Kết quả bóng đá trận Araks Ararat vs Hayq, 20:00 ngày 19/08/2026

Hạng 2 Armenia · 20:00 ngày 19/08/2026
Araks Ararat
Sắp đá --:--:--
Hayq
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 10 21
Bại 11 42
Ghi bàn 56 1721
Mất bàn 97 2211
Điểm 46 1422

Chủ = Araks Ararat · Khách = Hayq

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Araks Ararat (34)Hiệp 1 / Cả trậnHayq (32)
9 (26%)Thắng/Thắng17 (53%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (12%)Hòa/Hòa2 (6%)
6 (18%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (9%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (29%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Araks Ararat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104247
Sân nhà11003134
Sân khách10101119
6 gần63121114--

Hayq

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100103013
Sân nhà100103013
Sân khách000000011
6 gần6411128--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Araks Ararat 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hayq 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D212/05/26Hayq2-0 (1-0)Araks Ararat---B
ARM D222/10/25Araks Ararat0-2 (0-2)Hayq---B

Thành tích gần đây — Araks Ararat

HTBTBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D215/08/26Shirak Gjumri B1-1 (1-0)Araks Ararat---H
ARM D209/08/26Araks Ararat3-1 (0-0)Ararat Yerevan II---T
ARM D226/05/26Andranik7-1 (2-1)Araks Ararat---B
ARM D220/05/26Araks Ararat3-2 (1-2)Ararat-Armenia B---T
ARM D212/05/26Hayq2-0 (1-0)Araks Ararat---B
ARM D204/05/26Araks Ararat3-1 (1-0)MIKA Ashtarak---T
ARM D230/04/26Araks Ararat0-1 (0-0)BKMA II---B
ARM D226/04/26Araks Ararat4-2 (2-1)Ararat Yerevan II---T
ARM D220/04/26Sadarakpat3-0 (3-0)Araks Ararat---B
ARM D214/04/26Araks Ararat2-2 (1-0)Pyunik B---H
ARM D207/04/26Lernayin Artsakh1-3 (0-1)Araks Ararat---T
ARM D224/03/26FC Noah B0-0 (0-0)Araks Ararat---H
ARM D217/03/26Araks Ararat2-1 (2-1)Shirak Gjumri B---T
ARM D209/03/26Urartu II2-0 (0-0)Araks Ararat---B
ARM D203/03/26Araks Ararat2-2 (1-1)FC Van B---H
ARM D225/11/25Bentonit Idzhevan4-2 (3-1)Araks Ararat---B
ARM D219/11/25Araks Ararat0-1 (0-1)FC Syunik---B
ARM D215/11/25Araks Ararat2-0 (1-0)FC Noah B---T
ARM D210/11/25Araks Ararat0-1 (0-1)Andranik---B
ARM D204/11/25Ararat-Armenia B0-2 (0-1)Araks Ararat---T

Thành tích gần đây — Hayq

BTTTTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D214/08/26Hayq0-3 (0-0)Andranik---B
ARM D225/05/26Ararat-Armenia B3-4 (2-0)Hayq---T
ARM D218/05/26Hayq2-1 (0-1)MIKA Ashtarak---T
ARM D212/05/26Hayq2-0 (1-0)Araks Ararat---T
ARM D205/05/26Ararat Yerevan II1-4 (1-4)Hayq---T
ARM D227/04/26Hayq0-0 (0-0)Sadarakpat---H
ARM D221/04/26Pyunik B3-2 (0-2)Hayq---B
ARM D214/04/26Hayq4-0 (3-0)Lernayin Artsakh---T
ARM D207/04/26BKMA II0-1 (0-0)Hayq---T
ARM D231/03/26Hayq2-0 (2-0)FC Noah B---T
ARM D224/03/26Shirak Gjumri B0-1 (0-1)Hayq---T
ARM D219/03/26Hayq1-0 (1-0)Urartu II---T
ARM D209/03/26FC Van B0-2 (0-1)Hayq---T
ARM D202/03/26Hayq1-0 (1-0)Bentonit Idzhevan---T
INT CF04/02/26FC Van5-0 (0-0)Hayq---B
ARM D226/11/25FC Syunik1-0 (0-0)Hayq---B
ARM D218/11/25Hayq4-3 (0-3)Andranik---T
ARM D209/11/25Hayq3-1 (1-1)Ararat-Armenia B---T
ARM D205/11/25MIKA Ashtarak0-4 (0-1)Hayq---T
ARM D222/10/25Araks Ararat0-2 (0-2)Hayq---T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Araks Ararat (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Hayq (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Araks AraratHayq

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Araks AraratHayq

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
27
Thắng 1
41
Hòa
32
Thua 1
52
Thua 2+
Araks AraratHayq

Thông tin đội bóng

Araks Ararat Thông tin Hayq
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm5.494.341.430.542.501.250.49-1.501.37
Live5.494.341.430.542.501.250.49-1.501.37

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.