Kết quả bóng đá trận Araks Ararat vs FC Cilicia, 19:00 ngày 24/08/2026
Cúp Armenia · 19:00 ngày 24/08/2026
Araks Ararat 4 Kết thúc HT 1-2 2
FC Cilicia
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Araks Ararat | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Raffi Matevosyan(Assists:Oluebube Miracle Onuoha) | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Matevosyan R. | |
| 9' | ⚽ 0 - 4 Matevosyan R. | |
| 1 - 4 ⚽ | 18' | |
| John Lagbel 2 - 4 ⚽ | 19' | |
| Lagbel J. 3 - 4 ⚽ | 19' | |
| Lagbel J. 4 - 4 ⚽ | 19' | |
| 31' | ⚽ 4 - 5 | |
| 32' | ⚽ 4 - 6 Raffi Matevosyan | |
| 32' | ⚽ 4 - 7 Matevosyan R. | |
| 32' | ⚽ 4 - 8 Matevosyan R. | |
| HT 1-2 | ||
| John Lagbel 5 - 8 ⚽ | 62' | |
| 6 - 8 ⚽ | 62' | |
| Lagbel J. 7 - 8 ⚽ | 62' | |
| 67' | Onuoha O. M. | |
| 71' | Oluebube Miracle Onuoha | |
| 71' | ||
| 71' | Onuoha O. M. | |
| Edgar Ghulinyan 8 - 8 ⚽ | 72' | |
| Edgar Ghulinyan 9 - 8 ⚽ | 72' | |
| 10 - 8 ⚽ | 90' | |
| Edgar Ghulinyan 11 - 8 ⚽ | 90' | |
| Edgar Ghulinyan 12 - 8 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 2 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 21 | 5 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 0 |
Chủ = Araks Ararat · Khách = FC Cilicia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Araks Ararat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (50%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Araks Ararat
HTBTBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shirak Gjumri B | 1-1 (1-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 09/08/26 | Araks Ararat | 3-1 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 26/05/26 | Andranik | 7-1 (2-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 20/05/26 | Araks Ararat | 3-2 (1-2) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 12/05/26 | Hayq | 2-0 (1-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 04/05/26 | Araks Ararat | 3-1 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 30/04/26 | Araks Ararat | 0-1 (0-0) | BKMA II | - | - | B |
| 26/04/26 | Araks Ararat | 4-2 (2-1) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 20/04/26 | Sadarakpat | 3-0 (3-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 14/04/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 07/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-3 (0-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 24/03/26 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 17/03/26 | Araks Ararat | 2-1 (2-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 09/03/26 | Urartu II | 2-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 03/03/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-1) | FC Van B | - | - | H |
| 25/11/25 | Bentonit Idzhevan | 4-2 (3-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 19/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 15/11/25 | Araks Ararat | 2-0 (1-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 10/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | Andranik | - | - | B |
| 04/11/25 | Ararat-Armenia B | 0-2 (0-1) | Araks Ararat | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Cilicia
BBBTT
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 12/10 (5 trận) Châu Á: 2/0/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/25 | FC Syunik | 1-0 (0-0) | FC Cilicia | - | - | B |
| 21/08/24 | BKMA | 6-1 (2-0) | FC Cilicia | - | - | B |
| 10/03/24 | FC Cilicia | 0-1 (0-1) | Shirak | - | - | B |
| 22/11/23 | MIKA Ashtarak | 1-2 (1-2) | FC Cilicia | - | - | T |
| 10/10/23 | FC Cilicia | 9-1 (3-0) | FC Falcons | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
109
Sút cầu môn
55
Tấn công
9772
Tấn công nguy hiểm
4120
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Araks Ararat (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
FC Cilicia (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Araks Ararat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.80 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 2.60 ↓ | 6.80 ↑ | 2.30 ↑ | 5.75 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.12 | 2.92 | 0.96 | 5.00 | 0.84 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.83 ↓ | 2.23 ↓ | 6.15 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.16 | 5.14 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 1.51 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.57 ↓ | 6.78 ↑ | 8.30 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.67 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.