armenia · 20:00 ngày 19/08/2026
Araks Ararat Sắp đá --:--:--
Hayq
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 22 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 22 |
Chủ = Araks Ararat · Khách = Hayq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Araks Ararat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 17 (53%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Araks Ararat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 14 | - | - |
Hayq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Araks Ararat 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hayq 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Hayq | 2-0 (1-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 22/10/25 | Araks Ararat | 0-2 (0-2) | Hayq | - | - | B |
Thành tích gần đây — Araks Ararat
HTBTBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shirak Gjumri B | 1-1 (1-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 09/08/26 | Araks Ararat | 3-1 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 26/05/26 | Andranik | 7-1 (2-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 20/05/26 | Araks Ararat | 3-2 (1-2) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 12/05/26 | Hayq | 2-0 (1-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 04/05/26 | Araks Ararat | 3-1 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 30/04/26 | Araks Ararat | 0-1 (0-0) | BKMA II | - | - | B |
| 26/04/26 | Araks Ararat | 4-2 (2-1) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 20/04/26 | Sadarakpat | 3-0 (3-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 14/04/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 07/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-3 (0-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 24/03/26 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 17/03/26 | Araks Ararat | 2-1 (2-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 09/03/26 | Urartu II | 2-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 03/03/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-1) | FC Van B | - | - | H |
| 25/11/25 | Bentonit Idzhevan | 4-2 (3-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 19/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 15/11/25 | Araks Ararat | 2-0 (1-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 10/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | Andranik | - | - | B |
| 04/11/25 | Ararat-Armenia B | 0-2 (0-1) | Araks Ararat | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hayq
BTTTTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Hayq | 0-3 (0-0) | Andranik | - | - | B |
| 25/05/26 | Ararat-Armenia B | 3-4 (2-0) | Hayq | - | - | T |
| 18/05/26 | Hayq | 2-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 12/05/26 | Hayq | 2-0 (1-0) | Araks Ararat | - | - | T |
| 05/05/26 | Ararat Yerevan II | 1-4 (1-4) | Hayq | - | - | T |
| 27/04/26 | Hayq | 0-0 (0-0) | Sadarakpat | - | - | H |
| 21/04/26 | Pyunik B | 3-2 (0-2) | Hayq | - | - | B |
| 14/04/26 | Hayq | 4-0 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 07/04/26 | BKMA II | 0-1 (0-0) | Hayq | - | - | T |
| 31/03/26 | Hayq | 2-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 24/03/26 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-1) | Hayq | - | - | T |
| 19/03/26 | Hayq | 1-0 (1-0) | Urartu II | - | - | T |
| 09/03/26 | FC Van B | 0-2 (0-1) | Hayq | - | - | T |
| 02/03/26 | Hayq | 1-0 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | T |
| 04/02/26 | FC Van | 5-0 (0-0) | Hayq | - | - | B |
| 26/11/25 | FC Syunik | 1-0 (0-0) | Hayq | - | - | B |
| 18/11/25 | Hayq | 4-3 (0-3) | Andranik | - | - | T |
| 09/11/25 | Hayq | 3-1 (1-1) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 05/11/25 | MIKA Ashtarak | 0-4 (0-1) | Hayq | - | - | T |
| 22/10/25 | Araks Ararat | 0-2 (0-2) | Hayq | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
41 59
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Araks Ararat (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Hayq (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Araks Ararat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.49 | 4.34 | 1.43 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 0.49 | -1.50 | 1.37 |
| Live | 5.49 | 4.34 | 1.43 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 0.49 | -1.50 | 1.37 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.